
Danh sách dự thi sát hạch mô tô hạng A A1 – Đợt 10
Trung tâm GDNN – Lái xe An Cư xin thông báo đến Quý Thầy/Cô và Anh/Chị học viên: Danh sách dự thi sát hạch Mô tô hạng A A1 Đợt 10
Ngày thi cụ thể sẽ được thông báo sau. Quý Anh/Chị có tên trong danh sách chủ động ôn tập để đạt kết quả thi tốt nhất.
Trân trọng thông báo!
| DANH SÁCH HỌC VIÊN SÁT HẠCH MÔ TÔ A A1 ĐỢT 10 | ||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi cư trú | Đã có GPLX hạng | Ghi chú | |
| HẠNG A | ||||||
| 1 | 1 | NGUYỄN TRƯỜNG AN | 17/08/2007 | Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 2 | 2 | TỐNG KHÁNH AN | 22/01/2002 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 3 | 3 | HOÀNG VĂN ANH | 05/12/1999 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 4 | 4 | NGUYỄN HÀ QUỲNH ANH | 12/07/2007 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 5 | 5 | NGUYỄN THÁI TRÂM ANH | 12/05/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 6 | 6 | NGUYỄN THỊ BẢO ANH | 02/01/2007 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 7 | 7 | PHẠM NHỰT ANH | 30/07/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 8 | 8 | TRẦN THỊ TÚ ANH | 14/02/2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 9 | 9 | VÕ TUẤN ANH | 05/08/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 10 | 10 | VÕ TUẤN ANH | 27/09/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 11 | 11 | PHẠM ĐÌNH HÀ BẮC | 24/04/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 12 | 12 | ĐỖ TRẦN HOÀI BẢO | 07/04/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 13 | 13 | TRẦN DƯƠNG GIA BẢO | 15/05/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 14 | 14 | TRẦN GIA BẢO | 02/06/2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 15 | 15 | TRẦN NGUYỄN THANH BÌNH | 07/11/2005 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 16 | 16 | TRẦN MINH CẢNH | 23/03/1989 | Xã Tân Thuận, Tỉnh Cà Mau | C | SH lần đầu |
| 17 | 17 | ÔNG BẢO CHÂU | 05/07/2007 | Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 18 | 18 | VŨ TRÍ CHỈNH | 04/08/1977 | Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | B2 | SH lần đầu |
| 19 | 19 | NGUYỄN PH. NGUYÊN CHƯƠNG | 13/05/2001 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 20 | 20 | VĂN ĐÌNH ĐÁNG | 24/04/2007 | Xã Phương Thịnh, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 21 | 21 | LÊ NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 08/08/2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 22 | 22 | LÊ NGUYỄN THÀNH DANH | 18/03/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 23 | 23 | NGÔ GIA THÀNH ĐẠT | 26/01/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 24 | 24 | TRẦN QUỐC ĐẠT | 19/03/2003 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 25 | 25 | VŨ VĂN ĐẠT | 22/08/2000 | Xã Trừ Văn Thố, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 26 | 26 | NGUYỄN QUỐC DU | 24/05/2006 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 27 | 27 | LÊ HUỲNH ĐỨC | 30/07/1999 | Xã Mỹ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 28 | 28 | LÊ HUỲNH ĐỨC | 04/06/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 29 | 29 | HOÀNG LÊ ANH DŨNG | 05/07/2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 30 | 30 | TRẦN ANH DŨNG | 02/06/1971 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | B2|A1 | SH lần đầu |
| 31 | 31 | LÊ NGUYỄN THÙY DƯƠNG | 30/08/2006 | Xã Tân Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 32 | 32 | LÊ NGUYỄN TÙNG DƯƠNG | 22/07/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 33 | 33 | NGUYỄN ĐỨC DƯƠNG | 22/07/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 34 | 34 | NGUYỄN HỮU THUẬN DƯƠNG | 11/01/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 35 | 35 | NGUYỄN THANH DƯƠNG | 21/01/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 36 | 36 | NGUYỄN THỊ ÁNH DƯƠNG | 17/07/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 37 | 37 | NGUYỄN ĐỨC DUY | 03/01/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 38 | 38 | NGUYỄN HOÀNG DUY | 21/08/2007 | Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 39 | 39 | NGUYỄN KHÁNH DUY | 12/06/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 40 | 40 | NGUYỄN NGUYÊN GIÁP | 27/09/2004 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 41 | 41 | BÙI LÊ NGÂN HÀ | 09/09/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 42 | 42 | LÊ HUỲNH ANH HẢI | 03/11/2006 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lần đầu |
| 43 | 43 | THÂN ĐỨC HẢI | 13/10/2000 | Phường Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | B2 | SH lần đầu |
| 44 | 44 | TRẦN MINH HẢI | 07/03/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 45 | 45 | NGUYỄN THỊ DIỆU HÂN | 17/05/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 46 | 46 | PHƯƠNG THỊ THANH HIỀN | 22/02/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 47 | 47 | TẠ ĐÌNH PHƯỚC HIỆP | 15/12/1977 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu |
| 48 | 48 | HÀ TRỌNG HIẾU | 19/02/2007 | Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu | |
| 49 | 49 | NGUYỄN LÊ TRUNG HIẾU | 26/08/2001 | Phường Khánh Hậu, Tỉnh Tây Ninh | SH lần đầu | |
| 50 | 50 | TRẦN QUỐC HOÀ | 28/06/1997 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 51 | 51 | NGUYỄN PHẠM KIM HOÀNG | 24/05/2007 | Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 52 | 52 | TRỊNH ĐÌNH HOÀNG | 10/05/1986 | Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B2 | SH lần đầu |
| 53 | 53 | VÕ THỊ DIỆU HOÀNG | 09/05/1981 | Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 54 | 54 | ĐẶNG HUY HÙNG | 10/09/2006 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 55 | 55 | LÂM CHÍ HÙNG | 25/01/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 56 | 56 | NGUYỄN TẤN HƯNG | 23/09/1997 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 57 | 57 | HUỲNH QUANG HUY | 28/04/2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 58 | 58 | HUỲNH QUỐC HUY | 14/05/2001 | Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 59 | 59 | NGUYỄN TRẦN GIA HUY | 22/07/1996 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | B11 | SH lần đầu |
| 60 | 60 | PHẠM GIA HUY | 10/07/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 61 | 61 | CHU THỊ HUYỀN | 17/10/2002 | Xã Dliê Ya, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu | |
| 62 | 62 | NGUYỄN TẤN HUYN | 02/10/1989 | Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 63 | 63 | TRƯƠNG JAPAN | 19/05/2006 | Phường Thường Lạc, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 64 | 64 | MẠCH TUẤN KHANG | 27/06/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 65 | 65 | NGUYỄN LÊ DUY KHANG | 07/08/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 66 | 66 | PHẠM GIA KHANG | 21/07/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 67 | 67 | VŨ HOÀNG KHANG | 15/12/1995 | Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh | SH lần đầu | |
| 68 | 68 | ĐẶNG NGỌC AN KHÁNH | 25/06/1997 | Phường Đông Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | SH lần đầu | |
| 69 | 69 | ĐOÀN TẤN KHOA | 18/07/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 70 | 70 | ĐỒNG ĐĂNG KHOA | 12/07/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 71 | 71 | HÀ NGUYỄN MINH KHOA | 22/02/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 72 | 72 | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 17/07/2007 | Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 73 | 73 | NGUYỄN ĐĂNG KHÔI | 07/05/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 74 | 74 | ĐỖ TRẦN ANH KHƯƠNG | 01/02/2004 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 75 | 75 | NGUYỄN PHÚ KHƯƠNG | 27/11/2006 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 76 | 76 | ĐỖ KIÊN | 07/06/1994 | Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 77 | 77 | ĐỖ TUẤN KIỆT | 01/12/2006 | Xã Ngãi Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 78 | 78 | HOÀNG ANH KIỆT | 10/08/2003 | Xã Cù Lao Giêng, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 79 | 79 | ĐÀO ANH KIỆT | 30/12/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 80 | 80 | LÊ NGUYỄN TUẤN KIỆT | 19/12/2006 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 81 | 81 | NGUYỄN NGỌC LÂM | 30/04/2007 | Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu | |
| 82 | 82 | NGUYỄN THÀNH LẬP | 11/02/2004 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 83 | 83 | HOÀNG THỊ LINH | 15/07/2003 | Xã Quảng Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu | |
| 84 | 84 | NGUYỄN DIỆU LINH | 06/10/1986 | Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu |
| 85 | 85 | NGUYỄN HOÀNG CẨM LOAN | 23/07/2006 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 86 | 86 | MAI QUỐC LỘC | 04/04/1993 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 87 | 87 | NGUYỄN TẤN LỘC | 25/05/2007 | Xã Phú Lâm, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 88 | 88 | NGUYỄN THANH LỘC | 18/01/2007 | Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 89 | 89 | HOÀNG XUÂN LONG | 16/12/2006 | Xã Quảng Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu | |
| 90 | 90 | KHỔNG MINH LÝ | 01/09/1995 | Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | A1 | SH lần đầu |
| 91 | 91 | MAI XUÂN MINH | 10/05/1996 | Xã Vạn Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | C | SH lần đầu |
| 92 | 92 | NGUYỄN LÊ NHẬT MINH | 30/03/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 93 | 93 | NGUYỄN VÕ VĂN MINH | 22/05/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 94 | 94 | TẠ SIÊU MINH | 16/08/1993 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 95 | 95 | TỐNG CAO MINH | 16/12/2002 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 96 | 96 | TRỊNH QUANG MINH | 10/02/1990 | Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk | B2 | SH lần đầu |
| 97 | 97 | NGUYỄN THỊ XUÂN MỸ | 29/04/1984 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 98 | 98 | HOÀNG THANH PHƯƠNG NAM | 26/06/2007 | Xã Đại Huệ, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu | |
| 99 | 99 | NGUYỄN HẢI NAM | 01/03/2001 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 100 | 100 | NGUYỄN TRẦN NAM | 14/08/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 101 | 101 | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | 06/07/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 102 | 102 | MAI THẾ NGHỊ | 15/05/1988 | Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu | |
| 103 | 103 | NGUYỄN HỮU NGHĨA | 02/01/1997 | Xã Tân Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | C | SH lần đầu |
| 104 | 104 | VÕ VĂN NGỜ | 26/01/1991 | Xã An Minh, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 105 | 105 | ÂN THỊ KIM LONG NGỌC | 04/11/1991 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 106 | 106 | NGUYỄN HỒNG BẢO NGỌC | 20/11/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 107 | 107 | TÔN NỮ DÁNG NGỌC | 30/04/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 108 | 108 | TRỊNH ĐÌNH NGUYÊN | 13/06/1983 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | B2|A1 | SH lần đầu |
| 109 | 109 | ĐỖ MINH NHÂN | 29/03/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 110 | 110 | LÊ THÀNH NHÂN | 12/01/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 111 | 111 | LÊ NGUYỄN PHƯƠNG NHI | 21/04/2007 | Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 112 | 112 | LÊ THỊ YẾN NHI | 25/06/2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 113 | 113 | NGUYỄN THỊ NGỌC NHI | 08/08/2007 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 114 | 114 | TRẦN THỊ TUYẾT NHI | 26/03/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 115 | 115 | TRẦN THỊ YẾN NHI | 01/10/2003 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 116 | 116 | LÊ THỊ YẾN NHI | 07/12/2006 | Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 117 | 117 | ĐẶNG MINH NHỰT | 14/04/1989 | Xã Châu Phú, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 118 | 118 | NGUYỄN THÀNH PHÁT | 15/11/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 119 | 119 | TRẦN TẤN PHÁT | 24/05/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 120 | 120 | VÕ TẤN PHÁT | 16/07/2007 | Xã Hưng Điền, Tỉnh Tây Ninh | SH lần đầu | |
| 121 | 121 | NGUYỄN NGÔ ĐẠI PHÁT | 15/05/2006 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 122 | 122 | TỪ THANH PHONG | 15/05/2004 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 123 | 123 | MAI QUỐC PHÒNG | 23/06/2006 | Xã Sơn Kiên, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 124 | 124 | HOÀNG HỮU THANH PHÚ | 02/02/2000 | Xã Krông Ana, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu | |
| 125 | 125 | LÊ TẤN PHÚC | 24/10/2006 | Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 126 | 126 | NGUYỄN PHÚC | 28/07/2007 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 127 | 127 | HUỲNH MINH QUÂN | 21/06/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 128 | 128 | HUỲNH CÔNG QUANG | 18/04/1990 | Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu |
| 129 | 129 | HOÀNG NGỌC QUÍ | 05/04/2007 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 130 | 130 | NGUYỄN PHẠM VƯƠNG QUỐC | 06/09/1992 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 131 | 131 | LÊ THỊ NGỌC QUYÊN | 21/04/2007 | Xã An Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 132 | 132 | ĐẶNG THÁI SANG | 01/02/2007 | Xã Quảng Phú, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu | |
| 133 | 133 | NGUYỄN PHƯỚC SANG | 15/02/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 134 | 134 | NGUYỄN TRÍ SANG | 06/06/2006 | Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu | |
| 135 | 135 | CHÂU THỊ SEN | 07/02/1993 | Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 136 | 136 | ĐỖ ĐỨC TÀI | 26/07/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 137 | 137 | LÊ CAO TÀI | 05/02/1982 | Phường Bình Long, Tỉnh Đồng Nai | C | SH lần đầu |
| 138 | 138 | NGUYỄN TIẾN TÀI | 02/12/2006 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu | |
| 139 | 139 | NGUYỄN ĐỖ TẤN TÀI | 03/01/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 140 | 140 | NGUYỄN TÙNG TẤN | 07/05/1999 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 141 | 141 | ĐỒNG VŨ VIỆT THÁI | 08/12/2006 | Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 142 | 142 | NGUYỄN HUỲNH MINH THÁI | 01/12/2006 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 143 | 143 | NGUYỄN THÀNH THÁI | 13/12/2006 | Xã Cù Lao Giêng, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 144 | 144 | LÊ NGỌC MINH THANH | 14/06/2007 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 145 | 145 | LÊ NGUYỄN TẤT THÀNH | 17/07/2004 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 146 | 146 | LÊ THỊ THANH THẢO | 29/04/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 147 | 147 | NGUYỄN THỊ THANH THẢO | 02/08/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 148 | 148 | NGUYỄN ANH THI | 24/07/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 149 | 149 | NGUYỄN HIẾU THIÊN | 24/03/2000 | Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 150 | 150 | ĐÀO HUY HƯNG THỊNH | 26/07/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 151 | 151 | LÂM THỊ KIM THOA | 12/02/2000 | Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 152 | 152 | NGUYỄN MINH THỜI | 10/04/2001 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu |
| 153 | 153 | ĐẶNG BÁ THÔNG | 07/04/1992 | Xã Hương Phố, Tỉnh Hà Tĩnh | B2 | SH lần đầu |
| 154 | 154 | NGUYỄN THỊ KIỀU THU | 23/01/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 155 | 155 | NGUYỄN ANH THƯ | 24/07/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 156 | 156 | TRƯƠNG NHẬT MINH THƯ | 28/07/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 157 | 157 | NGUYỄN PHẠM GIA THUẬN | 21/07/2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 158 | 158 | VÕ THỊ THANH THUÝ | 02/07/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 159 | 159 | NGUYỄN THỊ THU THUỶ | 09/01/2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 160 | 160 | HUỲNH THỊ CẨM TIÊN | 19/01/1996 | Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | A1 | SH lần đầu |
| 161 | 161 | NGUYỄN VĂN TIÊN | 27/08/1972 | Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | C | SH lần đầu |
| 162 | 162 | PHẠM QUỲNH KIM TIÊN | 10/06/2007 | Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 163 | 163 | TRẦN THỊ THỦY TIÊN | 21/06/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 164 | 164 | ĐỖ MINH TIẾN | 30/05/2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 165 | 165 | LÊ TRỌNG TIẾN | 26/11/2005 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 166 | 166 | NGUYỄN VĂN TÍNH | 10/10/1994 | Xã Vị Thanh 1, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 167 | 167 | ĐẶNG CHÍ TÌNH | 07/07/2007 | Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 168 | 168 | LÊ NIỆM TỔ | 01/02/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 169 | 169 | NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM | 11/09/2006 | Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 170 | 170 | LÊ NGỌC BẢO TRÂN | 10/08/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 171 | 171 | PHẠM THỊ QUẾ TRÂN | 08/11/2002 | Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 172 | 172 | NGÔ THỊ THU TRANG | 01/03/2004 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 173 | 173 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 11/06/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 174 | 174 | LÊ MINH TRÍ | 28/09/2001 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 175 | 175 | VÕ ĐÔNG TRIỀU | 08/12/1997 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 176 | 176 | HUỲNH THỊ TUYẾT TRINH | 25/01/1989 | Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | A1 | SH lần đầu |
| 177 | 177 | PHAN VĂN TRỌNG | 19/02/2001 | Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 178 | 178 | HUỲNH LÊ TRUNG | 10/05/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 179 | 179 | ĐOÀN TUẤN TÚ | 03/01/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 180 | 180 | NGUYỄN THANH TÚ | 03/07/1998 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 181 | 181 | THÁI HOÀNG ANH TÚ | 26/09/1996 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 182 | 182 | HỒNG ANH TUẤN | 03/03/1983 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 183 | 183 | NGUYỄN ĐỨC TUẤN | 21/08/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 184 | 184 | PHÙNG ANH TUẤN | 07/08/2007 | Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 185 | 185 | LÊ ĐỨC TÙNG | 26/03/1994 | Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu | |
| 186 | 186 | NGUYỄN HOÀNG TÙNG | 19/10/2006 | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu | |
| 187 | 187 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 23/06/1987 | Xã Công Chính, Tỉnh Thanh Hóa | B2 | SH lần đầu |
| 188 | 188 | ĐỖ MINH TUYỀN | 16/07/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 189 | 189 | ĐẶNG VĂN ÚT | 04/08/1978 | Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu |
| 190 | 190 | NGÔ MÃ THÚY VI | 08/11/2000 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 191 | 191 | HÀ BẢO VIỆT | 26/07/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 192 | 192 | NGUYỄN QUỐC VIỆT | 12/03/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 193 | 193 | LÊ VŨ | 03/01/2007 | Xã Lương Thế Trân, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 194 | 194 | NGÔ ĐỨC VUI | 17/08/2006 | Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 195 | 195 | TRẦN THƯỢNG VƯỢNG | 02/08/2002 | Xã Ea Knốp, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu | |
| 196 | 196 | NGUYỄN NGỌC TƯỜNG VY | 06/06/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 197 | 197 | NGUYỄN THẢO VY | 19/05/2007 | Xã Ea Kly, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu | |
| 198 | 198 | NGUYỄN THỊ THÚY VY | 15/10/2005 | Xã Vĩnh Phong, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 199 | 199 | TRẦN VƯƠNG CHÍ VỸ | 11/11/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 200 | 200 | NGUYỄN HÀ MỸ XUYÊN | 14/01/2007 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| HẠNG A1 | ||||||
| 201 | 1 | ĐÀM THỊ PHÚC ANH | 16//12//2003 | Xã Chư A Thai, Tỉnh Gia Lai | SH lại LT + H | |
| 202 | 2 | HÀ NGUYỄN QUỲNH ANH | 10//01//2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 203 | 3 | LÊ VÂN ANH | 29//10//1993 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 204 | 4 | NGUYỄN HOÀNG ANH | 25//12//2003 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 205 | 5 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 20//11//2006 | Xã An Minh, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 206 | 6 | TRẦN THỊ MỸ ANH | 12//01//2007 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 207 | 7 | TRƯƠNG HOÀNG PHƯƠNG ANH | 06//08//2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 208 | 8 | TRẦN GIA BẢO | 09//08//2007 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 209 | 9 | THẠCH BẢY | 14//02//2000 | X. Tân Hiệp, H. Trà Cú, T. Trà Vinh | SH lại TH | |
| 210 | 10 | TRẦN THỊ BÉ | 22//03//2003 | Xã Ba Tri, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại LT + H | |
| 211 | 11 | NGUYỄN NGỌC BÍCH | 22//07//2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 212 | 12 | LIÊU THÚY BÌNH | 07//08//2006 | Xã Long Bình, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT + H | |
| 213 | 13 | VÕ QUỐC BÌNH | 11//04//2007 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 214 | 14 | HOÀNG THỊ CÚC | 30//08//1999 | Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT + H | |
| 215 | 15 | NGUYỄN THỊ CÚC | 12//01//2003 | Xã Hưng Hội, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT + H | |
| 216 | 16 | HÀ CAO CƯỜNG | 28//08//1985 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 217 | 17 | NGUYỄN HÙNG CƯỜNG | 11//05//2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 218 | 18 | TRƯƠNG HOÀNG ĐẠI | 15//08//2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 219 | 19 | NGUYỄN TRỌNG DÂN | 10//01//1982 | Xã Trung Chính, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại LT + H | |
| 220 | 20 | VƯƠNG THÁI DANH | 15//03//1984 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 221 | 21 | NGUYỄN VĂN ĐẠT | 14//08//2007 | Xã Đại Lai, Tỉnh Bắc Ninh | SH lần đầu | |
| 222 | 22 | TẠ THIÊN ĐẠT | 12//07//2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 223 | 23 | TRƯƠNG TẤN ĐẠT | 25//06//1985 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 224 | 24 | VŨ THÀNH ĐẠT | 13//08//2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 225 | 25 | LUẬN THỊ HỒNG DIỄM | 18//06//2000 | Phường Hoài Nhơn, Tỉnh Gia Lai | B11 | SH lại LT + H |
| 226 | 26 | NGÔ THỊ NGỌC DIỆU | 28//10//2006 | P. Hòa Lợi, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | SH lại LT + H | |
| 227 | 27 | NGUYỄN THỊ ĐỨC | 23//12//1987 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 228 | 28 | NGUYỄN HOÀNG DUNG | 06//08//2007 | Phường Thuận Hưng, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 229 | 29 | NGUYỄN THỊ THÙY DUNG | 17//06//2004 | Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu | |
| 230 | 30 | NGUYỄN HÙNG DŨNG | 05//11//1988 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 231 | 31 | VỎ HÙNG DƯƠNG | 01//01//1994 | Xã Phong Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT + H | |
| 232 | 32 | BIỆN NHỰT DUY | 03//07//2007 | Xã Trần Đề, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 233 | 33 | LÊ ĐỨC DUY | 15//07//2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 234 | 34 | LÊ NGUYỄN NHỰT DUY | 28//12//2006 | Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 235 | 35 | PHẠM THÚY DUY | 25//08//1995 | Xã Tân Thuận, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT + H | |
| 236 | 36 | TRẦN HỒNG DUYÊN | 08//01//2001 | Phường Hòa Thành, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 237 | 37 | HỨA HOÀNG GIA | 23//01//2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 238 | 38 | PHẠM THỊ GIANG | 16//02//1992 | Xã Đông Hưng, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 239 | 39 | VŨ HƯƠNG GIANG | 11//05//2005 | Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT + H | |
| 240 | 40 | ĐỖ NGỌC NGÂN HÀ | 20//11//2005 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 241 | 41 | LÂM NGỌC HÀ | 28//09//2006 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 242 | 42 | PHẠM HUỲNH NGỌC HÂN | 08//08//2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 243 | 43 | THÁI NGỌC HÂN | 15//03//1985 | Xã Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai | B2 | SH lần đầu |
| 244 | 44 | NGÔ THỊ HẰNG | 27//11//1986 | Xã Tân Lạc, Tỉnh Phú Thọ | SH lại LT + H | |
| 245 | 45 | NGUYỄN NGỌC HẰNG | 12//11//1995 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 246 | 46 | TRẦN THỊ BÍCH HẠNH | 28//10//1974 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 247 | 47 | LÂM NHẬT HÀO | 31//08//2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 248 | 48 | NGUYỄN THỊ KIM HIỀN | 05//06//2006 | Xã Ngọc Chúc, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 249 | 49 | TRẦN THỊ HIỀN | 30//04//1972 | Xã Mộc Hóa, Tỉnh Tây Ninh | SH lại LT + H | |
| 250 | 50 | TRỊNH THỊ NGỌC HIỆP | 26//01//2001 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 251 | 51 | NGUYỄN HỮU HIẾU | 29//11//2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 252 | 52 | TRẦN THỊ HOÀI | 01//07//1986 | Xã Tam Hợp, Tỉnh Nghệ An | SH lại LT + H | |
| 253 | 53 | LÊ VĂN HOÀNG | 22//03//1961 | Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT + H | |
| 254 | 54 | NGUYỄN HUY HOÀNG | 30//07//2005 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 255 | 55 | BÙI THỊ KIM HỒNG | 10//01//2005 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 256 | 56 | ĐỖ KIM HỒNG | 07//05//2001 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 257 | 57 | NGUYỄN THỊ THANH HỒNG | 21//11//1987 | Xã Tân Khai, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT + H | |
| 258 | 58 | NGUYỄN VĂN HỢP | 12//10//2003 | X. Nam Hồng, H. Nam Sách, T. Hải Dương | SH lại LT + H | |
| 259 | 59 | HÀ THIỆN HÙNG | 10//06//1963 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 260 | 60 | ÂU DƯƠNG CHẤN HƯNG | 22//04//2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 261 | 61 | LÝ KIM HƯƠNG | 13//04//2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 262 | 62 | NGUYỄN PHẠM LAN HƯƠNG | 06//05//2004 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 263 | 63 | NGUYỄN THANH HƯƠNG | 14//01//1985 | Xã Kim Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 264 | 64 | TRƯƠNG THỊ THU HƯƠNG | 21//08//1997 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 265 | 65 | MẠC THỊ HƯỜNG | 08//01//1989 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 266 | 66 | CAO VĂN HUY | 28//01//2005 | Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 267 | 67 | NGUYỄN QUỐC HUY | 09//06//2006 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 268 | 68 | NGUYỄN TRƯỜNG HUY | 18//12//2006 | Phường Hoài Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | SH lại LT + H | |
| 269 | 69 | TRẦN QUANG HUY | 07//10//1998 | Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 270 | 70 | ĐỖ THỊ KHÁNH HUYỀN | 17//11//2003 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lại LT + H |
| 271 | 71 | LỤC NGUYỄN KHÁNH HUYỀN | 29//11//2006 | P. Hiệp Thành, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | SH lại LT + H | |
| 272 | 72 | NGUYỄN NGỌC HUYỀN | 13//10//2005 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 273 | 73 | NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN | 30//03//2007 | Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 274 | 74 | PHẠM THỊ CẨM HUYỀN | 12//02//2002 | Xã Phước Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lại LT + H | |
| 275 | 75 | NGUYỄN TẤN KHANG | 20//12//2005 | P. Tân Định, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | SH lại LT + H | |
| 276 | 76 | TỐNG VĂN KHANG | 10//04//2003 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 277 | 77 | BÙI THỊ NGỌC KHÁNH | 04//04//1997 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 278 | 78 | NGUYỄN TRƯỜNG KHÁNH | 15//10//2005 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 279 | 79 | BÙI NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 29//03//2007 | Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 280 | 80 | ĐỖ ĐĂNG KHOA | 09//10//2005 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 281 | 81 | LÊ GIA KIỆT | 16//11//2006 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 282 | 82 | TRƯƠNG THỊ THIÊN KIM | 15//03//2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 283 | 83 | TRƯƠNG THỊ MỸ LỆ | 15//10//1980 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 284 | 84 | NGUYỄN THỊ THÚY LIÊN | 11//07//2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 285 | 85 | BÙI THỊ MỸ LINH | 22//09//2003 | Xã Mỹ Tú, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT + H | |
| 286 | 86 | LƯƠNG THỊ LINH | 15//08//1996 | Xã Tu Bông, Tỉnh Khánh Hòa | SH lại LT + H | |
| 287 | 87 | NGUYỄN THỊ LINH | 30//11//2005 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 288 | 88 | TRẦN DƯƠNG LINH | 13//06//2002 | Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 289 | 89 | NGUYỄN THỊ KIM LOAN | 01//07//1991 | Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H | |
| 290 | 90 | ĐOÀN NGUYỄN DUY LỘC | 31//07//2006 | P. Tân An, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | SH lại TH | |
| 291 | 91 | VŨ DUY LONG | 21//06//2007 | Xã Phù Lưu, Tỉnh Tuyên Quang | SH lần đầu | |
| 292 | 92 | NGUYỄN NHỰT MINH | 23//07//2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 293 | 93 | TRỊNH GIÁNG MY | 19//01//2007 | Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 294 | 94 | HOÀNG THỊ THU NA | 30//01//2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 295 | 95 | KIM HA NA | 30//05//2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 296 | 96 | LÊ VÕ GIA NAM | 06//08//2007 | Xã Vu Gia, Thành phố Đà Nẵng | SH lần đầu | |
| 297 | 97 | NGUYỄN HOÀI NAM | 02//10//1992 | Xã Nguyên Giáp, Thành phố Hải Phòng | B2 | SH lần đầu |
| 298 | 98 | TRẦN VĂN NAM | 19//06//2003 | Xã An Lương, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu | |
| 299 | 99 | NGUYỄN THỊ NGA | 02//10//1994 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lại LT + H |
| 300 | 100 | NGUYỄN THỊ HẰNG NGA | 15//07//1977 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 301 | 101 | TRẦN THỊ NGA | 18//06//2001 | Xã Tân Tiến, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 302 | 102 | HUỲNH LÊ VY NGÂN | 30//10//2003 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 303 | 103 | NGUYỄN KIM NGÂN | 10//07//2007 | Xã Phú Hựu, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu | |
| 304 | 104 | NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN | 01//05//2003 | Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H | |
| 305 | 105 | PHẠM NGUYỄN TUYẾT NGÂN | 23//05//2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 306 | 106 | TRẦN TRỌNG NGHĨA | 03//08//2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 307 | 107 | ĐẶNG THỊ NGỌC | 05//04//2007 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 308 | 108 | DƯƠNG NGUYỄN KHÁNH NGỌC | 27//08//2006 | TT. Lai Uyên, H. Bàu Bàng, T. Bình Dương | SH lại TH | |
| 309 | 109 | LÊ THỊ BÍCH NGỌC | 25//07//2007 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 310 | 110 | NGUYỄN BÙI KIM NGỌC | 30//04//2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 311 | 111 | NGUYỄN VŨ BẢO NGỌC | 03//08//2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 312 | 112 | ĐỖ THỊ KIM NGUYÊN | 29//08//1982 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 313 | 113 | ĐẬU THỊ NHÀN | 15//08//1995 | Xã Đức Minh, Tỉnh Hà Tĩnh | SH lại LT + H | |
| 314 | 114 | PHAN MINH NHẬT | 01//06//2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 315 | 115 | HOÀNG THỊ YẾN NHI | 07//09//2005 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 316 | 116 | NGUYỄN PHAN NGỌC NHI | 01//01//2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 317 | 117 | NGUYỄN YẾN NHI | 15//10//2005 | P. Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | SH lại LT + H | |
| 318 | 118 | VÕ THỊ YẾN NHI | 17//04//2002 | Xã Ia Le, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu | |
| 319 | 119 | NGUYỄN THỊ NHÍ | 11//12//1991 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 320 | 120 | PHẠM KIM TÌNH NHƯ | 20//01//2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 321 | 121 | PHAN LÊ YẾN NHƯ | 20//09//2001 | Xã Thiện Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 322 | 122 | TỪ THỊ TUYẾT NHƯ | 05//12//2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 323 | 123 | VÕ NGUYỄN QUỲNH NHƯ | 12//01//2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 324 | 124 | LÊ THỊ CẨM NHUNG | 26//12//2002 | Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT + H | |
| 325 | 125 | NGUYỄN THỊ NHỨT | 03//12//1977 | Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 326 | 126 | LÊ THỊ MỸ NƯƠNG | 29//06//2002 | Xã Xuân Cảnh, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu | |
| 327 | 127 | PHẠM NGUYỄN ĐỨC PHÁT | 16//03//2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 328 | 128 | DƯƠNG HOÀNG PHÚC | 04//11//2005 | P.02, Q.10, TP. Hồ Chí Minh | SH lại TH | |
| 329 | 129 | NGUYỄN BẢO PHÚC | 15//01//2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 330 | 130 | NGUYỄN PHƯƠNG HOÀNG PHÚC | 30//12//2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 331 | 131 | NGUYỄN NGỌC MAI PHƯƠNG | 08//02//2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 332 | 132 | ĐOÀN HỒNG PHƯỢNG | 02//02//2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 333 | 133 | PHẠM THỊ MỸ PHƯỢNG | 17//03//2005 | Phường Phước Bình, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 334 | 134 | TRẦN HUỲNH QUANG | 30//06//2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 335 | 135 | LÊ TRUNG QUỐC | 21//12//2001 | Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 336 | 136 | MÃ MỸ QUYÊN | 02//12//2006 | X. Đông Thới, H. Cái Nước, T. Cà Mau | SH lại LT + H | |
| 337 | 137 | DƯƠNG NG. KHÁNH QUỲNH | 16//03//2004 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 338 | 138 | LÊ DIỆP THÚY QUỲNH | 03//01//2000 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 339 | 139 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | 20//11//2003 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 340 | 140 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | 15//05//2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 341 | 141 | TRẦN NGUYỄN KHÁNH QUỲNH | 16//06//2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 342 | 142 | TRẦN PHÚC NHƯ QUỲNH | 05//06//2005 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 343 | 143 | TRẦN ĐÌNH SƠN | 26//10//2003 | Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 344 | 144 | ĐẶNG THỊ MỸ TÂM | 03//08//2007 | Đặc khu Lý Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lần đầu | |
| 345 | 145 | PHAN THỊ MỸ TÂM | 23//05//2007 | Xã Trần Đề, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 346 | 146 | VŨ LÂM THANH TÂM | 31//10//2006 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 347 | 147 | DƯƠNG THỊ THU THẢO | 02//01//1988 | Phường Bình Long, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 348 | 148 | HOÀNG THANH THẢO | 13//11//2005 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 349 | 149 | NGUYỄN THỊ UYÊN THẢO | 09//09//2005 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 350 | 150 | NGUYỄN VY THẢO | 16//10//2006 | Xã Nam Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị | SH lại LT + H | |
| 351 | 151 | VÕ LÊ HƯƠNG THẢO | 11//07//2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 352 | 152 | ĐẶNG DƯƠNG ANH THƯ | 08//01//2006 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 353 | 153 | HÀ NHỮ ANH THƯ | 13//08//2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 354 | 154 | NGÔ THỊ ANH THƯ | 05//10//2006 | Xã Long Hà, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu | |
| 355 | 155 | NGUYỄN PHẠM MINH THƯ | 18//06//2007 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 356 | 156 | LÂM KIM THÚY | 20//08//2002 | Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT + H | |
| 357 | 157 | ĐỖ BÍCH THỦY | 10//02//2007 | Xã Hồ Đắc Kiện, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 358 | 158 | PHẠM THỊ MỸ TIÊN | 09//08//1999 | Xã An Long, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 359 | 159 | ĐẶNG THỊ HUYỀN TRÂM | 22//07//1991 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 360 | 160 | TRẦN NGỌC BẢO TRÂM | 14//03//2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 361 | 161 | LÊ PHAN BẢO TRÂN | 14//06//2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 362 | 162 | NGUYỄN ĐẶNG NGỌC TRÂN | 22//05//2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 363 | 163 | ĐOÀN THỊ TRANG | 19//05//1983 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 364 | 164 | NGUYỄN THỊ MỘNG TRẮNG | 09//01//2001 | Phường Mỹ Quới, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT + H | |
| 365 | 165 | ĐỖ THỊ TỐ TRINH | 16//05//2006 | Xã Hồ Đắc Kiện, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu | |
| 366 | 166 | LÊ THỊ THANH TRÚC | 21//08//2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 367 | 167 | TRẦN ĐÀO HOÀNG TRÚC | 12//08//2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 368 | 168 | NGUYỄN ANH NAM TRUNG | 09//01//2007 | Xã Đức Bình, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu | |
| 369 | 169 | PHẠM HỒNG TRUNG | 02//01//1965 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lần đầu |
| 370 | 170 | BÙI NHẬT TÚ | 10//08//2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 371 | 171 | NGUYỄN THANH TÚ | 19//09//2000 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 372 | 172 | NGUYỄN THỊ CẨM TÚ | 20//07//2003 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 373 | 173 | TRẦN THANH TÚ | 12//01//2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 374 | 174 | NGUYỄN VĂN TƯ | 01//01//1973 | Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT + H | |
| 375 | 175 | BÙI NHẬT TUẤN | 10//08//2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 376 | 176 | TỐNG XUÂN CÁT TƯỜNG | 07//08//2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 377 | 177 | LÊ NGỌC TUYẾT | 15//09//2004 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 378 | 178 | ĐINH TÚ UYÊN | 30//09//2005 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu |
| 379 | 179 | PHẠM THỊ PHƯƠNG UYÊN | 10//10//1999 | Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 380 | 180 | PHAN THÚY UYÊN | 03//04//2007 | Xã Dầu Tiếng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 381 | 181 | HUỲNH THỊ THU VÂN | 09//04//2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 382 | 182 | NGUYỄN HỒNG VÂN | 27//07//2007 | Xã Vĩnh Lợi, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu | |
| 383 | 183 | NGUYỄN THỊ VÂN | 13//08//1976 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 384 | 184 | LÊ HUỲNH VÀNG | 01//08//1994 | Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang | B2 | SH lần đầu |
| 385 | 185 | NGUYỄN NGỌC VÀNG | 04//05//2004 | X. Phú An, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | SH lại LT + H | |
| 386 | 186 | TRẦN THỊ TƯỜNG VI | 21//06//2000 | Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang | SH lần đầu | |
| 387 | 187 | NGUYỄN QUANG VINH | 16//02//1967 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lại LT + H |
| 388 | 188 | HUỲNH TẤN VŨ | 24//04//1985 | Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT + H | |
| 389 | 189 | LÊ ANH VŨ | 20//08//2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 390 | 190 | DÙNG THỊ HÀ VY | 21//02//2005 | Xã Đắk Wil, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu | |
| 391 | 191 | HUỲNH PHẠM TƯỜNG VY | 19//05//2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 392 | 192 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG VY | 01//01//2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H | |
| 393 | 193 | NGUYỄN THỊ THẢO VY | 16//07//2007 | Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 394 | 194 | NGUYỄN TƯỜNG VY | 25//09//2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 395 | 195 | TRẦN THỊ BÍCH XUÂN | 15//12//2005 | Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 396 | 196 | VÕ THỊ NHƯ Ý | 10//05//2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
| 397 | 197 | CHÂU KIM YẾN | 25//06//1989 | Xã Khánh An, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT + H | |
| 398 | 198 | HUỲNH THỊ YẾN | 28//09//1983 | X. An Sơn, TP. Thuận An, T. Bình Dương | SH lại LT + H | |
| 399 | 199 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 28//02//2007 | Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu | |
| 400 | 200 | PHAN KIM YẾN | 04//03//2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu | |
