
LỊCH SÁT HẠCH GPLX MÔ TÔ A A1 ĐỢT 11
Trung tâm GDNN – Lái xe An Cư xin thông báo đến Quý Thầy/Cô và Anh/Chị học viên:
Kì sát hạch GPLX Mô tô A A1 (Đợt 11) sẽ được diễn ra vào Thứ Bảy, ngày 18/10/2025.
Lịch tập xe: Thứ Tư, ngày 15/10/2025.
Quý Anh/Chị học viên có thể đến phòng ôn tập tại trung tâm để làm quen với phần mềm thi, và tiến hành ôn tập. Khi đi thi Quý học viên vui lòng có mặt đúng giờ, mang theo CCCD, GPLX (nếu có), và Nón bảo hiểm để tham gia phần thi thực hành.
Xin trân trọng thông báo!
| CÔNG TY TNHH AN CƯ TRUNG TÂM GDNN-LÁI XE AN CƯ |
DANH SÁCH HỌC VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN DỰ SÁT HẠCH | |||||
| HẠNG A | ||||||
| STT | Họ | Tên | Ngày sinh | Nơi cư trú | Ghi chú | |
| 1 | 1 | TRẦN QUỐC | AN | 02/01/1972 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 2 | 2 | LÊ TUẤN | AN | 08/10/1997 | Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lại TH |
| 3 | 3 | NGUYỄN THÀNH | AN | 14/10/2005 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 4 | 4 | NGÔ TRỌNG | ÂN | 26/01/2005 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 5 | 5 | ĐỖ ĐĂNG | ANH | 26/05/1991 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 6 | 6 | NGUYỄN HOÀNG | ANH | 14/08/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 7 | 7 | ĐỖ TUẤN HOÀNG | ANH | 22/11/2006 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT |
| 8 | 8 | TRẦN DUY | ANH | 26/06/2006 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 9 | 9 | PHẠM HOÀNG VÂN | ANH | 17/05/2007 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 10 | 10 | TRẦN VÕ QUỐC | ANH | 17/07/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 11 | 11 | ĐỖ VĂN | BẮC | 20/10/1979 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 12 | 12 | LANG VĂN | BẮC | 22/12/1998 | Xã Tân Thành, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lại LT + H |
| 13 | 13 | ĐÀO THIÊN | BẢO | 16/08/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 14 | 14 | NGUYỄN HOÀNG | BI | 22/06/2007 | Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang | SH lần đầu |
| 15 | 15 | TRẦN NHƯ | BÌNH | 13/08/2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 16 | 16 | VÕ PHƯƠNG | BÌNH | 22/05/1987 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 17 | 17 | NGUYỄN THANH | BÌNH | 24/01/2002 | Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 18 | 18 | KPĂ H’ | BRU | 11/02/2006 | Phường Ayun Pa, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu |
| 19 | 19 | TRẦN THỊ KIM | CHI | 07/08/1994 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 20 | 20 | PHAN NHẬT | CHÍ | 08/04/2000 | Xã An Phước, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu |
| 21 | 21 | LƯỜNG KẾ MINH | CHIẾN | 05/02/2006 | Xã An Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 22 | 22 | HOÀNG VĂN | CHUNG | 13/07/1994 | Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lại LT + H |
| 23 | 23 | NGUYỄN TRỌNG | CƯỜNG | 06/01/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 24 | 24 | NGUYỄN VĂN | CUNG | 26/06/1988 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 25 | 25 | ĐÀO NHẬT | ĐĂNG | 23/08/2007 | Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 26 | 26 | NGUYỄN CÔNG | DANH | 27/07/2007 | Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 27 | 27 | PHẠM THÀNH | DANH | 01/03/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 28 | 28 | PHAN THÀNH | DANH | 23/09/2006 | Xã Thoại Sơn, Tỉnh An Giang | SH Lại LT + H |
| 29 | 29 | NGUYỄN THÀNH | ĐẠT | 11/10/2004 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT |
| 30 | 30 | HUỲNH TIẾN | ĐẠT | 14/07/2004 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 31 | 31 | NGUYỄN QUỐC | ĐẠT | 12/06/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 32 | 32 | NGUYỄN TẤN | ĐẠT | 13/11/2002 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 33 | 33 | PHAN THÁI | DIỆU | 22/08/2004 | Xã Bích Hào, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu |
| 34 | 34 | HUỲNH CÔNG | ĐIỀU | 08/02/2007 | Xã Vĩnh Quang, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu |
| 35 | 35 | BÙI TRUNG | ĐỨC | 24/08/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 36 | 36 | NGUYỄN HOÀNG | ĐỨC | 16/08/2007 | Xã Ngự Thiên, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu |
| 37 | 37 | TRẦN MINH | ĐỨC | 07/10/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT |
| 38 | 38 | TRẦN TRỌNG | ĐỨC | 08/04/2006 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại TH |
| 39 | 39 | DƯƠNG NGỌC | DUNG | 29/08/1989 | Xã Dầu Tiếng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 40 | 40 | TRẦN XUÂN | DŨNG | 16/08/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 41 | 41 | HOÀNG BẢO | DUY | 19/10/2004 | Xã Đồng Lương, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu |
| 42 | 42 | LÊ PHƯỚC | DUY | 10/05/2007 | Xã Hoằng Thanh, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu |
| 43 | 43 | NGUYỄN KIM | DUYÊN | 18/05/2007 | Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 44 | 44 | NGUYỄN VĂN THÁI | EM | 16/09/2003 | Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu |
| 45 | 45 | NGUYỄN HÀ | GIANG | 05/03/2007 | Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 46 | 46 | PHẠM NGỌC | HÀ | 16/06/1977 | Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lại LT |
| 47 | 47 | VI ĐỨC | HẢI | 26/04/1988 | Xã Đông Thành, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu |
| 48 | 48 | PHẠM NGỌC | HÂN | 01/01/2006 | Xã Cầu Kè, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu |
| 49 | 49 | TRẦN THỊ NGỌC | HẰNG | 18/08/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 50 | 50 | HỨA NHẬT | HÀO | 25/08/2007 | Phường Thường Lạc, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu |
| 51 | 51 | NGUYỄN NHẬT | HÀO | 29/11/2000 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT |
| 52 | 52 | VI VĂN | HẢO | 05/06/1992 | Xã Ea Khăl, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu |
| 53 | 53 | BÙI VĂN | HẬU | 21/08/2007 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 54 | 54 | NGUYỄN PHÚC | HẬU | 08/05/2002 | Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 55 | 55 | NGUYỄN TRUNG | HẬU | 19/06/2007 | Xã Phước Long, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu |
| 56 | 56 | TRƯƠNG THANH | HẬU | 01/05/1981 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 57 | 57 | NGUYỄN THỊ | HẾT | 11/06/1997 | Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang | SH lần đầu |
| 58 | 58 | TRẦN TRỌNG | HIỀN | 18/05/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 59 | 59 | TRẦN MINH | HIỆP | 03/01/2005 | Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT |
| 60 | 60 | HUỲNH VĂN | HIẾU | 25/01/2007 | Xã Châu Phú, Tỉnh An Giang | SH Lại TH |
| 61 | 61 | TRẦN THỊ TRUNG | HIẾU | 09/08/1982 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 62 | 62 | TRỊNH QUỐC | HIẾU | 18/08/2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 63 | 63 | LÒ VĂN | HOÀI | 04/05/2004 | Xã Tà Hộc, Tỉnh Sơn La | SH Lại LT |
| 64 | 64 | NGUYỄN VŨ | HOÀNG | 28/02/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 65 | 65 | PHÙNG VĂN | HÔN | 20/11/1998 | Xã Trung Hưng, Thành phố Cần Thơ | SH Lại LT |
| 66 | 66 | HỒ VĂN | HỘP | 10/07/1987 | Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại TH |
| 67 | 67 | NGUYỄN VĂN | HUẤN | 10/06/1991 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 68 | 68 | CAO QUỐC | HÙNG | 18/09/1992 | Xã Hòa An, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu |
| 69 | 69 | NGÔ THÁI | HÙNG | 24/11/2004 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 70 | 70 | VŨ VĂN | HÙNG | 26/05/1987 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 71 | 71 | CHÂU KHÁNH | HƯNG | 03/06/2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 72 | 72 | TRẦN VĨNH | HƯNG | 29/04/2002 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại TH |
| 73 | 73 | LÊ THỊ DIỄM | HƯƠNG | 01/01/1994 | Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | SH Lại LT |
| 74 | 74 | LÊ THỊ DIỄM | HƯƠNG | 10/07/2000 | Xã Đông Thành, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu |
| 75 | 75 | NGUYỄN THỊ MINH | HƯƠNG | 18/06/1988 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT |
| 76 | 76 | LÝ CHÁNH | HY | 04/09/2000 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 77 | 77 | LÝ NHẬT | HUY | 29/08/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 78 | 78 | PHẠM GIA | HUY | 28/04/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 79 | 79 | THÂN TRỌNG | HUY | 12/08/2003 | Xã Bàu Cạn, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu |
| 80 | 80 | VÕ NGUYỄN GIA | HUY | 28/05/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 81 | 81 | VƯƠNG ĐỨC | KHẢI | 02/11/1981 | Xã Nhuận Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại TH |
| 82 | 82 | NGUYỄN NGỌC MINH | KHẢI | 09/07/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 83 | 83 | HUỲNH GIA | KHÁNH | 22/06/2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 84 | 84 | NGUYỄN DIÊN | KHÁNH | 25/08/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 85 | 85 | NGUYỄN GIA | KHIÊM | 24/08/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 86 | 86 | NGUYỄN ANH | KHOA | 22/03/2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 87 | 87 | NGUYỄN ĐĂNG | KHOA | 01/04/2004 | Xã Thường Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT |
| 88 | 88 | TRẦN NHƯ | KHOA | 10/03/1985 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại TH |
| 89 | 89 | LÊ NGUYỄN MINH | KHÔI | 15/09/2001 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại TH |
| 90 | 90 | LÊ TRUNG | KIÊN | 05/12/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại TH |
| 91 | 91 | NGUYỄN THỊ MỘNG | KIỀU | 16/02/2007 | Xã Ba Sao, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lại TH |
| 92 | 92 | ĐOÀN THANH | LIÊM | 04/03/2004 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 93 | 93 | NGUYỄN THỊ | LIỄU | 03/12/2006 | Xã Phú Vinh, Thành phố Huế | SH lần đầu |
| 94 | 94 | ĐẶNG THÙY | LINH | 21/03/2001 | Xã An Trạch, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu |
| 95 | 95 | HỒNG THỊ CHÚC | LINH | 21/02/1988 | Xã Trường Thành, Thành phố Cần Thơ | SH Lại TH |
| 96 | 96 | LÊ THẾ | LĨNH | 27/04/2006 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại TH |
| 97 | 97 | LÊ HOÀNG | LONG | 06/07/2007 | Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu |
| 98 | 98 | NGUYỄN THANH | LONG | 02/05/2003 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT |
| 99 | 99 | NGUYỄN VĂN | LUÂN | 05/12/2004 | Xã Óc Eo, Tỉnh An Giang | SH lần đầu |
| 100 | 100 | NGUYỄN NGỌC TUYẾT | MAI | 18/09/2007 | Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lần đầu |
| 101 | 101 | NGUYỄN THỊ | MẦU | 05/08/1984 | Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | SH Lại TH |
| 102 | 102 | LÊ BÁ | MẠNH | 10/03/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 103 | 103 | NGUYỄN ĐÔNG | MIN | 30/12/2006 | Phường Đăk Bla, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lại TH |
| 104 | 104 | HOÀNG VĂN | MƯỜI | 10/10/1992 | Xã Sông Ray, Tỉnh Đồng Nai | SH Lại LT + H |
| 105 | 105 | THẠCH | MỪNG | 06/04/2006 | Xã Tập Sơn, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu |
| 106 | 106 | HÀ LÃ TRÀ | MY | 05/07/2007 | Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 107 | 107 | NGUYỄN NGỌC DIỄM | MY | 16/08/2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 108 | 108 | LÊ TRẦN AN | NAM | 07/09/2005 | Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu |
| 109 | 109 | NGUYỄN HOÀI | NAM | 17/08/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 110 | 110 | NGUYỄN THÀNH | NAM | 15/01/2007 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 111 | 111 | PHẠM KHÁNH | NAM | 18/10/2006 | Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 112 | 112 | NGUYỄN NHỰT | NAM | 06/11/1991 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 113 | 113 | PHẠM NGUYỄN NHẬT | NAM | 22/10/2006 | Xã Đa Kia, Tỉnh Đồng Nai | SH Lại LT + H |
| 114 | 114 | TRƯƠNG THỊ THANH | NGÂN | 22/09/2004 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 115 | 115 | LÊ HOÀNG | NGỌC | 04/12/1996 | Xã Thiện Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lại TH |
| 116 | 116 | PHAN NHƯ | NGỌC | 20/09/2005 | Xã Phương Bình, Thành phố Cần Thơ | SH Lại TH |
| 117 | 117 | THƯỢNG NGUYỄN BẢO | NGỌC | 09/10/2003 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 118 | 118 | LÊ | NGUYÊN | 06/09/2004 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 119 | 119 | NGUYỄN THỊ | NGUYÊN | 01/01/1982 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 120 | 120 | DƯƠNG THỊ ÁNH | NGUYỆT | 16/08/2004 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 121 | 121 | LÊ THANH | NHÃ | 13/05/1990 | Xã Đông Hiệp, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu |
| 122 | 122 | HUỲNH TRỌNG | NHÂN | 09/04/2007 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 123 | 123 | LÊ CHÍ | NHÂN | 23/08/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 124 | 124 | LÊ PHÚC | NHÂN | 14/08/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 125 | 125 | NGUYỄN ĐỨC TÀI | NHÂN | 21/02/2007 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 126 | 126 | NGUYỄN THÀNH | NHÂN | 05/08/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 127 | 127 | NGUYỄN MINH | NHẬT | 25/03/1998 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 128 | 128 | NGUYỄN MINH | NHẬT | 26/09/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 129 | 129 | NGUYỄN VŨ TẤN | NHẬT | 14/11/2000 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 130 | 130 | QUÀNG VĂN | NHỜ | 25/08/2003 | Xã Chiềng Sung, Tỉnh Sơn La | SH Lại LT + H |
| 131 | 131 | TRƯƠNG THỊ YẾN | NHI | 05/02/2007 | Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 132 | 132 | VĂN PHƯƠNG | NHI | 12/07/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 133 | 133 | NGUYỄN THỊ KIỀU | NHƯ | 10/08/2001 | Xã Tân Thạnh, Tỉnh An Giang | SH lần đầu |
| 134 | 134 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | NHƯ | 08/04/2004 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 135 | 135 | PHẠM THỊ THANH | NHƯ | 17/08/2005 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 136 | 136 | TRẦN THANH | NHƯ | 16/01/2007 | Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT |
| 137 | 137 | NGUYỄN THỊ KIM | NHUNG | 22/01/2002 | Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 138 | 138 | Y THĬT | NIÊ | 05/06/2007 | Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu |
| 139 | 139 | LÊ THỊ | OANH | 09/10/1992 | Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu |
| 140 | 140 | CHU QUỐC | PHÁT | 29/01/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 141 | 141 | NGUYỄN MINH | PHÁT | 02/01/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 142 | 142 | NGUYỄN TẤN | PHÁT | 14/04/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 143 | 143 | PHẠM THÀNH | PHÁT | 23/02/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 144 | 144 | VÕ HOÀNG | PHÁT | 14/07/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 145 | 145 | NGUYỄN VĂN | PHẾT | 12/12/2002 | Phường Thường Lạc, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu |
| 146 | 146 | NGUYỄN HỒNG | PHONG | 17/05/1972 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 147 | 147 | NGUYỄN TẤN | PHONG | 23/01/2004 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 148 | 148 | LÊ VĂN THÀNH | PHỐ | 19/07/2007 | Xã Tri Tôn, Tỉnh An Giang | SH lần đầu |
| 149 | 149 | ĐỖ NGUYỄN THANH | PHÚC | 30/06/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 150 | 150 | TRẦN HỒNG | PHÚC | 16/10/2006 | Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 151 | 151 | CAO NGUYỄN TRỌNG | PHÚC | 03/12/2006 | Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ | SH Lại TH |
| 152 | 152 | LÊ THÀNH | PHƯỚC | 15/09/2006 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại TH |
| 153 | 153 | LÒ VĂN | PHƯƠNG | 26/10/2005 | Xã Chiềng Sung, Tỉnh Sơn La | SH Lại LT |
| 154 | 154 | NGUYỄN NHÃ | PHƯƠNG | 19/01/2005 | Xã Cái Bè, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lại LT + H |
| 155 | 155 | PHẠM HỒNG | PHƯƠNG | 14/07/2006 | Xã Định Mỹ, Tỉnh An Giang | SH Lại TH |
| 156 | 156 | SƠN DUY | PHƯƠNG | 26/11/1998 | Xã Phú Tâm, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu |
| 157 | 157 | LÊ MINH | QUÂN | 04/02/2007 | Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu |
| 158 | 158 | TRẦN MINH | QUÂN | 20/06/2007 | Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 159 | 159 | TIẾT XUÂN | QUANG | 28/07/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 160 | 160 | THÁI TRƯƠNG CẨM | QUỲNH | 09/11/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 161 | 161 | UNG SAN | SAN | 07/04/2007 | Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 162 | 162 | NGUYỄN THANH | SANG | 09/06/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 163 | 163 | PHAN THẾ | SƠN | 10/04/1992 | Xã Quan Thành, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu |
| 164 | 164 | HỒNG THANH | SƠN | 18/06/2004 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 165 | 165 | NGUYỄN THỊ MỸ | SƯƠNG | 23/02/2006 | Xã Hiệp Đức, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu |
| 166 | 166 | BẠCH THANH | TÀI | 21/03/1993 | Xã Phước Hữu, Tỉnh Khánh Hòa | SH lần đầu |
| 167 | 167 | NGUYỄN TẤN | TÀI | 30/05/2007 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 168 | 168 | HOÀNG QUỐC | TÂN | 08/10/1985 | Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH Lại TH |
| 169 | 169 | NGUYỄN VĂN | THÁI | 09/03/2006 | Xã Kiến Hải, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu |
| 170 | 170 | BÙI VĂN | THẮNG | 14/05/2007 | Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 171 | 171 | NGUYỄN CAO | THẮNG | 24/02/2007 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 172 | 172 | NGUYỄN CHÍ | THẮNG | 22/08/1997 | Xã An Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 173 | 173 | TRẦN MINH | THẮNG | 09/09/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 174 | 174 | ĐỖ CHÍ | THANH | 10/07/1990 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 175 | 175 | HÀ THỊ MỸ | THANH | 27/01/2003 | Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lại TH |
| 176 | 176 | LÊ CÔNG | THÀNH | 27/07/2007 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 177 | 177 | ĐẶNG THỊ THU | THẢO | 14/08/2003 | Xã Xuyên Mộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 178 | 178 | NGUYỄN HẬU | THIÊN | 15/08/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 179 | 179 | TRẦN DƯƠNG | THIÊN | 25/01/2002 | Xã Ngãi Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 180 | 180 | NGUYỄN ĐÌNH | THIỆN | 21/10/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 181 | 181 | NGUYỄN HOÀNG | THỊNH | 02/03/2006 | Xã Lương Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu |
| 182 | 182 | NGUYỄN PHÚC | THỊNH | 01/01/2007 | Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lại LT + H |
| 183 | 183 | LÊ NGỌC | THỌ | 08/11/2001 | Phường Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | SH lần đầu |
| 184 | 184 | NGUYỄN ĐỨC | THỌ | 10/03/1985 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 185 | 185 | PHẠM THỊ | THƠM | 05/05/2001 | Xã Yên Trung, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu |
| 186 | 186 | NGUYỄN VĂN | THÔNG | 28/04/2001 | Xã Tây Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu |
| 187 | 187 | PHAN THỊ CẨM | THU | 06/12/2000 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT |
| 188 | 188 | BÙI LÊ MINH | THƯ | 27/10/2005 | Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 189 | 189 | LÊ MINH | THUẬN | 19/06/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 190 | 190 | TRẦN TRỌNG | THỨC | 10/02/2007 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 191 | 191 | NGUYỄN TƯ | THƯƠNG | 15/01/2000 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 192 | 192 | NGUYỄN H. NGỌC | THƯƠNG | 06/03/1994 | Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 193 | 193 | NGUYỄN THỊ CẨM | TIÊN | 16/03/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 194 | 194 | BÙI MINH | TIẾN | 20/09/2003 | Xã Phú Túc, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu |
| 195 | 195 | TRẦN TRUNG | TÍN | 06/03/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 196 | 196 | TRẦN LÊ TRỌNG | TÍN | 12/12/2006 | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | SH Lại LT + H |
| 197 | 197 | NGUYỄN QUỐC | TOÀN | 13/11/2003 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại TH |
| 198 | 198 | NGUYỄN MINH | TỚI | 16/01/2003 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 199 | 199 | ĐOÀN THỊ NGỌC | TRÂM | 03/05/2007 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 200 | 200 | NGUYỄN THÙY | TRANG | 14/12/1984 | Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 201 | 201 | NGUYỄN TRẦN THU | TRANG | 29/06/2003 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 202 | 202 | VĂN THÙY | TRANG | 07/12/2003 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 203 | 203 | LA MINH | TRÍ | 29/04/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 204 | 204 | TRẦN MINH | TRÍ | 22/05/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 205 | 205 | ĐẶNG MINH | TRÍ | 06/02/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 206 | 206 | PHẠM ĐÌNH | TRÍ | 11/06/2002 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT |
| 207 | 207 | HUỲNH KIM | TRINH | 22/07/1999 | Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lại TH |
| 208 | 208 | TRẦN THỊ MỘNG | TRINH | 10/06/1998 | Xã Thanh Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu |
| 209 | 209 | NGUYỄN THÀNH | TRUNG | 01/01/1975 | Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 210 | 210 | TÔ ĐỨC | TRỌNG | 27/01/2007 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 211 | 211 | ĐỖ NHẬT | TRƯỜNG | 05/07/2007 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 212 | 212 | NGUYỄN TRUNG | TRỰC | 19/08/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại TH |
| 213 | 213 | NGUYỄN PHẠM MINH | TRUNG | 21/08/2004 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại TH |
| 214 | 214 | CHU ĐOÀN | TUẤN | 01/01/2007 | Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 215 | 215 | LÝ DƯƠNG | TUẤN | 19/06/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 216 | 216 | NGUYỄN QUANG | TUẤN | 26/07/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 217 | 217 | NGUYỄN THÁI | TUẤN | 06/04/2007 | Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 218 | 218 | VƯƠNG THANH | TUẤN | 10/08/1984 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại TH |
| 219 | 219 | LƯƠNG THỊ THANH | TUYỀN | 19/07/2006 | Xã Hòa Bình, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu |
| 220 | 220 | LƯƠNG THỊ ÁNH | TUYẾT | 05/06/2007 | Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 221 | 221 | PHÙNG HOÀNG | VÂN | 13/06/1982 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 222 | 222 | NGUYỄN DOÃN | VINH | 26/08/2007 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 223 | 223 | PHAN QUỐC | VINH | 15/08/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 224 | 224 | NGUYỄN HUỲNH QUỐC | VIỆT | 26/08/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại LT + H |
| 225 | 225 | NGUYỄN ĐÌNH | VŨ | 07/06/2007 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 226 | 226 | PHAN VĂN | VŨ | 29/09/2006 | Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu |
| 227 | 227 | TÔ HOÀN | VUI | 03/02/1992 | Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang | SH Lại TH |
| 228 | 228 | ĐOÀN NGỌC THANH | VY | 09/08/2007 | Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu |
| 229 | 229 | TRẦN NGỌC THANH | VY | 20/01/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 230 | 230 | VÕ NGỌC THẢO | VY | 08/05/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 231 | 231 | VÕ LÊ THÀNH | VỸ | 31/12/2006 | Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 232 | 232 | NGUYỄN THỊ KIM | XUÂN | 13/11/2006 | Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 233 | 233 | ĐỖ THỊ MỸ | XUYÊN | 16/08/2005 | Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang | SH lần đầu |
| 234 | 234 | NGUYỄN THỊ NHƯ | Ý | 24/06/2007 | Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang | SH lần đầu |
| 235 | 235 | PHAN THÁI | YÊN | 03/09/2006 | Xã Giồng Riềng, Tỉnh An Giang | SH Lại LT |
| 236 | 236 | TRẦN THỊ NGỌC | YẾN | 13/06/2007 | Xã Hiệp Hưng, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu |
| HẠNG A1 | ||||||
| 237 | 1 | ĐỖ LÊ BẢO | AN | 19//08//2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 238 | 2 | HUỲNH VƯƠNG TUẤN | AN | 30//08//2005 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 239 | 3 | NGUYỄN MINH | AN | 06//11//2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 240 | 4 | NGUYỄN DUY | ANH | 06//07//2003 | Xã Biển Hồ, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu |
| 241 | 5 | NGUYỄN TRẦN NHẬT | ANH | 11//02//2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 242 | 6 | NGUYỄN TUẤN | ANH | 23//11//2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 243 | 7 | TRẦN NGUYỄN TRÂM | ANH | 21//08//2006 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 244 | 8 | TRẦN TRUNG | ANH | 15//12//2004 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 245 | 9 | TRẦN TÚ | ANH | 21//08//2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 246 | 10 | TRẦN VŨ HÙNG | ANH | 01//07//2007 | Đặc khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh | SH lần đầu |
| 247 | 11 | LƯU HIỂU | BĂNG | 23//05//2007 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 248 | 12 | LÊ HOÀNG | BÌNH | 20//10//1999 | Xã An Minh, Tỉnh An Giang | SH lần đầu |
| 249 | 13 | VÕ TRẦN THANH | BÌNH | 09//07//2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 250 | 14 | TRẦN HOÀNG MINH | CẦM | 05//03//2007 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 251 | 15 | ĐẶNG MINH | CHÂU | 17//08//1964 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại TH |
| 252 | 16 | NGUYỄN HIỆP BẢO | CHÂU | 22//08//1993 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại TH |
| 253 | 17 | NGUYỄN NGỌC ÁNH | CHÂU | 26//09//2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 254 | 18 | NGUYỄN THỊ | CHI | 15//06//1979 | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu |
| 255 | 19 | NGUYỄN THỊ LINH | CHI | 08//04//2007 | Xã Mỹ Tú, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu |
| 256 | 20 | PHẠM VĂN | CƯỜNG | 09//02//1988 | Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 257 | 21 | NGUYỄN HẢI QUỲNH | DAO | 07//06//2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 258 | 22 | LÊ MINH | ĐẠT | 18//08//2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 259 | 23 | TRẦN TAI | DỒ | 08//03//2007 | Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 260 | 24 | NGUYỄN THỊ THÁI | DUNG | 16//12//1999 | Xã Thiện Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT + H |
| 261 | 25 | LÊ THỊ THÙY | DƯƠNG | 15//07//1992 | Xã Dray Bhăng, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu |
| 262 | 26 | NGUYỄN THỊ THÙY | DƯƠNG | 16//01//2007 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 263 | 27 | DƯƠNG VĂN | ĐƯỜNG | 01//01//1967 | Xã Trần Đề, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu |
| 264 | 28 | BÙI QUÝ | DUY | 13//10//2005 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 265 | 29 | LÊ PHÚC | DUY | 16//12//2005 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 266 | 30 | HỒ THỊ MỸ | DUYÊN | 04//07//1987 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 267 | 31 | NGUYỄN HỒNG | DUYÊN | 31//12//1996 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 268 | 32 | TRẦN THỊ MỸ | DUYÊN | 22//03//2006 | Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lần đầu |
| 269 | 33 | NGUYỄN THỊ | GIÀU | 01//01//1980 | Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau | SH lại TH |
| 270 | 34 | NGUYỄN THỊ THU | HÀ | 10//08//1969 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 271 | 35 | PHẠM THỊ THU | HÀ | 19//04//2006 | X. Phú Chánh, TX. Tân Uyên, T. Bình Dương | SH lại TH |
| 272 | 36 | NGUYỄN NGỌC | HÂN | 29//11//2006 | Xã Phú Túc, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại LT |
| 273 | 37 | PHAN KHẢ | HÂN | 19//02//2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 274 | 38 | NGUYỄN THỊ | HẰNG | 09//04//1987 | Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu |
| 275 | 39 | LÊ THỊ NGỌC | HIỀN | 20//10//1991 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 276 | 40 | LÊ ĐẶNG NGỌC | HIỆP | 18//08//2002 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 277 | 41 | NGUYỄN THỊ HÒA | HIỆP | 16//01//1999 | Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lại LT |
| 278 | 42 | PHẠM THỊ THU | HOÀI | 02//04//2001 | Xã Ea Nuôl, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT + H |
| 279 | 43 | VŨ SƠN | HÙNG | 09//10//1967 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại TH |
| 280 | 44 | ĐỖ THỊ MỸ | HƯƠNG | 02//12//1984 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại TH |
| 281 | 45 | TRẦN VĂN | HƯƠNG | 10//08//1979 | X. Cương Gián, H. Nghi Xuân, T. Hà Tĩnh | SH lại TH |
| 282 | 46 | LÊ ĐỨC | HUY | 26//08//2007 | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu |
| 283 | 47 | NGUYỄN ANH | HUY | 24//08//2007 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 284 | 48 | NGUYỄN MINH | HUY | 03//02//2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 285 | 49 | NGUYỄN QUỐC | KHANG | 03//06//2006 | Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang | SH lần đầu |
| 286 | 50 | VƯƠNG MINH | KHANG | 23//11//2006 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 287 | 51 | NGUYỄN THẾ | KHIÊM | 22//03//2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 288 | 52 | LÊ TRẦN ĐĂNG | KHOA | 11//10//2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 289 | 53 | NGUYỄN TRẦN DUY | KHƯƠNG | 12//06//1996 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 290 | 54 | NGUYỄN NGỌC THANH | LÂM | 03//03//2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 291 | 55 | HOÀNG THỊ | LAN | 14//04//1985 | Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 292 | 56 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | LAN | 04//06//2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 293 | 57 | PHAN TRUNG | LẬP | 08//07//1987 | Phường An Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai | SH lại TH |
| 294 | 58 | HUỲNH HỮU | LỄ | 25//04//2006 | Xã Châu Phú, Tỉnh An Giang | SH lần đầu |
| 295 | 59 | NGUYỄN TRẦN DUY | LIÊM | 20//10//2006 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 296 | 60 | THÒNG CÚN | LÌN | 17//03//1997 | Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT + H |
| 297 | 61 | MAI GIA | LINH | 09//03//2006 | P. Chánh Mỹ, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | SH lại LT |
| 298 | 62 | NGUYỄN HUỲNH BẢO | LINH | 03//10//2006 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 299 | 63 | NGUYỄN KHÁNH | LINH | 19//12//2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 300 | 64 | NGUYỄN THỊ KIM | LOAN | 01//03//1999 | Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 301 | 65 | TRẦN THỊ | LOAN | 02//04//1984 | Xã Thần Lĩnh, Tỉnh Nghệ An | SH lại TH |
| 302 | 66 | VŨ TẤN | LỘC | 15//03//2007 | Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại TH |
| 303 | 67 | ĐỖ THÀNH | LONG | 28//08//2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 304 | 68 | ĐINH THỊ THÙY | LƯƠNG | 26//04//2007 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 305 | 69 | ĐÀO VĂN | LUYỆN | 05//06//1989 | Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | SH lại TH |
| 306 | 70 | NGUYỄN THỊ TRÚC | LY | 30//01//2007 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 307 | 71 | VÕ THỊ TRÚC | LY | 15//02//1992 | Xã Óc Eo, Tỉnh An Giang | SH lần đầu |
| 308 | 72 | ĐẶNG THỊ | MAI | 01//01//1974 | Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 309 | 73 | PHẠM THỊ XUÂN | MAI | 17//11//2003 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 310 | 74 | NGUYỄN VĂN | MINH | 02//02//2005 | P. Định Hòa, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | SH lại LT + H |
| 311 | 75 | TRƯƠNG NG. PHƯƠNG | MINH | 17//01//2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 312 | 76 | VÕ LÊ ĐĂNG | MINH | 21//07//2007 | Xã Trừ Văn Thố, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 313 | 77 | BỒ THỊ DIỄM | MY | 04//04//2007 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 314 | 78 | NGUYỄN NGỌC HÀ | MY | 05//08//2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 315 | 79 | NGUYỄN TRÀ | MY | 17//08//2007 | Xã Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu |
| 316 | 80 | TRỊNH THỊ TRÀ | MY | 01//03//2006 | Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu |
| 317 | 81 | LÊ THÀNH | NAM | 23//02//2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại TH |
| 318 | 82 | PHẠM THỊ THANH | NGA | 18//09//2004 | Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT + H |
| 319 | 83 | TRẦN THỊ QUỲNH | NGA | 19//06//2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 320 | 84 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | NGÂN | 10//04//2007 | Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu |
| 321 | 85 | THI KIM | NGÂN | 28//08//2007 | Xã Lộc Tấn, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu |
| 322 | 86 | NGUYỄN THỊ HỒNG | NGỌC | 04//06//2007 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 323 | 87 | HUỲNH THỊ THẢO | NGUYÊN | 02//08//2007 | Phường Khánh Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu |
| 324 | 88 | PHAN THỊ THÙY | NHÂN | 19//05//2007 | Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu |
| 325 | 89 | HỒ THANH TÚ | NHI | 12//12//2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại TH |
| 326 | 90 | NGÔ THỊ NGỌC | NHI | 11//01//2005 | Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu |
| 327 | 91 | PHAN NGUYỄN LÂM | NHI | 03//07//2003 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 328 | 92 | TRẦN THỊ | NHI | 23//07//1991 | Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 329 | 93 | NGÔ THỊ CẨM | NHIÊN | 16//01//1981 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 330 | 94 | NGUYỄN HỒ QUỲNH | NHƯ | 29//03//2007 | Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 331 | 95 | TRẦN MAI YẾN | NHƯ | 16//05//2003 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 332 | 96 | ĐỖ THỊ TUYẾT | NHUNG | 25//06//1971 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại TH |
| 333 | 97 | NGUYỄN HOÀNG TẤN | PHÁT | 07//07//2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 334 | 98 | NGUYỄN THANH | PHONG | 11//10//1991 | Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT |
| 335 | 99 | TRÀ GIA | PHÚ | 15//10//2005 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 336 | 100 | HÀ ĐỖ HỒNG | PHÚC | 25//09//2000 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 337 | 101 | NGUYỄN NGỌC | PHỤNG | 03//02//2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 338 | 102 | LÊ THỊ | PHƯƠNG | 08//04//1982 | Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 339 | 103 | NGUYỄN DUY | PHƯƠNG | 03//03//2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 340 | 104 | THẠCH THỊ MÌ | PHƯƠNG | 18//10//1988 | Xã Lai Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH Lại LT |
| 341 | 105 | HOÀNG NGỌC | QUÂN | 28//04//2007 | Xã Thọ Bình, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu |
| 342 | 106 | BÙI NGUYỄN NHƯ | QUỲNH | 12//01//2007 | Xã Tuy Phước Tây, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu |
| 343 | 107 | NGUYỄN THỊ | QUỲNH | 22//01//2000 | Xã Công Chính, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu |
| 344 | 108 | TRẦN DIỄM | QUỲNH | 22//05//2002 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 345 | 109 | NGUYỄN NHẬT THANH | SANG | 21//08//2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 346 | 110 | HUỲNH VĂN | SÁNG | 01//10//2004 | Xã Óc Eo, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H |
| 347 | 111 | HUỲNH THỊ | TÁM | 15//09//1985 | Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | SH lại TH |
| 348 | 112 | TRẦN THIỆN | THANH | 27//08//1992 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 349 | 113 | NGUYỄN PHÚC | THÀNH | 10//07//2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 350 | 114 | NGUYỄN THỊ | THÀNH | 26//01//2000 | Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT + H |
| 351 | 115 | NGUYỄN THANH THẠCH | THẢO | 23//07//1998 | Xã Dầu Tiếng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 352 | 116 | TRẦN PHƯƠNG | THẢO | 27//04//1987 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 353 | 117 | TỪ THIỆN | THẢO | 09//12//2003 | Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 354 | 118 | PHẠM THỊ ANH | THƠ | 03//09//2007 | Xã Kim Liên, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu |
| 355 | 119 | CAO MINH | THƯ | 20//01//2007 | Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau | SH lại TH |
| 356 | 120 | NGUYỄN ANH | THƯ | 01//10//2006 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 357 | 121 | NGUYỄN LÊ NGỌC ANH | THƯ | 02//08//2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 358 | 122 | VÕ MINH | THƯ | 02//05//2006 | Xã An Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại TH |
| 359 | 123 | DƯƠNG THANH | THÚY | 21//08//2000 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 360 | 124 | HUỲNH NGỌC MINH | THÙY | 27//11//2003 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lại TH |
| 361 | 125 | LÊ THỊ THỦY | TIÊN | 01//06//2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 362 | 126 | TRƯƠNG THỊ THỦY | TIÊN | 23//04//2007 | Xã Phú Thọ, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu |
| 363 | 127 | HUỲNH NGUYỄN MINH | TIẾN | 25//02//2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 364 | 128 | TRẦN HUỲNH | TIẾN | 08//11//2002 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 365 | 129 | PHẠM THỊ KIM | TIỀN | 30//12//1994 | Xã Vĩnh Lợi, Tỉnh Cà Mau | SH lại TH |
| 366 | 130 | LÂM THẾ | TOÀN | 21//01//2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại TH |
| 367 | 131 | PHAN QUỐC | TOÀN | 08//04//2007 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 368 | 132 | LÊ DƯƠNG | TRÀ | 14//01//2007 | Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 369 | 133 | ĐẶNG THÙY | TRÂM | 02//02//2006 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 370 | 134 | NGUYỄN THỊ NGỌC | TRÂM | 01//10//2005 | Xã Thường Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 371 | 135 | NGUYỄN THỊ NGỌC | TRÂM | 29//08//2006 | Xã Long Điền, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu |
| 372 | 136 | TRẦN NGỌC QUỲNH | TRÂM | 29//08//2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 373 | 137 | NGUYỄN PHI SỈ | TRÂN | 31//01//2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 374 | 138 | DƯƠNG THỊ YẾN | TRANG | 01//12//2006 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại TH |
| 375 | 139 | LÊ HOÀNG UYÊN | TRANG | 04//10//2005 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 376 | 140 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | TRANG | 22//07//2006 | P. Tân Định, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | SH lại LT |
| 377 | 141 | TRẦN THÙY | TRANG | 08//10//2004 | Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 378 | 142 | TRẦN QUANG | TRÍ | 06//06//2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 379 | 143 | NGUYỄN LÊ DIỄM | TRINH | 28//02//2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 380 | 144 | NGUYỄN THỊ THÙY | TRINH | 17//02//2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 381 | 145 | VÀNG THỊ | TRÔNG | 02//10//2004 | Xã Thượng Hà, Tỉnh Lào Cai | SH lại LT |
| 382 | 146 | NGUYỄN NGỌC | TRÚC | 20//08//2007 | Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 383 | 147 | NGUYỄN THỊ CẨM | TÚ | 29//01//2004 | X. Tân Huề, H. Thanh Bình, T. Đồng Tháp | SH lại TH |
| 384 | 148 | TRẦN PHAN QUỐC | TUẤN | 20//07//2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 385 | 149 | LÊ THỊ | TUYÊN | 01//05//2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 386 | 150 | THI KIM | TUYỀN | 28//08//2007 | Xã Lộc Tấn, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu |
| 387 | 151 | NGUYỄN THỊ | TUYẾT | 11//11//1987 | Xã Ea Riêng, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu |
| 388 | 152 | NGUYỄN THỊ | ÚT | 08//04//1979 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 389 | 153 | NGUYỄN NGỌC THẢO | UYÊN | 22//04//2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 390 | 154 | NGUYỄN THỊ HÀ | VI | 24//11//2006 | Xã Bình Mỹ, Tỉnh Ninh Bình | SH lại TH |
| 391 | 155 | NGUYỄN THỊ | VINH | 15//06//1984 | Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 392 | 156 | LÊ TUẤN | VŨ | 19//11//2004 | Xã Thọ Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu |
| 393 | 157 | DƯƠNG PHẠM TƯỜNG | VY | 15//11//2000 | Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H |
| 394 | 158 | NGUYỄN TRẦN THÚY | VY | 28//10//2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại TH |
| 395 | 159 | NGUYỄN TƯỜNG | VY | 14//04//2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 396 | 160 | TRẦN LÊ KHÁNH | VY | 02//06//2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu |
| 397 | 161 | LÝ ANH THANH | XUÂN | 03//12//2006 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 398 | 162 | LÊ THỊ NHƯ | Ý | 26//03//2007 | Xã Đông Hưng, Tỉnh An Giang | SH lần đầu |
| 399 | 163 | NGUYỄN HOÀI NHƯ | Ý | 01//03//2005 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 400 | 164 | VŨ THỊ KIM | YẾN | 14//02//1966 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại TH |
