
Danh sách dự thi sát hạch mô tô hạng A A1 – Đợt 19
Trung tâm GDNN – Lái xe An Cư xin thông báo đến Quý Thầy/Cô và Anh/Chị học viên: Danh sách dự thi sát hạch Mô tô hạng A A1 Đợt 19
Ngày thi cụ thể sẽ được thông báo sau. Quý Anh/Chị có tên trong danh sách chủ động ôn tập để đạt kết quả thi tốt nhất.
Trân trọng thông báo!
| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH MÔ TÔ ĐỢT 19 | ||||||
| STT | SL | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi cư trú | Đã có GPLX | Ghi chú |
| 1 | 1 | HOÀNG MAI AN AN | 09/07/2007 | Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại H | |
| 2 | 2 | BÙI TRỊNH DIỄM ANH | 05/07/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 3 | 3 | CAO THỊ MINH ANH | 24/02/2003 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 4 | 4 | HUỲNH NGỌC MỸ ANH | 20/11/2007 | Xã Trường Khánh, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 5 | 5 | NGUYỄN LAM ANH | 11/11/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 6 | 6 | NGUYỄN NGỌC LAN ANH | 10/11/2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 7 | 7 | NGUYỄN THỊ HUỲNH ANH | 19/11/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 8 | 8 | THẠCH THỊ NHƯ ANH | 04/06/2006 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 9 | 9 | NGUYỄN NGỌC KIM ANH | 13/07/2006 | Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 10 | 10 | LÊ VÕ HOÀNG ÂN | 02/10/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 11 | 11 | TRẦN THỊ THU BA | 08/03/1988 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lần đầu |
| 12 | 12 | TRẦN VIỆT BẢO | 25/07/1993 | Phường Chi Lăng, Tỉnh An Giang | B2 | SH lần đầu |
| 13 | 13 | ĐINH BĂNG BĂNG | 16/07/2005 | Xã Minh Hóa, Tỉnh Quảng Trị | SH lần đầu | |
| 14 | 14 | LÊ NGỌC BÍCH | 30/01/1975 | Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 15 | 15 | NGUYỄN THỊ BÍCH | 29/09/1996 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 16 | 16 | VĂN THỊ BÍCH | 30/07/1972 | Xã Dầu Tiếng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 17 | 17 | TRỊNH DUY BÌNH | 06/03/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 18 | 18 | NGUYỄN PHI CÔNG | 09/10/1988 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lại H |
| 19 | 19 | NGUYỄN QUẾ CHÂU | 17/01/2000 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 20 | 20 | LÊ THỊ HỒNG CHI | 05/10/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 21 | 21 | LÊ THỊ KIM CHI | 28/09/2004 | Phường Bồng Sơn, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu | |
| 22 | 22 | LÊ THỊ MAI CHI | 31/05/2005 | Xã Tân Bình, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 23 | 23 | VÕ THỊ HUỲNH DAO | 27/09/2001 | Xã Phú An, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 24 | 24 | NGUYỄN THỊ THU DÂN | 17/10/1992 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 25 | 25 | NGUYỄN NGỌC DIỆU | 07/05/2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 26 | 26 | BÙI THỊ DIỆU | 25/10/1976 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 27 | 27 | HỒ NGUYỄN DUY | 05/12/2003 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 28 | 28 | NGUYỄN KHÁNH DUY | 19/06/2004 | Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 29 | 29 | TRƯƠNG THÙY DUY | 26/09/1996 | Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT+H | |
| 30 | 30 | BÙI THỊ DUYÊN | 04/01/2000 | Xã Ngọc Trạo, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu | |
| 31 | 31 | NGÔ KIỀU DUYÊN | 18//10//2000 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 32 | 32 | NGUYỄN HOÀNG YẾN DUYÊN | 01/10/2007 | Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 33 | 33 | NGUYỄN PHẠM MỸ DUYÊN | 02/03/2000 | Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 34 | 34 | PHẠM THỊ DUYÊN | 06/06/1994 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 35 | 35 | NGUYỄN THỊ KHÁNH DUYÊN | 17/08/2004 | Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | SH lại LT | |
| 36 | 36 | PHẠM THỊ MỸ DUYÊN | 13/08/2004 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 37 | 37 | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG | 09/10/1998 | Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 38 | 38 | TRẦN THÀNH ĐẠT | 20/07/2006 | Phường Minh Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT | |
| 39 | 39 | TRƯƠNG TẤN ĐẠT | 25/06/1985 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 40 | 40 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 11/09/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 41 | 41 | TRẦN NGỌC ĐIỆP | 01/01/1977 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 42 | 42 | NGUYỄN THỊ ĐỊNH | 23/11/1988 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 43 | 43 | NGUYỄN VĂN ĐƠN | 12/09/2003 | Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | SH lần đầu | |
| 44 | 44 | NGUYỄN NGỌC HOÀNG ĐỨC | 16/04/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 45 | 45 | TRƯƠNG THỊ MAI EM | 07/02/1993 | Xã Hưng Khánh Trung, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu | |
| 46 | 46 | ĐẬU NỮ QUỲNH GIANG | 01/01/1997 | Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk | B2 | SH lần đầu |
| 47 | 47 | ĐINH THỊ THU GIANG | 25/08/2000 | Xã An Thạnh, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 48 | 48 | LƯƠNG THỊ PHƯƠNG GIANG | 12/09/2005 | Xã Sơn Thành, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu | |
| 49 | 49 | NGUYỄN PHAN CẨM GIANG | 09/10/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 50 | 50 | NGUYỄN QUỲNH GIAO | 19/10/2006 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lần đầu |
| 51 | 51 | PHẠM BỒ HUỲNH GIAO | 03/05/2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 52 | 52 | LÊ THỊ HÀ | 10/01/1990 | Xã Trà Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | B2 | SH lần đầu |
| 53 | 53 | ĐẶNG THỊ THANH HẠ | 13/10/1981 | Phường Mỹ Lộc, Tỉnh Ninh Bình | SH lần đầu | |
| 54 | 54 | PHẠM CHÍ HẢI | 19/03/1994 | Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 55 | 55 | MAI HIỀN HẠNH | 10/07/1978 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 56 | 56 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 20/04/1994 | Xã Chợ Mới, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 57 | 57 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 01/01/1986 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 58 | 58 | NGUYỄN NGỌC HẰNG | 12/11/1995 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 59 | 59 | NGUYỄN THỊ KIM HẰNG | 27/07/1989 | Xã Mỹ Quí, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT | |
| 60 | 60 | NGUYỄN GIA HÂN | 27/12/2003 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 61 | 61 | PHAN KHẢ HÂN | 19/02/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 62 | 62 | THỊ HIỀN | 17/08/1995 | Xã An Biên, Tỉnh An Giang | SH lại LT+H | |
| 63 | 63 | VÕ NGỌC KHÁNH HIỀN | 29/09/2006 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 64 | 64 | PHẠM THỊ HIẾU | 01/01/1994 | Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 65 | 65 | TRẦN PHẠM HỒ MINH HIẾU | 14/10/2007 | Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 66 | 66 | CAO THỊ KIỀU HOA | 14/04/1996 | Xã Đông Thuận, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 67 | 67 | TRẦN THỊ HOÀI | 01/07/1986 | Xã Tam Hợp, Tỉnh Nghệ An | SH lại LT | |
| 68 | 68 | NGUYỄN PHƯỚC HOÀNG | 16/09/1994 | Xã Quế Sơn Trung, Thành phố Đà Nẵng | C | SH lần đầu |
| 69 | 69 | NGUYỄN NGỌC HUÂN | 24/07/1986 | Xã Tiên Trang, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại LT | |
| 70 | 70 | NGUYỄN THỊ HUẾ | 16/10/2004 | Xã Nam Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
| 71 | 71 | BÙI THỊ HUỆ | 18/06/2006 | Xã Ngọc Trạo, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu | |
| 72 | 72 | THÂN THỊ HUỆ | 18/11/1995 | Xã Lộc Quang, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 73 | 73 | NGUYỄN VĂN GIA HUY | 25/10/2007 | Xã Trừ Văn Thố, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 74 | 74 | VŨ QUỐC HUY | 27/02/2007 | Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 75 | 75 | HÀ THỊ HUYỀN | 27/12/1995 | Xã Sa Loong, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lần đầu | |
| 76 | 76 | HOÀNG THỊ NGỌC HUYỀN | 01/05/1993 | Xã Kiên Lương, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 77 | 77 | LÊ THỊ THANH HUYỀN | 14/04/2006 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 78 | 78 | NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN | 22/03/2005 | Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 79 | 79 | TRẦN THỊ MỸ HUYỀN | 09/03/2003 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 80 | 80 | PHẠM THỊ CẨM HUYỀN | 12/02/2002 | Xã Phước Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lại LT | |
| 81 | 81 | ĐỒNG THỊ HƯỜNG | 04/01/1986 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 82 | 82 | NGUYỄN ANH KIỆT | 02/11/2007 | Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 83 | 83 | NGUYỄN THỊ Ý KIỀU | 22/01/2003 | Xã Xuân Lãnh, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu | |
| 84 | 84 | NGUYỄN PHẠM HOÀNG KIM | 12/10/2007 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 85 | 85 | LÂM MINH KHÔI | 13/11/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 86 | 86 | TRẦN HOÀNG KHÔI | 08/12/2007 | Xã Trừ Văn Thố, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 87 | 87 | THÁI TRẦN NHÃ KHUYÊN | 31/10/2001 | Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 88 | 88 | BÙI THỊ THU LAN | 01/01/1982 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 89 | 89 | PHAN THỊ LÀNH | 20/09/2004 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 90 | 90 | LÊ THỊ DIỄM LỆ | 01/06/2006 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lại H |
| 91 | 91 | NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN | 13/08/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 92 | 92 | NGUYỄN THỊ KIM LIÊN | 06/02/1989 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 93 | 93 | NGÔ THỊ ÁNH LINH | 07/04/2002 | Xã Bình Châu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 94 | 94 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 22/04/2007 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 95 | 95 | NGUYỄN THỊ MAI LINH | 06/11/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 96 | 96 | TẠ MỸ LINH | 30/12/2006 | Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 97 | 97 | HUỲNH THỊ HUYỀN LINH | 15/03/2007 | Xã Tây Sơn, Tỉnh Gia Lai | SH lại LT+H | |
| 98 | 98 | TÔN NỮ PHƯƠNG LINH | 05/02/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 99 | 99 | VÕ THỊ THÙY LINH | 01/11/2004 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 100 | 100 | HỒ THỊ LOAN | 22/10/1999 | Xã Ia Lốp, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu | |
| 101 | 101 | ĐỖ HOÀNG LONG | 22/08/2006 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 102 | 102 | NGUYỄN TRỌNG LONG | 04/08/1990 | Xã Hoằng Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu |
| 103 | 103 | NGUYỄN THANH LỘC | 20/10/1983 | Xã Hòa Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại LT | |
| 104 | 104 | TRẦN ĐỨC LUÂN | 22/11/2003 | Xã Cồn Tiên, Tỉnh Quảng Trị | SH lần đầu | |
| 105 | 105 | PHẠM THỊ LUẤN | 10/10/1970 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lại H |
| 106 | 106 | NGUYỄN NGỌC LY LY | 26/02/2005 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 107 | 107 | LÊ VỦ MINH | 05/11/1994 | Xã Vị Thủy, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 108 | 108 | TRẦN THỊ TUYẾT MINH | 03/10/2007 | Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 109 | 109 | NGUYỄN TRỌNG BÌNH MINH | 07/04/2007 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 110 | 110 | NGUYỄN THỊ MƠ | 30/07/1990 | Xã Bình Tân, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 111 | 111 | LƯƠNG THỊ MÙI | 28/02/1967 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 112 | 112 | CHÂU THỊ NGỌC TRÀ MY | 18/05/2007 | Xã Khánh Hưng, Tỉnh Tây Ninh | SH lần đầu | |
| 113 | 113 | ĐÀO THỊ DIỂM MY | 11/04/2007 | Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 114 | 114 | HUỲNH TIỂU MY | 16/01/1993 | Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 115 | 115 | LÝ NHÃ MY | 12/11/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 116 | 116 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | 01/01/1999 | Xã An Cư, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 117 | 117 | THỊ RI NA | 01//01//1988 | Xã Ngọc Chúc, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 118 | 118 | KIM HA NA | 30/05/2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 119 | 119 | VÕ ĐẠI NAM | 06/04/2007 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 120 | 120 | NGUYỄN THỊ NỠ | 18/09/1999 | Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT | |
| 121 | 121 | LỮ NGỌC NƯƠNG | 16/03/1989 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 122 | 122 | TRƯƠNG NGUYỄN THÙY NGA | 13/11/2007 | Xã Quế Sơn, Thành phố Đà Nẵng | SH lần đầu | |
| 123 | 123 | NGUYỄN THỊ NGÀO | 18/05/1999 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 124 | 124 | ĐẶNG THỊ THANH NGÂN | 17/08/2006 | Xã An Phước, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 125 | 125 | LÊ TƯỜNG NGÂN | 25/08/1996 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 126 | 126 | NGUYỄN KIM NGÂN | 18/06/2004 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 127 | 127 | TRẦN HỒNG NGÂN | 14/01/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 128 | 128 | TRỊNH HOÀI KIM NGÂN | 06/11/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 129 | 129 | TRẦN THỊ YẾN NGÂN | 24/04/2006 | Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang | SH lại H | |
| 130 | 130 | VÕ THỊ NGÂN | 25/09/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 131 | 131 | HỒ PHƯỚC NGHĨA | 20/10/1977 | Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 132 | 132 | TRẦN XUÂN HIẾU NGHĨA | 19/08/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 133 | 133 | BÙI THỊ NGOAN | 08/06/1995 | Xã Mỹ Quí, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 134 | 134 | CHÂU VĂN NGỌC | 01/01/1972 | Xã Phú Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 135 | 135 | NGUYỄN MINH NGỌC | 10/09/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 136 | 136 | NGUYỄN THỊ KIM NGỌC | 11/03/1994 | Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 137 | 137 | NGUYỄN THỊ KIM NGỌC | 23/08/2007 | Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 138 | 138 | TRƯƠNG KHÁNH NGỌC | 10/09/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 139 | 139 | LÊ THỊ TÚ NGUYÊN | 16/11/2002 | Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 140 | 140 | LÊ HOÀNG THẢO NGUYÊN | 19/01/2007 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 141 | 141 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | 09/08/1974 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 142 | 142 | HUỲNH XUÂN NHÃ | 15/04/2004 | Xã Phù Cát, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu | |
| 143 | 143 | NGUYỄN PHI NHẠN | 09/03/1997 | Xã Phú An, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 144 | 144 | LÊ QUỐC NHÂN | 18/11/2006 | Xã Mỹ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại H | |
| 145 | 145 | NGUYỄN TRẦN DUNG NHI | 10/01/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 146 | 146 | PHẠM THỊ YẾN NHI | 15/06/1998 | Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 147 | 147 | NGÔ THỊ NGỌC NHI | 11/01/2005 | Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT+H | |
| 148 | 148 | NGÔ XUÂN NHI | 20/01/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 149 | 149 | PHẠM NGỌC NHI | 11/05/2005 | Xã Vĩnh Hòa, Tỉnh An Giang | SH lại H | |
| 150 | 150 | TRẦN THỊ YẾN NHI | 25/05/2002 | Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang | SH lại LT+H | |
| 151 | 151 | TRƯƠNG NGỌC NHIÊN | 21/11/2005 | Xã Châu Phong, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 152 | 152 | THỊ CẨM NHUNG | 13/03/1995 | Xã Thạnh Hưng, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 153 | 153 | NGUYỄN TUYẾT NHƯ | 06/10/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 154 | 154 | THẠCH HUỲNH NHƯ | 12/07/1999 | Xã Tân Thuận, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 155 | 155 | NGUYỄN NGỌC TỐ NHƯ | 15/03/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 156 | 156 | TRẦN THỊ HUỲNH NHƯ | 23/12/2003 | Xã Cầu Khởi, Tỉnh Tây Ninh | SH lại LT | |
| 157 | 157 | NGUYỄN THỊ MỸ NHỰT | 09/07/2005 | Xã Vĩnh Thuận, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 158 | 158 | LÊ THỊ THÚY OANH | 09/10/1991 | Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 159 | 159 | MAI THỊ HOÀNG OANH | 18/02/1994 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 160 | 160 | TRẦN THỊ KIM OANH | 04/10/2001 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 161 | 161 | PHẠM TRẦN ANH PHÁT | 17/09/2007 | Phường Đồng Xoài, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 162 | 162 | PHAN TẤN PHÁT | 24/05/2001 | Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu | |
| 163 | 163 | TRẦN TRÍ PHÁT | 13/08/2007 | Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 164 | 164 | PHẠM NGUYỄN ĐỨC PHÁT | 16/03/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 165 | 165 | LÊ THỊ MỘNG PHỐ | 14/03/1992 | Xã Ia Ko, Tỉnh Gia Lai | B | SH lần đầu |
| 166 | 166 | NGUYỄN THỊ PHÚC | 20/04/1995 | Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 167 | 167 | NGUYỄN PHƯƠNG HOÀNG PHÚC | 30/12/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 168 | 168 | ĐẶNG THỊ NAM PHƯƠNG | 21/09/1993 | Xã Thạch Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh | SH lần đầu | |
| 169 | 169 | HÀ THỊ NGỌC PHƯƠNG | 27/06/1994 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 170 | 170 | HUỲNH KIM PHƯƠNG | 30/05/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 171 | 171 | LÊ BÍCH PHƯƠNG | 26/02/1999 | Xã Vạn Đức, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu | |
| 172 | 172 | NHỮ HOÀNG PHƯƠNG | 06/12/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 173 | 173 | NGUYỄN ĐAN PHƯƠNG | 11/09/2005 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 174 | 174 | THÂN HOÀI PHƯƠNG | 26/02/2007 | Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 175 | 175 | NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG | 23/08/1981 | Xã Tam Nông, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 176 | 176 | NGUYỄN THANH QUÂN | 14/11/2006 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 177 | 177 | ĐOÀN THỊ MỸ QUYÊN | 04/08/2006 | Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 178 | 178 | LÊ THỊ BÍCH QUYỀN | 16/11/2007 | Xã Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 179 | 179 | Y QUYÊNG | 22/08/2000 | Xã Đăk Ui, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lần đầu | |
| 180 | 180 | ĐỖ VĂN SÁNG | 01/01/1968 | Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 181 | 181 | LÊ TẤN SỈ | 01/01/1970 | Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 182 | 182 | TRẦN HOÀNG SĨ | 10/12/1969 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 183 | 183 | TRẦN THỊ SƯƠNG | 11/04/1995 | Xã Cát Ngạn, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu | |
| 184 | 184 | TRẦN HUỲNH ANH TÀI | 15/08/2006 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 185 | 185 | NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN | 13/10/2004 | Xã Tân Lập, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu | |
| 186 | 186 | SƠN THỊ TIỀN | 04/04/1993 | Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 187 | 187 | PHẠM THỊ HOÀNG TÍN | 30/03/1994 | Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 188 | 188 | NGUYỄN THIỆN TÍN | 28/09/1995 | Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT+H | |
| 189 | 189 | HỒ TRỌNG TÍNH | 11/02/2006 | Xã Đất Mũi, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 190 | 190 | HUỲNH THÁI TỊNH | 12/02/1993 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu |
| 191 | 191 | NGUYỄN PHAN PHÚC TOÀN | 27/07/2007 | Phường Long Phú, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 192 | 192 | NGUYỄN SỸ TOÀN | 10/05/1992 | Xã Trường Lưu, Tỉnh Hà Tĩnh | SH lần đầu | |
| 193 | 193 | NGUYỄN LÊ MINH TOÀN | 02/04/2007 | Xã Trà Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lại LT+H | |
| 194 | 194 | NGUYỄN THANH TÚ | 08/03/2006 | Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 195 | 195 | LÊ VĂN TÚ | 24/11/2001 | Xã Thạnh Bình, Tỉnh Tây Ninh | SH lại LT | |
| 196 | 196 | BÙI VĂN TUÂN | 23/03/2007 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 197 | 197 | TĂNG VĂN TUÂN | 29/09/1985 | Xã Bắc Lũng, Tỉnh Bắc Ninh | B2 | SH lại H |
| 198 | 198 | HỒ QUỐC TUẤN | 15//10//2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 199 | 199 | HOÀNG MẠNH TUẤN | 23/11/1982 | Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu | |
| 200 | 200 | NGUYỄN THỊ NGỌC TUYỀN | 09/11/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 201 | 201 | UNG THỊ TUYỀN | 26/12/1987 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 202 | 202 | VÕ THỊ MINH TUYỀN | 24/06/2006 | Xã Phước Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lần đầu | |
| 203 | 203 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | 28/09/2006 | Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu | |
| 204 | 204 | LÊ THỊ CÁT TƯỜNG | 17/06/2007 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 205 | 205 | ĐẶNG HUY THÁI | 26/08/2007 | Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 206 | 206 | HỒ THÀNH THÁI | 29/11/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 207 | 207 | ĐÀO NGỌC THANH | 23/11/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 208 | 208 | NGUYỄN TẤN THÀNH | 02/10/2006 | Phường Tân Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 209 | 209 | NGUYỄN VĂN THÀNH | 17/03/1994 | Xã Bắc Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | SH lại LT+H | |
| 210 | 210 | CAO THỊ THẢO | 25/07/1994 | Xã Vĩnh Gia, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 211 | 211 | ĐÀO VÕ THANH THẢO | 07/08/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 212 | 212 | ĐỖ THỊ THU THẢO | 14/03/2005 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 213 | 213 | NGUYỄN THỊ THANH THẢO | 19/01/2005 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 214 | 214 | PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO | 09/11/1986 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 215 | 215 | PHẠM THỊ THU THẢO | 09/03/1989 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 216 | 216 | PHẠM THỊ KIM THẢO | 02/10/1995 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 217 | 217 | HỨA THỊ MAI THI | 21/06/2006 | Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu | |
| 218 | 218 | NGUYỄN PHẠM HỒNG THỊNH | 24/11/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 219 | 219 | NGUYỄN THỊ THƠ | 10/02/1984 | Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng | B | SH lần đầu |
| 220 | 220 | NGUYỄN THỊ THÚY THÙY | 13/12/1996 | Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT | |
| 221 | 221 | LÊ THU THỦY | 03/11/2007 | Xã Thường Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 222 | 222 | NGÔ THỊ BÍCH THỦY | 20/02/1994 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 223 | 223 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 02/02/2004 | Xã Hồng Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh | SH lần đầu | |
| 224 | 224 | TRẦN HỒNG THỦY | 28/08/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 225 | 225 | LÊ THANH THÚY | 17/09/2004 | Xã Đức Minh, Tỉnh Hà Tĩnh | SH lần đầu | |
| 226 | 226 | LỤC THỊ XUÂN THÚY | 02/02/2007 | Xã Ea Rốk, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu | |
| 227 | 227 | NGUYỄN THỊ NGỌC THÚY | 10/01/1997 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 228 | 228 | NGUYỄN THỊ THANH THÚY | 18/02/1985 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 229 | 229 | NGUYỄN BẢO ANH THƯ | 23/11/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 230 | 230 | NGUYỄN THỊ MINH THƯ | 12/01/2006 | Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 231 | 231 | PHAN NGUYỄN ANH THƯ | 06/11/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 232 | 232 | NGÔ THỊ ANH THƯ | 16/07/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 233 | 233 | NGUYỄN ĐỖ MINH THƯ | 27/10/2000 | Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | SH lại LT+H | |
| 234 | 234 | PHẠM MINH THƯ | 18/10/2002 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 235 | 235 | PHAN NGỌC MINH THƯ | 18/07/2005 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 236 | 236 | VŨ THỊ THƯƠNG | 20/07/1986 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 237 | 237 | PHẠM KHÁNH THY | 27/07/2000 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 238 | 238 | VŨ NGUYỄN MINH THY | 14/06/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 239 | 239 | DƯƠNG THỊ TRANG | 16/06/1977 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 240 | 240 | PHAN THỊ HUYỀN TRANG | 17/09/2007 | Xã Tân Phú, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu | |
| 241 | 241 | TRẦN THÚY TRANG | 30/10/2007 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 242 | 242 | PHẠM NGỌC BẢO TRANG | 09/09/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 243 | 243 | NGUYỄN HUỲNH TRÂM | 24/11/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 244 | 244 | NGUYỄN NGỌC BẢO TRÂM | 16/11/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 245 | 245 | NGUYỄN THU TRÂM | 18/02/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 246 | 246 | NGUYỄN TR. PHƯƠNG TRÂM | 08/03/2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 247 | 247 | KIM THỊ HUYỀN TRÂN | 18/09/2007 | Xã Lưu Nghiệp Anh, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu | |
| 248 | 248 | NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN | 11/12/2003 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 249 | 249 | NGUYỄN THỊ ĐOAN TRINH | 02/09/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 250 | 250 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG TRINH | 20/09/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 251 | 251 | PHAN THỊ TÚ TRINH | 19/10/2006 | Xã Long Điền, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 252 | 252 | TRẦN THỊ TRINH | 24/09/1988 | Xã Trà Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lại LT+H | |
| 253 | 253 | NGUYỄN THANH TRỌNG | 19/08/1989 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 254 | 254 | LÊ HÀ THANH TRÚC | 10/04/2004 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lại H |
| 255 | 255 | ĐẶNG KHÁNH TRƯỜNG | 26/11/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 256 | 256 | HÀ NGUYỄN THẢO VÂN | 01/07/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 257 | 257 | PHAN THỊ TÚ VÂN | 10/12/1998 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 258 | 258 | TRIỆU THỊ THẢO VÂN | 17/01/2003 | Xã Sơn Lang, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu | |
| 259 | 259 | PHẠM TRẦN THẾ VĨ | 29/08/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 260 | 260 | ĐẠT ĐẠI QUỐC VIỆT | 25/08/1995 | Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | SH lần đầu | |
| 261 | 261 | HOÀNG QUỐC VIỆT | 30/01/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 262 | 262 | NGÔ QUỐC VIỆT | 02/03/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 263 | 263 | NGUYỄN NGỌC VŨ | 04/12/1984 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu |
| 264 | 264 | LÊ THỊ VƯỢNG | 29/05/1978 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 265 | 265 | VŨ THỊ MINH VƯỢNG | 12/11/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 266 | 266 | HUỲNH HÀ VY | 15/11/2007 | Xã Định Thành, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 267 | 267 | MAI THỊ TƯỜNG VY | 28/10/2002 | Phường Phước Bình, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 268 | 268 | NGUYỄN VÕ KHÁNH VY | 14/02/2004 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | B11 | SH lần đầu |
| 269 | 269 | TRẦN NHẬT VY | 30/05/2006 | Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 270 | 270 | TRẦN THỊ KHÁNH VY | 08/06/2007 | Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 271 | 271 | NGUYỄN CẨM VY | 12/09/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 272 | 272 | TRẦN HUỲNH GIA VY | 28/10/2004 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 273 | 273 | DƯƠNG THỊ THANH XUÂN | 23/01/1996 | Phường Minh Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT+H | |
| 274 | 274 | LÊ THỊ NHƯ Ý | 05/06/2007 | Xã Thạnh Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT | |
| 275 | 275 | ĐOÀN THỊ YẾN | 31/12/2006 | Xã Ea Păl, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu | |
| 276 | 276 | NGUYỄN NGỌC YẾN | 08/02/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 277 | 277 | TRẦN THỊ HẢI YẾN | 24/02/1992 | Xã Liêm Hà, Tỉnh Ninh Bình | SH lần đầu | |
| 278 | 278 | LÊ MAI ANH | 18/06/2006 | Xã Vĩnh An, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 279 | 279 | NGUYỄN BÌNH NGUYÊN ANH | 02/10/2007 | Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 280 | 280 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 30/10/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 281 | 281 | TRẦN QUỐC ANH | 23/10/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 282 | 282 | TRẦN GIA BẢO | 26/10/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 283 | 283 | NGUYỄN GIA BẢO | 10/04/2007 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 284 | 284 | PHAN NGỌC THANH BÌNH | 10/09/2001 | Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa | B2 | SH lần đầu |
| 285 | 285 | NGUYỄN ĐÌNH CƯỜNG | 15/01/1976 | Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 286 | 286 | NGUYỄN XUÂN CƯỜNG | 26/12/1998 | Xã Chư Păh, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu | |
| 287 | 287 | LÊ TRUNG CHIẾN | 26/09/1984 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 288 | 288 | LƯU VĂN DIỄN | 14/04/1987 | Xã Thạch Lạc, Tỉnh Hà Tĩnh | SH lần đầu | |
| 289 | 289 | ĐẶNG TIẾN DŨNG | 20/01/1982 | Xã Nha Bích, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 290 | 290 | DƯƠNG TẤT DŨNG | 02/02/2000 | Xã Nam Cửa Việt, Tỉnh Quảng Trị | SH lần đầu | |
| 291 | 291 | NGUYỄN ĐINH KHÁNH DUY | 13/10/2007 | Xã An Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 292 | 292 | NGUYỄN NAM DUY | 20/08/2007 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 293 | 293 | HUỲNH THỊ NGỌC DUYÊN | 11/12/1995 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 294 | 294 | VŨ THỊ ĐÀO | 06/06/2005 | Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 295 | 295 | LÊ NGUYỄN ĐỨC ĐẠT | 28/10/2007 | Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 296 | 296 | NGUYỄN HỮU ĐẠT | 23/11/1991 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 297 | 297 | NGUYỄN NGỌC ĐĂNG | 03/02/1991 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 298 | 298 | ĐINH THỊ GIANG | 12/09/1990 | Xã Bích Hào, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu | |
| 299 | 299 | NGÔ KIM HẢI | 08/12/1980 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | C1|A1 | SH lần đầu |
| 300 | 300 | NGUYỄN THANH HẢI | 19/02/1988 | Xã Hội Cư, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 301 | 301 | TRƯƠNG DU HẢI | 24/11/2002 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 302 | 302 | TRẦN VĂN HÀO | 03/05/2005 | Xã Bạch Hà, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu | |
| 303 | 303 | VÕ THẾ HIỂN | 04/05/1989 | Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk | B|A1 | SH lần đầu |
| 304 | 304 | NGUYỄN CHÍ HIẾU | 14/10/2007 | Xã Tân Lộc, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 305 | 305 | PHAN QUANG HOAN | 05/09/2000 | Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT | |
| 306 | 306 | HUỲNH GIA HUY | 19//05//2005 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 307 | 307 | NGUYỄN QUANG HUY | 15/09/2007 | Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 308 | 308 | NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN | 22/04/1995 | Xã An Hữu, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 309 | 309 | PHẠM THỊ KIM HƯƠNG | 22/02/1988 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 310 | 310 | TRẦN TRUNG KIÊN | 30/10/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 311 | 311 | HUỲNH QUỐC KIỆT | 11/03/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 312 | 312 | VÕ MINH KHA | 20/09/2006 | Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 313 | 313 | NGUYỄN PHÚ KHANG | 08/06/2003 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 314 | 314 | HUỲNH PHƯƠNG KHÁNH | 23/10/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 315 | 315 | NGUYỄN KHOA | 06/10/1977 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 316 | 316 | TRẦN NHẬT KHOA | 08/09/2003 | Xã Đồng Sơn, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT+H | |
| 317 | 317 | HẠ BẢO LAM | 24/05/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lần đầu |
| 318 | 318 | NGUYỄN THẾ LÂM | 25/10/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 319 | 319 | DƯƠNG CÔNG LỊNH | 14/02/1988 | Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 320 | 320 | BỒ THỊ LOAN | 30/10/1981 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 321 | 321 | ĐỖ HOÀNG LONG | 31/10/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 322 | 322 | HỒ PHI LONG | 04/06/2007 | Xã An Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 323 | 323 | BÙI PHI LONG | 16/06/1976 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | A1|B2 | SH lại H |
| 324 | 324 | ĐÀO MINH LỘC | 14/12/2002 | Phường Minh Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 325 | 325 | LÊ HỮU LỘC | 06/01/1992 | Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 326 | 326 | NGUYỄN TẤN LỢI | 31/10/1986 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lại H |
| 327 | 327 | LÊ TIẾN MẠNH | 16/08/1998 | Xã Thiện Hưng, Tỉnh Đồng Nai | B2 | SH lần đầu |
| 328 | 328 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 22/10/2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 329 | 329 | LÊ HOÀNG MINH | 17/10/2007 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 330 | 330 | TRẦN PHAN NHẬT MINH | 19/12/2001 | Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang | B2 | SH lần đầu |
| 331 | 331 | PHẠM HOÀNG NAM | 27/07/2002 | Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 332 | 332 | LÊ THỊ THANH NGA | 24/11/2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 333 | 333 | LÊ VĂN NGHĨA | 27/04/2005 | Xã Vĩnh Tuy, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 334 | 334 | NGUYỄN TRỌNG NGHĨA | 27/09/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 335 | 335 | VÕ VĂN NGHĨA | 14/07/2005 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 336 | 336 | ĐÀO THANH THẢO NGUYÊN | 25/09/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 337 | 337 | NGUYỄN THẢO NGUYÊN | 23/02/1998 | Xã Trí Phải, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 338 | 338 | NGUYỄN VĂN KHÁNH NGUYÊN | 29/02/2004 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 339 | 339 | TRẦN NGUYỄN KHÔI NGUYÊN | 05/03/2006 | Xã Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu | |
| 340 | 340 | BÙI ĐỨC NHÂN | 04/01/1999 | Phường Bình Long, Tỉnh Đồng Nai | B2 | SH lần đầu |
| 341 | 341 | MAI THIỆN NHÂN | 03/04/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 342 | 342 | NGUYỄN ĐỨC NHẬT | 20/06/2003 | Xã Kiến Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT+H | |
| 343 | 343 | SƠN THỊ CẨM NHI | 01/01/1997 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 344 | 344 | THẠCH NGỌC NHI | 20/11/2002 | Xã Tân An, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu | |
| 345 | 345 | NGUYỄN MINH NHÍ | 06/10/2007 | Xã Vĩnh Thanh, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 346 | 346 | NGUYỄN THỊ KIM NHUNG | 20/02/2004 | Xã Đất Mũi, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 347 | 347 | NGUYỄN THANH PHONG | 06/04/2006 | Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu | |
| 348 | 348 | TRẦN THIỆN PHÚ | 01/11/1998 | Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 349 | 349 | HOÀNG HỮU THANH PHÚ | 02/02/2000 | Xã Krông Ana, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT | |
| 350 | 350 | NGUYỄN TRỌNG PHÚC | 01/07/2002 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu |
| 351 | 351 | NGUYỄN HỮU PHƯỚC | 04/03/1992 | Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 352 | 352 | CHÂU THẢO PHƯƠNG | 20/10/2007 | Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 353 | 353 | ĐÀO NGUYỄN PHÚC QUANG | 17/01/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 354 | 354 | LÊ MINH QUÂN | 22/03/2007 | Phường Phước Bình, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT+H | |
| 355 | 355 | PHẠM TẤN SANG | 21/09/2007 | Xã Thạch Lập, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu | |
| 356 | 356 | NGUYỄN THANH SANG | 18/02/1991 | Xã Mỹ Quý, Tỉnh Tây Ninh | B2 | SH lại H |
| 357 | 357 | NGUYỄN THÀNH TÀI | 13/11/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 358 | 358 | TRẦN HỮU TÂM | 09/12/1993 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu |
| 359 | 359 | BÙI MINH TÂN | 02/04/2000 | Phường Phước Long, Tỉnh Đồng Nai | B | SH lần đầu |
| 360 | 360 | NGUYỄN PHƯỚC TẤN | 06/07/2007 | Phường Tân Châu, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 361 | 361 | TRẦN QUỐC TIẾN | 08/05/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 362 | 362 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH TOÀN | 31/12/2006 | Phường An Bình, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT+H | |
| 363 | 363 | HOÀNG BÁ TỐ | 21/11/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lần đầu |
| 364 | 364 | LÊ TUẤN | 05/08/1971 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu |
| 365 | 365 | BÙI HỒ TUYÊN | 15/08/2002 | Xã Bình An, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 366 | 366 | NGUYỄN HOÀNG THANH | 07/09/1989 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | E | SH lần đầu |
| 367 | 367 | TĂNG HOÀNG NGUYÊN THẠNH | 09/12/1984 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | D | SH lần đầu |
| 368 | 368 | PHAN PHƯỚC THẠNH | 27/12/2005 | Xã Phú An, Tỉnh An Giang | SH lại LT+H | |
| 369 | 369 | NGUYỄN THỊ THANH THẢO | 25/08/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 370 | 370 | LÊ HOÀNG THẾ | 01/11/1998 | Phường Minh Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 371 | 371 | NGUYỄN THIỆN | 13/10/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 372 | 372 | NGUYỄN PHƯỚC THIỆN | 24/11/2000 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu |
| 373 | 373 | NGUYỄN ĐỨC THỐNG | 14/01/1992 | Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 374 | 374 | PHẠM VĂN THƠM | 17/02/1990 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu |
| 375 | 375 | NGUYỄN TRƯƠNG HUYỀN TRÂN | 01/08/2007 | Phường Phước Long, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 376 | 376 | NGUYỄN HỮU TRÍ | 29/06/2007 | Phường Xuân Trường – Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu | |
| 377 | 377 | ĐẶNG TUẤN TRƯỜNG | 11/11/2004 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 378 | 378 | HỒ NHẬT TRƯỜNG | 12/02/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 379 | 379 | ĐỖ NHẬT TRƯỜNG | 05/07/2007 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 380 | 380 | UNG NGUYỄN HOÀNG VIỆT | 25//10//2007 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 381 | 381 | NGUYỄN NGUYÊN VŨ | 08/11/2007 | Xã Đại Hải, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 382 | 382 | PHAN THẢO VY | 22/10/2000 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 383 | 383 | PHAN THỊ NHƯ Ý | 20/08/2006 | Xã Đông Hòa, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 384 | 384 | NGUYỄN QUYỀN ANH | 13/01/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 385 | 385 | PHẠM VĂN BỬU | 04/03/1998 | Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 386 | 386 | PHAN ANH NGỌC CHÂU | 19/07/2006 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 387 | 387 | ĐINH VĂN NGHĨA EM | 02/09/2006 | Phường An Bình, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT+H | |
| 388 | 388 | PHẠM KHẮC PHƯƠNG HỌC | 15/05/2003 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 389 | 389 | LƯU ANH KIỆT | 24/07/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 390 | 390 | ĐOÀN NGUYỄN DUY LỘC | 31/07/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 391 | 391 | NGUYỄN THỊ TRÚC LY | 06/03/1995 | Xã Thạnh Thới An, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT+H | |
| 392 | 392 | VŨ THỊ NGA | 10/01/1998 | Xã Cát Tiên 3, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT+H | |
| 393 | 393 | LÊ THỊ KIM NGÂN | 23/06/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 394 | 394 | NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG | 12/10/1999 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 395 | 395 | TRẦN THẾ PHONG | 11/01/2003 | Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT+H | |
| 396 | 396 | ÂN NGỌC THẠCH | 17/02/2000 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 397 | 397 | NGUYỄN THỊ KIM THANH | 28/04/2001 | Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT | |
| 398 | 398 | HỨA ĐẠI TRÌNH | 21/03/2000 | Xã Chân Mây – Lăng Cô, Thành phố Huế | SH lại LT | |
| 399 | 399 | TRẦN THỊ TƯỜNG VY | 10/06/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 400 | 400 | HOÀNG THỊ YẾN | 02/04/2000 | Xã Quảng Chính, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại LT+H | |
