
Danh sách dự thi sát hạch mô tô hạng A A1 – Đợt 23
Trung tâm GDNN – Lái xe An Cư xin thông báo đến Quý Thầy/Cô và Anh/Chị học viên: Danh sách dự thi sát hạch Mô tô hạng A A1 Đợt 23
Ngày thi cụ thể sẽ được thông báo sau. Quý Anh/Chị có tên trong danh sách chủ động ôn tập để đạt kết quả thi tốt nhất.
Trân trọng thông báo!
| DANH SÁCH THÍ SINH MÔ TÔ HẠNG A1, A ĐỢT 23 | |||||
| THI SÁT HẠCH NGÀY 14.04.2026 | |||||
| STT | SL | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi cư trú | Ghi chú |
| A1 Vắng Rớt | |||||
| 1 | 1 | BÙI KIM PHÚC AN | 19/12/2006 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 2 | 2 | ĐỖ LÊ BẢO AN | 19/08/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 3 | 3 | NGÔ THÚY AN | 15/07/2007 | Xã Tân Phú, Tỉnh Nghệ An | SH lại LT |
| 4 | 4 | HOÀNG THỊ LAN ANH | 18/04/2007 | Phường Đông Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT+ H |
| 5 | 5 | HUỲNH NGỌC MỸ ANH | 20/11/2007 | Xã Trường Khánh, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT |
| 6 | 6 | NGUYỄN THỊ MỸ ANH | 28/05/1988 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 7 | 7 | TRẦN TRUNG ANH | 15/12/2004 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 8 | 8 | TRẦN THỊ THU BA | 08/03/1988 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 9 | 9 | ĐINH NGỌC BẮC | 01/10/1979 | Xã An Bình, Tỉnh Phú Thọ | SH lại LT |
| 10 | 10 | TRIỆU VĂN BẮC | 05/02/1981 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 11 | 11 | TRẦN THỊ BÉ | 22/03/2003 | Xã Ba Tri, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại LT+ H |
| 12 | 12 | LÊ NGỌC BÍCH | 30/01/1975 | Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT+ H |
| 13 | 13 | NGUYỄN THỊ BÍCH | 29/09/1996 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 14 | 14 | VĂN THỊ BÍCH | 30/07/1972 | Xã Dầu Tiếng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 15 | 15 | VÕ TRẦN THANH BÌNH | 09/07/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 16 | 16 | LÊ THỊ HỒNG CHI | 05/10/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 17 | 17 | LÊ THỊ MAI CHI | 31/05/2005 | Xã Tân Bình, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT+ H |
| 18 | 18 | LIỄU THỊ CHUNG | 28/08/1970 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 19 | 19 | VÕ VĂN CHUNG | 04/12/1969 | Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT+ H |
| 20 | 20 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 11/09/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 21 | 21 | VÕ THỊ HUỲNH DAO | 27/09/2001 | Xã Phú An, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 22 | 22 | TRƯƠNG TẤN ĐẠT | 25/06/1985 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 23 | 23 | VŨ THÀNH ĐẠT | 13/08/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 24 | 24 | PHẠM THỊ DIỂM | 01/01/1990 | Xã Quách Phẩm, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT+ H |
| 25 | 25 | PHẠM HỒNG ĐIỆP | 27/08/1999 | Xã Phước Vinh, Tỉnh Tây Ninh | SH lại LT |
| 26 | 26 | TRẦN NGỌC ĐIỆP | 01/01/1977 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 27 | 27 | ĐÀO VĂN ĐÔNG | 01/01/1986 | Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 28 | 28 | HỒ NGUYỄN DUY | 05/12/2003 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 29 | 29 | NGUYỄN HOÀNG DUY | 02/11/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 30 | 30 | TRƯƠNG THÙY DUY | 26/09/1996 | Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT+ H |
| 31 | 31 | NGÔ KIỀU DUYÊN | 18/10/2000 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 32 | 32 | NGUYỄN PHẠM MỸ DUYÊN | 02/03/2000 | Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 33 | 33 | PHẠM THỊ MỸ DUYÊN | 13/08/2004 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 34 | 34 | NGUYỄN THỊ GÁI | 01/01/1977 | Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 35 | 35 | NGUYỄN PHAN CẨM GIANG | 09/10/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 36 | 36 | NGUYỄN NGỌC BÍCH GIÀU | 13/10/2007 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 37 | 37 | NGUYỄN THỊ GIÀU | 01/01/1980 | Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau | SH lại H |
| 38 | 38 | NGUYỄN BÉ HAI | 01/01/1979 | Xã Phong Hiệp, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT |
| 39 | 39 | PHẠM CHÍ HẢI | 19/03/1994 | Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT+ H |
| 40 | 40 | ĐẶNG GIA HÂN | 05/11/2006 | Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 41 | 41 | NGUYỄN THỊ HÀ HÂN | 15/08/2005 | Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT+ H |
| 42 | 42 | PHAN MAI HÂN | 15/08/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 43 | 43 | NGUYỄN NGỌC HẰNG | 12/11/1995 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 44 | 44 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 01/01/1986 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 45 | 45 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 20/04/1994 | Xã Chợ Mới, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 46 | 46 | MAI THÚY HIỀN | 09/03/2007 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 47 | 47 | PHẠM THỊ HIẾU | 01/01/1994 | Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 48 | 48 | NGUYỄN THỊ HOA | 27/05/1983 | Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 49 | 49 | HÀ ĐỨC HỌC | 09/12/1999 | Xã Kiến Xương, Tỉnh Hưng Yên | SH lại H |
| 50 | 50 | BÙI THỊ ÁNH HỒNG | 10/08/2007 | Xã Thần Khê, Tỉnh Hưng Yên | SH lại LT+ H |
| 51 | 51 | NGUYỄN NGỌC HUÂN | 24/07/1986 | Xã Tiên Trang, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại LT |
| 52 | 52 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | 05/09/2007 | Xã Đông Thành, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại LT+ H |
| 53 | 53 | TRẦN CÔNG HÙNG | 23/01/2004 | Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT |
| 54 | 54 | LÊ MINH HƯỚNG | 02/01/1998 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 55 | 55 | ĐINH HOÀNG HUY | 12/08/2007 | Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 56 | 56 | NGUYỄN ĐẮC HUY | 20/01/2007 | Phường An Nhơn, Tỉnh Gia Lai | SH lại LT+ H |
| 57 | 57 | TRƯƠNG QUỐC ĐAN HUY | 22/07/2003 | Xã Krong, Tỉnh Gia Lai | SH lại LT+ H |
| 58 | 58 | TRẦN THỊ MỸ HUYỀN | 09/03/2003 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 59 | 59 | TÔ NHƯ HUỲNH | 08/03/2004 | Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT+ H |
| 60 | 60 | NGUYỄN DUY KHANG | 10/03/2006 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 61 | 61 | TỐNG VĂN KHANG | 10/04/2003 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 62 | 62 | LÊ DUY KHÁNH | 30/04/2005 | Xã Chợ Mới, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 63 | 63 | NGUYỄN VƯƠNG GIA KHÁNH | 13/03/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 64 | 64 | NGUYỄN THẾ KHIÊM | 22/03/2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 65 | 65 | VÕ ANH KIỆT | 18/04/2007 | Xã An Phú, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 66 | 66 | NGUYỄN PHẠM HOÀNG KIM | 12/10/2007 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 67 | 67 | ĐỖ THỊ KỲ | 17/03/1968 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 68 | 68 | BÙI THỊ THU LAN | 01/01/1982 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 69 | 69 | LÊ THỊ TRÚC LINH | 25/05/2005 | Xã Mỹ Hòa Hưng, Tỉnh An Giang | SH lại H |
| 70 | 70 | NGÔ THỊ ÁNH LINH | 07/04/2002 | Xã Bình Châu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 71 | 71 | NGUYỄN NHÃ LINH | 09/08/2003 | Xã Lương Thế Trân, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT+ H |
| 72 | 72 | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | 21/06/2007 | Xã Mỹ Quí, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT+ H |
| 73 | 73 | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | 04/05/2007 | Xã Phú An, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 74 | 74 | LÊ VĂN LỢI | 05/06/1986 | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu (LT+H) |
| 75 | 75 | PHẠM THỊ LUẤN | 10/10/1970 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 76 | 76 | TRẦN THỊ MAI | 19/08/1979 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 77 | 77 | LI MEIJUAN | 13/08/1998 | Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 78 | 78 | PHẠM QUỐC MINH | 15/12/2005 | Xã Đất Mũi, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT+ H |
| 79 | 79 | LƯƠNG THỊ MÙI | 28/02/1967 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 80 | 80 | HỒ QUỲNH MY | 09/11/2007 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 81 | 81 | HUỲNH TIỂU MY | 16/01/1993 | Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 82 | 82 | LÊ THỊ TRÀ MY | 06/09/2007 | Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại LT |
| 83 | 83 | LÝ NHÃ MY | 12/11/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 84 | 84 | KIM HA NA | 30/05/2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 85 | 85 | ĐỖ QUỐC NAM | 31/03/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 86 | 86 | MẠC THỊ NGA | 24/11/1985 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 87 | 87 | DIỆP VY NGÂN | 30/03/2006 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 88 | 88 | TRẦN HỒNG NGÂN | 14/01/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 89 | 89 | TRẦN THỊ YẾN NGÂN | 24/04/2006 | Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang | SH lại H |
| 90 | 90 | HỒ PHƯỚC NGHĨA | 20/10/1977 | Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT+ H |
| 91 | 91 | TRẦN XUÂN HIẾU NGHĨA | 19/08/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 92 | 92 | CHÂU VĂN NGỌC | 01/01/1972 | Xã Phú Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 93 | 93 | LÂM THANH NGỌC | 02/08/2007 | Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 94 | 94 | THÁI GIA NGỌC | 27/03/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 95 | 95 | HUỲNH NGUYÊN | 18/03/2005 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 96 | 96 | NGUYỄN NGỌC NGUYÊN | 04/06/2007 | Xã Mỹ Quí, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT+ H |
| 97 | 97 | LÝ ĐỨC NHÂN | 12/02/2005 | Xã An Châu, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 98 | 98 | NGUYỄN PHI NHẠN | 09/03/1997 | Xã Phú An, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 99 | 99 | NGÔ THỊ NGỌC NHI | 11/01/2005 | Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 100 | 100 | NGÔ XUÂN NHI | 20/01/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 101 | 101 | NGUYỄN NGỌC NHI | 01/07/2006 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 102 | 102 | NGUYỄN NGỌC BẢO NHI | 26/12/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 103 | 103 | NGUYỄN THANH NHI | 07/03/2000 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 104 | 104 | NGUYỄN THỊ TRÚC NHI | 22/01/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 105 | 105 | NGUYỄN TRẦN DUNG NHI | 10/01/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 106 | 106 | TRẦN THỊ YẾN NHI | 25/05/2002 | Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 107 | 107 | LÂM BẢO NHƯ | 12/11/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 108 | 108 | LÊ THÚY NHƯ | 15/02/2007 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 109 | 109 | MAI THẢO NHƯ | 20/03/2004 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 110 | 110 | NGUYỄN THỊ TUYẾT NHƯ | 24/02/1997 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 111 | 111 | NGUYỄN TUYẾT NHƯ | 06/10/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 112 | 112 | PHAN THỊ HUỲNH NHƯ | 11/12/2004 | Xã Phú Thọ, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT+ H |
| 113 | 113 | THẠCH HUỲNH NHƯ | 12/07/1999 | Xã Tân Thuận, Tỉnh Cà Mau | SH lại H |
| 114 | 114 | THỊ CẨM NHUNG | 13/03/1995 | Xã Thạnh Hưng, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 115 | 115 | NGUYỄN QUANG NINH | 24/11/1984 | Xã Tân Khai, Tỉnh Đồng Nai | SH lại H |
| 116 | 116 | NGUYỄN THỊ NỠ | 18/09/1999 | Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 117 | 117 | VÕ NGỌC NỮ | 01/01/1990 | Xã Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 118 | 118 | LỮ NGỌC NƯƠNG | 16/03/1989 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 119 | 119 | HỨA THỊ KIM OANH | 16//08//1990 | Xã An Phú, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 120 | 120 | LÊ THỊ THÚY OANH | 09/10/1991 | Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 121 | 121 | PHẠM NGUYỄN ĐỨC PHÁT | 16/03/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 122 | 122 | PHAN TẤN PHÁT | 24/05/2001 | Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT+ H |
| 123 | 123 | NGUYỄN NHỰT PHI | 06/01/2005 | Phường Thới Sơn, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 124 | 124 | NGUYỄN THANH PHONG | 11/10/1991 | Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT |
| 125 | 125 | THẠCH SI PHONG | 06/12/2005 | Xã Đôn Châu, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại LT+ H |
| 126 | 126 | TRƯƠNG NGỌC ANH PHÚ | 03/07/2006 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 127 | 127 | HÀ ĐỖ HỒNG PHÚC | 25/09/2000 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 128 | 128 | NGUYỄN THỊ PHÚC | 20/04/1995 | Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT+ H |
| 129 | 129 | ĐỖ HỮU PHƯỚC | 22/02/2007 | Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 130 | 130 | NGUYỄN TRÍ PHƯỚC | 13/03/2006 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 131 | 131 | ĐẶNG BÌNH PHƯƠNG | 21/11/2006 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 132 | 132 | HUỲNH KIM PHƯƠNG | 30/05/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 133 | 133 | TRẦN HOÀI NGUYỄN PHƯỢNG | 20/10/2007 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 134 | 134 | LÊ TRUNG QUỐC | 21/12/2001 | Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT |
| 135 | 135 | NGUYỄN MINH QUỐC | 19/11/2004 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 136 | 136 | ĐOÀN THỊ MỸ QUYÊN | 04/08/2006 | Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 137 | 137 | LÊ TẤN SỈ | 01/01/1970 | Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 138 | 138 | NGUYỄN THỊ SOA | 02//08//1982 | Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 139 | 139 | TRẦN THỊ SƯƠNG | 11/04/1995 | Xã Cát Ngạn, Tỉnh Nghệ An | SH lại LT+ H |
| 140 | 140 | TRẦN HUỲNH ANH TÀI | 15/08/2006 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 141 | 141 | NGUYỄN MINH TÂN | 01/01/1982 | Xã Trí Phải, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT+ H |
| 142 | 142 | NGÔ MỘNG THẮM | 01//01//1981 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 143 | 143 | NGUYỄN VĂN QUYẾT THẮNG | 27/05/2006 | Xã Phú Cường, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT+ H |
| 144 | 144 | NGUYỄN TẤN THÀNH | 02/10/2006 | Phường Tân Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 145 | 145 | CAO THỊ THU THẢO | 04/06/2003 | Xã Tây Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT+ H |
| 146 | 146 | ĐÀO VÕ THANH THẢO | 07/08/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 147 | 147 | HUỲNH THỊ THU THẢO | 29/02/1996 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 148 | 148 | NGUYỄN THỊ THANH THẢO | 19/01/2005 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 149 | 149 | PHẠM THỊ KIM THẢO | 02/10/1995 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 150 | 150 | PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO | 09/11/1986 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 151 | 151 | ĐỖ THỊ THƠ | 03/10/2006 | Xã Ia Pia, Tỉnh Gia Lai | SH lại H |
| 152 | 152 | NGUYỄN THỊ THƠ | 10/02/1984 | Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại H |
| 153 | 153 | HUỲNH THỊ THU | 20/06/1985 | Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | SH lại H |
| 154 | 154 | HỒ MINH THƯ | 12/03/2006 | Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 155 | 155 | NGÔ THỊ ANH THƯ | 05/10/2006 | Xã Long Hà, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT+ H |
| 156 | 156 | NGUYỄN ANH THƯ | 22/06/2007 | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT |
| 157 | 157 | NGUYỄN ĐỖ MINH THƯ | 27/10/2000 | Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | SH lại LT |
| 158 | 158 | NGUYỄN THỊ THANH THƯ | 27/11/2006 | Xã Tân An, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT+ H |
| 159 | 159 | PHAN NGỌC MINH THƯ | 18/07/2005 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 160 | 160 | TRẦN VĂN THUỘC | 07/01/2001 | Xã Ninh Quới, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT |
| 161 | 161 | TRỊNH HOÀI THƯƠNG | 15/08/2004 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 162 | 162 | DƯƠNG THANH THÚY | 21/08/2000 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 163 | 163 | NGUYỄN THỊ THANH THÚY | 18/02/1985 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 164 | 164 | NGUYỄN THỊ THÚY THÙY | 13/12/1996 | Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT |
| 165 | 165 | LÊ THU THỦY | 03/11/2007 | Xã Thường Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 166 | 166 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 02/02/2004 | Xã Hồng Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh | SH lại LT+ H |
| 167 | 167 | PHẠM KHÁNH THY | 27/07/2000 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 168 | 168 | LÊ THỊ NGỌC TIÊN | 06/06/1994 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 169 | 169 | PHAN NGỌC THỦY TIÊN | 22/06/2007 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 170 | 170 | TRẦN NGỌC THỦY TIÊN | 08/09/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 171 | 171 | TRƯƠNG THỊ THỦY TIÊN | 23/04/2007 | Xã Phú Thọ, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại H |
| 172 | 172 | NGUYỄN THIỆN TÍN | 28/09/1995 | Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 173 | 173 | NGUYỄN PHAN PHÚC TOÀN | 27/07/2007 | Phường Long Phú, Tỉnh An Giang | SH lại H |
| 174 | 174 | ĐẶNG THÙY TRÂM | 02/02/2006 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 175 | 175 | LÊ THỊ NGỌC TRÂM | 11/05/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 176 | 176 | VÕ THỊ NGỌC TRÂM | 13/08/2005 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 177 | 177 | TRẦN THỊ TRANG | 09/07/1991 | Xã Giai Xuân, Tỉnh Nghệ An | SH lại LT |
| 178 | 178 | TRẦN THỊ TRANG | 01/01/1998 | Xã Hưng Điền, Tỉnh Tây Ninh | SH lại LT |
| 179 | 179 | TRẦN THÚY TRANG | 30/10/2007 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 180 | 180 | NGUYỄN LÝ MINH TRIẾT | 20/07/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 181 | 181 | HỒ THỊ THU TRINH | 02/11/1998 | Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT+ H |
| 182 | 182 | PHAN THỊ TÚ TRINH | 19/10/2006 | Xã Long Điền, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 183 | 183 | LÊ VĂN TRỌN | 13/03/1990 | Phường Long Phú 1, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT |
| 184 | 184 | NGUYỄN VĂN TRỌNG | 21/10/1991 | Phường Hoài Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai | SH lại LT+ H |
| 185 | 185 | PHẠM HỒNG TRUNG | 02/01/1965 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 186 | 186 | VÕ NGỌC TÚ | 12/08/2007 | Xã Hòa Thịnh, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT+ H |
| 187 | 187 | NGUYỄN TƯ | 14/04/1965 | Xã Trường Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lại LT |
| 188 | 188 | NGUYỄN VIỆT TUÂN | 29/04/2007 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 189 | 189 | BÙI ANH TUẤN | 07/05/2007 | Xã Nam Dong, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT |
| 190 | 190 | HỒ QUỐC TUẤN | 15/10/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 191 | 191 | HOÀNG MẠNH TUẤN | 23/11/1982 | Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội | SH lại LT+ H |
| 192 | 192 | PHẠM TIẾN TUẤN | 07/02/1977 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 193 | 193 | TRẦN PHAN QUỐC TUẤN | 20/07/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 194 | 194 | HOÀNG NHƯ THIÊN TUỆ | 20/02/2007 | Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 195 | 195 | NGUYỄN THỊ KIM TUYẾN | 15/05/2005 | Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | SH lại H |
| 196 | 196 | VÕ THỊ MINH TUYỀN | 24/06/2006 | Xã Phước Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lại LT+ H |
| 197 | 197 | NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN | 05/09/2006 | Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai | SH lại H |
| 198 | 198 | PHẠM TRẦN THẾ VĨ | 29/08/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 199 | 199 | HOÀNG QUỐC VIỆT | 30/01/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 200 | 200 | NGÔ QUỐC VIỆT | 02/03/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 201 | 201 | TRẦN LÊ ANH VŨ | 26/10/2007 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 202 | 202 | LÊ HỒ VƯƠNG | 01/05/1987 | Xã Hưng Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu ( H ) |
| 203 | 203 | LÊ THỊ VƯỢNG | 29/05/1978 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 204 | 204 | HUỲNH HÀ VY | 15/11/2007 | Xã Định Thành, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT+ H |
| 205 | 205 | MAI THỊ TƯỜNG VY | 28/10/2002 | Phường Phước Bình, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT |
| 206 | 206 | NGUYỄN THANH VY | 30/12/2005 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 207 | 207 | NGUYỄN THỊ HÀ VY | 02/06/2007 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 208 | 208 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG VY | 21/09/2005 | Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 209 | 209 | TRẦN LÊ KHÁNH VY | 02/06/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 210 | 210 | TRẦN NHẬT VY | 30/05/2006 | Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 211 | 211 | LÊ THỊ NHƯ Ý | 05/06/2007 | Xã Thạnh Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT |
| 212 | 212 | NGUYỄN NGỌC YẾN | 08/02/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 213 | 213 | TRẦN THỊ HẢI YẾN | 24/02/1992 | Xã Liêm Hà, Tỉnh Ninh Bình | SH lại LT+ H |
| Hạng AK05/2026 + Vắng Rớt | |||||
| 214 | 1 | BẠCH MAI VIỆT ANH | 24/09/2007 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 215 | 2 | LÊ NGỌC TÚ ANH | 11/09/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 216 | 3 | LÊ TRẦN NGỌC QUẾ ANH | 20/10/2001 | Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 217 | 4 | LÊ VIỆT ANH | 22/08/2007 | Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại LT |
| 218 | 5 | TRẦN THỊ TÚ ANH | 14//02//2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 219 | 6 | VÕ TUẤN ANH | 27/09/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 220 | 7 | TRƯƠNG THỊ NGỌC ÁNH | 20/04/2004 | Xã Hòa Hưng, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) |
| 221 | 8 | NGUYỄN TIỂU BĂNG | 19/06/2002 | Xã U Minh, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT+ H |
| 222 | 9 | NGUYỄN VĂN KHÁNH BẰNG | 01/10/2004 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu ( H ) |
| 223 | 10 | CHU QUANG BẢO | 07/01/2007 | Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 224 | 11 | LẦM GIA BẢO | 07/09/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 225 | 12 | LƯU GIA BẢO | 03/10/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 226 | 13 | NGUYỄN GIA BẢO | 10/04/2007 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 227 | 14 | NGUYỄN QUỐC BẢO | 15/09/2000 | Xã Hòa Ninh, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu ( H ) |
| 228 | 15 | NGUYỄN THANH GIA BẢO | 30/12/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 229 | 16 | TRẦN NGUYÊN BẢO | 30/03/2007 | Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT+ H |
| 230 | 17 | LÊ VĂN BIỀN | 08/04/1991 | Xã Hiệp Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại LT+ H |
| 231 | 18 | NGUYỄN THỊ MỸ CẦM | 12/11/1996 | Xã Lộc Quang, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu (LT+H) |
| 232 | 19 | LÊ HỮU CẢNH | 05/08/2007 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 233 | 20 | PHẠM VĂN CẢNH | 01/01/1988 | Xã Tân Thạnh, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 234 | 21 | LÂM SỀNH CHÀU | 13/05/1995 | Xã Phú Vinh, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT+ H |
| 235 | 22 | TRẦN THỊ KIM CHI | 06/09/1997 | Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 236 | 23 | HOÀNG VIỆT CƯỜNG | 01/06/1996 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 237 | 24 | NGUYỄN ĐÌNH CƯỜNG | 15/01/1976 | Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT+ H |
| 238 | 25 | NGUYỄN XUÂN CƯỜNG | 26/12/1998 | Xã Chư Păh, Tỉnh Gia Lai | SH lại LT |
| 239 | 26 | TÔ MẠNH CƯỜNG | 28/07/1995 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu ( H ) |
| 240 | 27 | MAI HOÀNG ĐẠI | 13/06/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 241 | 28 | NGUYỄN NGỌC ĐĂNG | 03/02/1991 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 242 | 29 | PHAN HUỲNH ĐĂNG | 22/06/2004 | Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 243 | 30 | NGUYỄN THÀNH CÔNG DANH | 17/02/2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 244 | 31 | MAI VĂN ĐẠO | 20/08/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 245 | 32 | LÊ HOÀNG ĐẠT | 16/11/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 246 | 33 | VŨ NGỌC MINH ĐẠT | 27/08/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 247 | 34 | NGUYỄN PHONG ĐIỀN | 26/06/1978 | Xã Hội An, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 248 | 35 | LÊ THỊ NGỌC DIỆU | 07/10/2001 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 249 | 36 | NGUYỄN NGỌC ĐỊNH | 27/04/1997 | Xã Tân Long, Thành phố Cần Thơ | SH lại H |
| 250 | 37 | ĐINH THỊ H’MỸ ĐỨC | 20/05/2003 | Xã Kông Bơ La, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu (LT+H) |
| 251 | 38 | NGUYỄN THÀNH DUY ĐỨC | 26/08/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 252 | 39 | TRẦN MINH ĐỨC | 07/10/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 253 | 40 | LƯU THỊ DUNG | 28/09/2002 | Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu (LT+H) |
| 254 | 41 | ĐẶNG TIẾN DŨNG | 20/01/1982 | Xã Nha Bích, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT |
| 255 | 42 | DƯƠNG TẤT DŨNG | 02/02/2000 | Xã Nam Cửa Việt, Tỉnh Quảng Trị | SH lại LT+ H |
| 256 | 43 | TẠ MINH DŨNG | 02/10/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 257 | 44 | LƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG | 23/05/1996 | Phường Hòa Thành, Tỉnh Tây Ninh | SH lần đầu ( H ) |
| 258 | 45 | NGUYỄN ĐINH KHÁNH DUY | 13/10/2007 | Xã An Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 259 | 46 | PHẠM DUY | 20/01/1975 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 260 | 47 | VÕ MINH DUY | 16/11/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 261 | 48 | HUỲNH THỊ NGỌC DUYÊN | 11/12/1995 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 262 | 49 | TRẦN VĂN QUI EM | 01/01/1973 | Xã Long Điền, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) |
| 263 | 50 | ĐINH THỊ GIANG | 12/09/1990 | Xã Bích Hào, Tỉnh Nghệ An | SH lại LT+ H |
| 264 | 51 | HOÀNG MINH HẢI | 12/11/2002 | Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu ( H ) |
| 265 | 52 | NGUYỄN THỊ DIỆU HÂN | 17/05/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 266 | 53 | NGÔ MỴ HẰNG | 21/09/1991 | Xã Xuân Hải, Tỉnh Khánh Hòa | SH lần đầu (LT+H) |
| 267 | 54 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 20/08/2004 | Xã Pơng Drang, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu (LT+H) |
| 268 | 55 | VÕ THỊ MINH HẰNG | 09/04/1993 | Xã Dliê Ya, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu (LT+H) |
| 269 | 56 | CÙ NHỰT HÀO | 20/10/2007 | Xã Cần Đăng, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) |
| 270 | 57 | LÊ HOÀNG TRUNG HẬU | 01/07/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 271 | 58 | NGÔ VĂN HIỀN | 20/09/2000 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 272 | 59 | HUỲNH TRỌNG HIẾU | 11/11/2005 | Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 273 | 60 | NGUYỄN CHÍ HIẾU | 14/10/2007 | Xã Tân Lộc, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT |
| 274 | 61 | NGUYỄN MINH HIẾU | 08/01/2008 | Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 275 | 62 | ĐẶNG PHI HỔ | 09/09/1995 | Xã Thanh Sơn, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT+ H |
| 276 | 63 | NGUYỄN THU HÒA | 04/04/2005 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 277 | 64 | PHAN THANH HÒA | 20/06/1990 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 278 | 65 | TỐNG XUÂN HÒA | 28/11/2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 279 | 66 | LÊ HỮU HOÀI | 01/11/1987 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu ( H ) |
| 280 | 67 | PHAN QUANG HOAN | 05/09/2000 | Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT |
| 281 | 68 | VÕ THỊ DIỆU HOÀNG | 09/05/1981 | Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 282 | 69 | NGUYỄN DUY HƠN | 06/06/1983 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 283 | 70 | LÊ QUỐC HƯNG | 05/10/2007 | Xã Châu Hưng, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại H |
| 284 | 71 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 21/12/1993 | Xã Thuận Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) |
| 285 | 72 | BÙI QUANG HUY | 15/10/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 286 | 73 | HUỲNH NHẤT HUY | 08/11/2006 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 287 | 74 | LÊ NGUYỄN ĐỨC HUY | 04/12/2004 | Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 288 | 75 | NGUYỄN PHÚ HUY | 24/10/2007 | Xã Cái Nhum, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại H |
| 289 | 76 | NGUYỄN TRÍ HUY | 14/02/2004 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 290 | 77 | NGUYỄN TƯỜNG HUY | 09/02/2001 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 291 | 78 | CAO THỊ MỸ HUYỀN | 30/06/2004 | Xã Tân Hào, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại H |
| 292 | 79 | TRẦN THỊ THANH HUYỀN | 07/10/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 293 | 80 | ĐẶNG NGỌC AN KHÁNH | 25/06/1997 | Phường Đông Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | SH lại LT+ H |
| 294 | 81 | NGUYỄN DUY KHÁNH | 24/11/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 295 | 82 | PHAN MINH KHIÊM | 20/05/2007 | Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 296 | 83 | NGUYỄN KIM ĐĂNG KHOA | 09/03/2006 | Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT |
| 297 | 84 | TRẦN ĐĂNG KHOA | 17/01/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 298 | 85 | ĐINH ANH KHÔI | 13/06/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 299 | 86 | TRẦN TRUNG KIÊN | 30/10/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 300 | 87 | NGÔ QUỐC KIỆT | 01/01/1986 | Xã Tân Tiến, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu ( H ) |
| 301 | 88 | TRẦN ANH KIỆT | 07/05/2003 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 302 | 89 | NGUYỄN NGỌC LAM | 16/12/1971 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 303 | 90 | TRẦN ĐÌNH HOÀNG LÂM | 11/06/2005 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 304 | 91 | NGUYỄN VĂN LÃM | 03/10/2005 | Xã Vị Thủy, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT+ H |
| 305 | 92 | NGUYỄN THÀNH LẬP | 11/02/2004 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 306 | 93 | TRƯƠNG THỊ ÁI LIỀN | 20/10/1990 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu ( H ) |
| 307 | 94 | NGUYỄN THÚY LIỄU | 11/10/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 308 | 95 | ĐINH QUANG LINH | 10/02/2004 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu ( H ) |
| 309 | 96 | HOÀNG ĐẶNG THÙY LINH | 13/09/2007 | Xã Cẩm Tân, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu (LT+H) |
| 310 | 97 | DƯƠNG CÔNG LỊNH | 14/02/1988 | Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT |
| 311 | 98 | PHẠM ĐIỀN LỘC | 15/06/2005 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 312 | 99 | TRẦN PHƯỚC LỘC | 19/01/1993 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu ( H ) |
| 313 | 100 | THÁI ANH LỢI | 07/07/1995 | Phường Phước Bình, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu ( H ) |
| 314 | 101 | HOÀNG XUÂN LONG | 16/12/2006 | Xã Quảng Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại LT |
| 315 | 102 | TRẦN ĐẶNG THIÊN LONG | 13/10/2007 | Xã Bình Thanh, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu (LT+H) |
| 316 | 103 | NGUYỄN VŨ LUÂN | 19/11/2006 | Xã An Phước, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) |
| 317 | 104 | ĐỖ ĐỨC LƯƠNG | 13/05/2003 | Xã Cát Tiên, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT |
| 318 | 105 | ĐỖ THỊ LY | 03/09/2001 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 319 | 106 | NGUYỄN THỊ MAI | 04/01/2002 | Xã Cư M’gar, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu ( H ) |
| 320 | 107 | TRẦN THANH MẪN | 18/04/2003 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 321 | 108 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 22/10/2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 322 | 109 | LÊ TRẦN NHẬT MINH | 07/10/2005 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 323 | 110 | THẠCH HOÀNG MY | 02/04/2007 | Xã Long Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại LT |
| 324 | 111 | NGUYỄN HOÀNG ĐỨC MỸ | 20/01/1990 | Xã Ea H’Leo, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT+ H |
| 325 | 112 | TRÀ THANH MỸ | 04/05/1987 | Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lại H |
| 326 | 113 | LÊ VĂN NAM | 13/03/1991 | Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu ( H ) |
| 327 | 114 | NGUYỄN HOÀI NAM | 01/03/1989 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu ( H ) |
| 328 | 115 | NGUYỄN HOÀI NAM | 05/11/2007 | Phường Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu (LT+H) |
| 329 | 116 | NGUYỄN PHƯƠNG NAM | 16/01/2007 | Xã Quảng Tân, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu (LT+H) |
| 330 | 117 | NGUYỄN THỊ NĂM | 01/01/1998 | Xã Lương Tâm, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT |
| 331 | 118 | LÊ THỊ THANH NGA | 24/11/2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 332 | 119 | VÕ THỊ THU NGA | 22/02/1980 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 333 | 120 | NGUYỄN LÊ THẢO NGÂN | 13/09/2005 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 334 | 121 | NGUYỄN TRÚC NGÂN | 10/09/1994 | Xã Bản Nguyên, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu ( H ) |
| 335 | 122 | MAI THẾ NGHỊ | 15/05/1988 | Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT |
| 336 | 123 | ĐỖ TRẦN MINH NGHĨA | 22/01/2005 | Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT |
| 337 | 124 | NGUYỄN TRUNG NGHĨA | 10/02/2004 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 338 | 125 | NGUYỄN TUẤN ĐẠI NGHĨA | 05/08/2003 | Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 339 | 126 | CHÂU MINH NGỌC | 05/01/2000 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT+ H |
| 340 | 127 | NGUYỄN THÀNH NGỌC | 18/02/2006 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 341 | 128 | THƯỢNG NGUYỄN BẢO NGỌC | 09/10/2003 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 342 | 129 | KIM THỊ THU NGUYÊN | 01/01/1997 | Xã Lịch Hội Thượng, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) |
| 343 | 130 | NGUYỄN NGỌC ANH NGUYÊN | 27/11/2007 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 344 | 131 | NGUYỄN THẢO NGUYÊN | 23/02/1998 | Xã Trí Phải, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT+ H |
| 345 | 132 | TRẦN NGUYỄN KHÔI NGUYÊN | 05/03/2006 | Xã Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại H |
| 346 | 133 | LÊ THANH NGUYỄN | 16/06/2007 | Xã Vĩnh Tuy, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 347 | 134 | TRẦN THANH NHẢ | 04/01/1997 | Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) |
| 348 | 135 | HỒ THANH NHÀN | 27/07/1988 | Xã Bình Hòa, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 349 | 136 | HUỲNH NGUYỄN CAO NHÂN | 21/01/2006 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 350 | 137 | HUỲNH TRỌNG NHÂN | 09/04/2007 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 351 | 138 | HUỲNH DUY NHẬT | 15/08/2007 | Phường Hoài Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu (LT+H) |
| 352 | 139 | LỮ MINH NHẬT | 31/10/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 353 | 140 | NGUYỄN ĐỨC NHẬT | 20/06/2003 | Xã Kiến Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT |
| 354 | 141 | BÙI YẾN NHI | 13/02/2007 | Xã Trường Xuân, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) |
| 355 | 142 | NGUYỄN THỊ HOÀI NHI | 21/02/2007 | Xã Long Điền, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) |
| 356 | 143 | PHÙ KÝ NHI | 30/10/1992 | Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) |
| 357 | 144 | SƠN THỊ CẨM NHI | 01/01/1997 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 358 | 145 | NGUYỄN MINH NHÍ | 06/10/2007 | Xã Vĩnh Thanh, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT |
| 359 | 146 | NGUYỄN THỊ KIM NHIÊN | 05/09/1982 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 360 | 147 | NGUYỄN MINH NHƯ | 27/08/1984 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 361 | 148 | TRỊNH THỤC NHƯ | 02/02/2007 | Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 362 | 149 | THÒNG NHẬT ỐN | 02/02/1991 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 363 | 150 | PHẠM BÙI HƯƠNG PHẤN | 05/05/2006 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 364 | 151 | HUỲNH KIM PHÁT | 23/02/2003 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 365 | 152 | HUỲNH MẠNH PHÁT | 20/11/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 366 | 153 | ĐỖ HẢI PHONG | 30/09/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 367 | 154 | NGUYỄN ĐÌNH PHÚ | 14/11/2001 | Xã Dầu Tiếng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 368 | 155 | TRẦN THIỆN PHÚ | 01/11/1998 | Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 369 | 156 | BẠCH ĐÌNH PHÚC | 23/07/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 370 | 157 | LÊ TẤN PHÚC | 24/10/2006 | Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 371 | 158 | TRẦN GIA PHÚC | 26/11/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 372 | 159 | TRẦN HỒNG PHÚC | 16/10/2006 | Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 373 | 160 | TRƯƠNG HOÀNG PHÚC | 13/11/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 374 | 161 | TRẦN PHI PHỤNG | 04/12/2006 | Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 375 | 162 | ĐẶNG BÌNH PHƯỚC | 07/12/1996 | Xã Phước Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 376 | 163 | ĐỖ HỒNG PHƯỚC | 07/07/2007 | Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 377 | 164 | NGUYỄN TIẾN PHƯỚC | 02/07/2003 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 378 | 165 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 21/03/1992 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu ( H ) |
| 379 | 166 | PHẠM MINH QUAN | 06/02/1993 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 380 | 167 | ĐỖ NHẬT QUANG | 30/04/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 381 | 168 | ĐIỂU MINH QUY | 26/03/2007 | Xã Bom Bo, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT |
| 382 | 169 | LÝ BỘI SAN | 24/11/2006 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu ( H ) |
| 383 | 170 | DƯƠNG PHƯỚC SANG | 18/09/2006 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 384 | 171 | PHẠM TẤN SANG | 21/09/2007 | Xã Thạch Lập, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu (LT+H) |
| 385 | 172 | LÊ VĂN SỐNG | 16/02/2006 | Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT+ H |
| 386 | 173 | NGUYỄN MINH TÀI | 29/06/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 387 | 174 | PHAN THÀNH TẤN | 28/08/1997 | Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang | SH lần đầu ( H ) |
| 388 | 175 | NGUYỄN THỊ TẶNG | 10/03/1988 | Phường Thới Sơn, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) |
| 389 | 176 | PHAN PHƯỚC THÁI | 07/08/2006 | Xã Phú Xuân, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT+ H |
| 390 | 177 | PHAN VĂN THÂN | 15/01/1993 | Xã Tiên Điền, Tỉnh Hà Tĩnh | SH lại LT+ H |
| 391 | 178 | TRẦN HỮU THẮNG | 16/02/2002 | Xã An Phú, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) |
| 392 | 179 | NGUYỄN ĐÌNH MINH THÀNH | 07/05/2007 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 393 | 180 | NGUYỄN MINH THÀNH | 20/09/1982 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 394 | 181 | THÁI TRẦN QUỐC THÀNH | 05/11/2006 | Xã Hương Phố, Tỉnh Hà Tĩnh | SH lại H |
| 395 | 182 | BỒ DIỆU THẢO | 03/12/2007 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 396 | 183 | NGUYỄN THỊ THANH THẢO | 25/08/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 397 | 184 | PHẠM PHƯƠNG THẢO | 25/11/2007 | Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 398 | 185 | LÊ VĂN THIỆN | 11/11/1980 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 399 | 186 | NGUYỄN THIỆN | 13/10/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 400 | 187 | NGUYỄN MINH THIỆN | 14/03/2006 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 401 | 188 | BỒ QUỐC THỊNH | 03/12/2007 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 402 | 189 | LÊ HỮU THỊNH | 02/09/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 403 | 190 | LỮ QUỐC THỊNH | 20/08/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 404 | 191 | TRỊNH BÁ THỊNH | 24/12/2001 | Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội | SH lại LT+ H |
| 405 | 192 | NGUYỄN HOÀNG THƠ | 23/12/1986 | Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 406 | 193 | NGUYỄN LÝ THỊ THƠ | 15/09/2007 | Xã Đông Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lần đầu (LT+H) |
| 407 | 194 | VÕ THỊ KIM THOA | 01/03/1993 | Xã Hội An, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 408 | 195 | ĐỖ THỊ CẨM THU | 17/09/2007 | Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT+ H |
| 409 | 196 | NGÔ KHẢ THƯ | 16/02/1995 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 410 | 197 | NGUYỄN ĐÀO ANH THƯ | 23/11/1999 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 411 | 198 | TRẦN NGUYÊN BẢO THƯ | 27/04/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 412 | 199 | VÕ MINH THƯ | 29/09/2007 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 413 | 200 | HUỲNH MINH THUẬN | 14/08/1999 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu ( H ) |
| 414 | 201 | TRẦN CÔNG THỨC | 20/08/1989 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu ( H ) |
| 415 | 202 | TRẦN TR. HOÀNG THƯƠNG | 25/10/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 416 | 203 | NGUYỄN MẠNH THƯỜNG | 02/04/1985 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu ( H ) |
| 417 | 204 | TRẦN NGUYỄN NHÃ THY | 04/05/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 418 | 205 | TRẦN THỊ THỦY TIÊN | 21/06/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 419 | 206 | LÊ MINH TIẾN | 19/10/2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 420 | 207 | MANG TIẾN | 25/08/2002 | Xã Xuân Lãnh, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại H |
| 421 | 208 | HOÀNG BÁ TỐ | 21/11/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 422 | 209 | SẦM ANH TOÀN | 22/09/2006 | Xã Ea Wy, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT |
| 423 | 210 | TRẦN QUỐC TOẢN | 23/11/2006 | Xã Chư Păh, Tỉnh Gia Lai | SH lại LT + H |
| 424 | 211 | NGUYỄN TRẦN THU TRANG | 29/06/2003 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 425 | 212 | LÊ MINH TRÍ | 28/09/2001 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 426 | 213 | NGÔ GIA TRÍ | 13/09/2005 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 427 | 214 | VÕ MINH TRIẾT | 13/03/2007 | Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| 428 | 215 | NGUYỄN HẢI TRIỀU | 06/10/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 429 | 216 | NGUYỄN VĂN TRIỀU | 07/04/1981 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 430 | 217 | HUỲNH NGUYỄN NGỌC TRINH | 10/11/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 431 | 218 | LÊ THANH TRÚC | 11/01/2008 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 432 | 219 | NGUYỄN HƯƠNG TRÚC | 15/12/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 433 | 220 | LÊ THÀNH TRUNG | 03/08/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 434 | 221 | ĐẶNG TUẤN TRƯỜNG | 11/11/2004 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 435 | 222 | ĐỖ XUÂN TRƯỜNG | 09/11/2003 | Xã Quảng Chính, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu (LT+H) |
| 436 | 223 | ĐÀO VĂN TUẤN | 06/06/1990 | Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | SH lại LT |
| 437 | 224 | NGUYỄN NGỌC TUẤN | 01/01/1974 | Xã Trường Xuân, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT+ H |
| 438 | 225 | HỒ THANH TÙNG | 01/01/2004 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 439 | 226 | LÊ THANH TÙNG | 16/10/1985 | Xã Vĩnh Thịnh, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu ( H ) |
| 440 | 227 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 03/02/1988 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 441 | 228 | NGUYỄN TRỌNG TƯƠI | 01/07/1986 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu ( H ) |
| 442 | 229 | NGUYỄN TRẦN NHẬT UY | 01/02/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 443 | 230 | TỪ THỊ CẨM VÂN | 09/10/1993 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 444 | 231 | NGUYỄN THỊ CẨM VI | 11/07/2006 | Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT+ H |
| 445 | 232 | TRẦN QUỐC VĨNH | 27/09/2007 | Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) |
| 446 | 233 | MAI HOÀNG VŨ | 15/05/2006 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu ( H ) |
| 447 | 234 | PHẠM THANH VŨ | 25/05/1999 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu ( H ) |
| 448 | 235 | NGUYỄN NGỌC YẾN VY | 26/10/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 449 | 236 | TRẦN KHÁNH VY | 31/05/2004 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) |
| 450 | 237 | VÕ NGỌC THẢO VY | 08/05/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 451 | 238 | TRẦN VƯƠNG CHÍ VỸ | 11/11/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 452 | 239 | NGUYỄN THÀNH Ý | 22/06/1992 | Xã Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa | SH lần đầu ( H ) |
| 453 | 240 | PHAN THỊ NHƯ Ý | 20/08/2006 | Xã Đông Hòa, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H |
| Hạng A03 Vắng Rớt | |||||
| 454 | 1 | NGUYỄN QUYỀN ANH | 13/01/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 455 | 2 | NGUYỄN THÚY HẰNG | 29/05/1970 | Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT+ H |
| 456 | 3 | BÙI NGUYỄN ANH HÀO | 29/12/2004 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 457 | 4 | PHẠM KHẮC PHƯƠNG HỌC | 15/05/2003 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 458 | 5 | NGUYỄN TẤN KHANG | 20/12/2005 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 459 | 6 | ĐOÀN NGUYỄN DUY LỘC | 31/07/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 460 | 7 | NGUYỄN THỊ TRÚC LY | 06/03/1995 | Xã Thạnh Thới An, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT+ H |
| 461 | 8 | NGUYỄN VĂN MINH | 02/02/2005 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 462 | 9 | LÊ THỊ KIM NGÂN | 23/06/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 463 | 10 | CAO ĐAN NGỌC NHI | 05/12/2005 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 464 | 11 | ĐÀO THỊ THANH NHUNG | 06/11/2000 | Xã Liên Minh, Tỉnh Ninh Bình | SH lại LT+ H |
| 465 | 12 | ÂN NGỌC THẠCH | 17/02/2000 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 466 | 13 | TRẦN MINH TIẾN | 14/04/1981 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 467 | 14 | VŨ THỊ VIỆT TRINH | 05/05/2000 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 468 | 15 | HỨA ĐẠI TRÌNH | 21/03/2000 | Xã Chân Mây – Lăng Cô, Thành phố Huế | SH lại LT |
| 469 | 16 | NGUYỄN NGỌC VÀNG | 04/05/2004 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 470 | 17 | ĐOÀN HOÀNG VŨ | 03/08/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H |
| 471 | 18 | TRẦN THỊ TƯỜNG VY | 10/06/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 472 | 19 | HOÀNG THỊ YẾN | 02/04/2000 | Xã Quảng Chính, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại LT+ H |
