
Danh sách dự thi sát hạch mô tô hạng A A1 – Đợt 21
Trung tâm GDNN – Lái xe An Cư xin thông báo đến Quý Thầy/Cô và Anh/Chị học viên: Danh sách dự thi sát hạch Mô tô hạng A A1 Đợt 21
Ngày thi cụ thể sẽ được thông báo sau. Quý Anh/Chị có tên trong danh sách chủ động ôn tập để đạt kết quả thi tốt nhất.
Trân trọng thông báo!
| DANH SÁCH DỰ THI LÁI XE HẠNG A1, A ĐỢT 21 | ||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi cư trú | Đã có GPLX | Ghi chú | |
| Hạng A | ||||||
| 1 | 1 | TRẦN GIA AN | 20/11/2007 | Xa An Binh, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu (LT+H) | |
| 2 | 2 | NGUYỄN LÝ KHÁNH AN | 14/11/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 3 | 3 | NGUYỄN PHÚC AN | 24/08/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 4 | 4 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG ANH | 27/04/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 5 | 5 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | 24/05/2000 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 6 | 6 | TRẦN HOÀI ANH | 11/10/2005 | Xã Ngọc Trạo, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại LT | |
| 7 | 7 | TRẦN NHẬT ANH | 22/09/2007 | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu (LT+H) | |
| 8 | 8 | VÕ NGUYỄN HOÀNG ANH | 24/10/2006 | Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 9 | 9 | HÀ THỊ KIM ANH | 15//09//2007 | Xã Hòa Lạc, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 10 | 10 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | 20/10/2006 | Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu (LT+H) | |
| 11 | 11 | NGUYỄN LÊ PHÚC THIÊN ÂN | 27/05/2005 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | B11 | SH lần đầu ( H ) |
| 12 | 12 | NGUYỄN CHÂU NGUYÊN BẢO | 09/02/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 13 | 13 | NGUYỄN GIA BẢO | 20/11/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 14 | 14 | NGUYỄN QUỐC BẢO | 29/10/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 15 | 15 | HỒ NHẬT BẰNG | 25/04/1992 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 16 | 16 | NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH | 04/10/2006 | Xã Đông Phước, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 17 | 17 | TRỊNH THANH BÌNH | 01/10/2007 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 18 | 18 | VÕ THỊ NHƯ BÌNH | 13/10/2006 | Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng | SH lần đầu (LT+H) | |
| 19 | 19 | LÊ MINH BỔN | 15/01/2007 | Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 20 | 20 | PHẠM VĂN BƯỚC | 13/05/2007 | Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 21 | 21 | NGUYỄN ĐÌNH CẢNH | 23/02/1978 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 22 | 22 | NGUYỄN VĂN CÒ | 25/05/2001 | Xã Khánh Bình, Tỉnh An Giang | SH lại LT | |
| 23 | 23 | VÕ THỊ CƠ | 08/08/1986 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 24 | 24 | BÙI THẾ CƯỜNG | 27/01/1988 | Xã Vệ Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | B2 | SH lại H |
| 25 | 25 | TRÌNH VĂN CƯỜNG | 25/09/2007 | Xã Khánh Bình, Tỉnh An Giang | SH lại LT | |
| 26 | 26 | HUỲNH VĂN CƯỜNG | 22/07/2007 | Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 27 | 27 | LÊ VĂN CHÁNH | 19/04/1997 | Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang | SH lại LT | |
| 28 | 28 | DƯƠNG THỊ KIM CHI | 03/09/1999 | Xã Khánh Bình, Tỉnh An Giang | SH lại LT | |
| 29 | 29 | NGUYỄN THỊ XUÂN CHÚC | 11/04/2007 | Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu (LT+H) | |
| 30 | 30 | TRẦN HOÀNG DIỆP | 15/01/2007 | Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 31 | 31 | TRƯƠNG CHÍ DŨNG | 28/07/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 32 | 32 | LÊ HOÀNG DUY | 23/04/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lần đầu ( H ) |
| 33 | 33 | NGUYỄN HỮU DUY | 06/05/2003 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 34 | 34 | TRẦN MẠNH DUY | 01/01/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H | |
| 35 | 35 | THẠCH HOÀNG DUY | 06/10/2006 | Xã Quảng Phú, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu (LT+H) | |
| 36 | 36 | TRẦN NHẬT DUY | 23/09/2005 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 37 | 37 | NGUYỄN HUỲNH NGỌC DUYÊN | 26/02/1989 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lần đầu ( H ) |
| 38 | 38 | HOÀNG THỊ ĐINH DUYÊN | 24/01/2007 | Xã Ea Phê, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu (LT+H) | |
| 39 | 39 | TRẦN QUỐC DƯ | 14/07/2007 | Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 40 | 40 | LÔ THỊ DƯƠNG | 01/04/2007 | Xã Tân Phú, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu (LT+H) | |
| 41 | 41 | NGUYỄN DƯƠNG | 15/11/1980 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 42 | 42 | TRẦN SĨ ĐAN | 15/10/1994 | Xã Quới Thiện, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu (LT+H) | |
| 43 | 43 | LÊ THÀNH ĐẠT | 13/10/2007 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H | |
| 44 | 44 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 27/03/2006 | Xã Thiện Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT+ H | |
| 45 | 45 | PHAN TẤN ĐẠT | 27/11/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 46 | 46 | VÕ THÀNH ĐẠT | 03/05/2002 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lại H |
| 47 | 47 | HUỲNH MAI PHÚC ĐIỀN | 10/01/2008 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 48 | 48 | LÊ THANH ĐIỀN | 25/08/2003 | Xã Thạnh Thới An, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 49 | 49 | NGUYỄN THANH ĐÔ | 10/07/1983 | Xã Trường Khánh, Thành phố Cần Thơ | C | SH lần đầu ( H ) |
| 50 | 50 | LÂM TẤN ĐỒNG | 01/01/2001 | Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 51 | 51 | CHÂU HÙNG EM | 15/07/1987 | Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) | |
| 52 | 52 | NGUYỄN HOÀNG GIA | 20/03/2000 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 53 | 53 | LÊ THỊ THÙY GIANG | 28/05/2005 | Xã Tân Châu, Tỉnh Nghệ An | SH lại H | |
| 54 | 54 | NGUYỄN LÊ TRƯỜNG GIANG | 20/06/2007 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 55 | 55 | NGUYỄN THỊ CẨM GIANG | 07/10/1999 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lại H |
| 56 | 56 | NGUYỄN THỊ GIANG | 01/01/2004 | Xã Nam Cường, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu (LT+H) | |
| 57 | 57 | HUỲNH GIAO | 30/12/1996 | Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 58 | 58 | TRẦN THỊ NGỌC GIÀU | 23/09/2007 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 59 | 59 | HOÀNG THỊ HÀ | 06/08/2000 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 60 | 60 | NGUYỄN THANH HẢI | 26/10/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 61 | 61 | NGUYỄN THỊ MỶ HẠNH | 08/04/1983 | Xã An Minh, Tỉnh An Giang | SH lại LT+ H | |
| 62 | 62 | ĐẶNG NGUYỄN ANH HÀO | 09/01/2004 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 63 | 63 | NGUYỄN VĂN HÀO | 12/03/2000 | Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 64 | 64 | DƯƠNG THỊ HẰNG | 28/07/1993 | Phường Tô Châu, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 65 | 65 | MAI HỒ MINH HẬU | 06/10/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 66 | 66 | NGUYỄN NHÂN HẬU | 30/11/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 67 | 67 | TRỊNH PHÚC HẬU | 25/02/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 68 | 68 | VŨ HOÀNG HẬU | 23/05/1991 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu ( H ) |
| 69 | 69 | NGUYỄN HỒ THẢO HIỀN | 11/10/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 70 | 70 | PHẠM MINH HIỆP | 22//06//2006 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lần đầu ( H ) |
| 71 | 71 | NGUYỄN TIẾN HIỆP | 28/07/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 72 | 72 | NGUYỄN ĐỨC HIẾU | 06/01/2007 | Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai | SH lại LT | |
| 73 | 73 | NGUYỄN THỊ NGỌC HIẾU | 15/11/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H | |
| 74 | 74 | TRỊNH QUỐC HIẾU | 18/08/2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 75 | 75 | ĐỖ MINH HIẾU | 06/11/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 76 | 76 | Y HIẾU | 02/12/2004 | Xã Sơn Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu (LT+H) | |
| 77 | 77 | NGUYỄN THU HÒA | 04/04/2005 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 78 | 78 | TRẦN THỊ HÒA | 16/11/1984 | Xã Tân Phú, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu (LT+H) | |
| 79 | 79 | NGUYỄN VÕ KIM HOÀNG | 12/05/2006 | Xã Bù Đăng, Tỉnh Đồng Nai | SH lại H | |
| 80 | 80 | NGUYỄN TẤN HOÀNG | 28/07/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 81 | 81 | CHÂU THANH HÙNG | 11/05/2000 | Xã Nha Bích, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu (LT+H) | |
| 82 | 82 | PHẠM TẤN HÙNG | 24/09/2001 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 83 | 83 | THẠCH PHI HÙNG | 24/03/2007 | Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu (LT+H) | |
| 84 | 84 | TRƯƠNG VĂN HÙNG | 19/05/2007 | Xã Luận Thành, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại LT | |
| 85 | 85 | VÕ PHI HÙNG | 10/04/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 86 | 86 | PHẠM PHI HÙNG | 11/07/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 87 | 87 | NGUYỄN QUỐC HUY | 24/10/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 88 | 88 | NGUYỄN VĂN HUY | 20/11/2006 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H | |
| 89 | 89 | VŨ PHÚC HUY | 07/06/2007 | Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 90 | 90 | ĐẶNG HOÀNG HUY | 21/03/2007 | Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lần đầu ( H ) |
| 91 | 91 | LÊ VĂN HUYỀN | 22/03/1971 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lại H |
| 92 | 92 | BÙI QUỐC HƯNG | 26/03/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 93 | 93 | PHẠM KHÁNH HƯNG | 04//10//2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 94 | 94 | PHẠM QUỐC HƯNG | 26/04/2007 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 95 | 95 | ĐOÀN THỊ THU HƯƠNG | 25/03/2006 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 96 | 96 | PHẠM THỊ KIM HƯƠNG | 05/03/2007 | Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) | |
| 97 | 97 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 04/09/2001 | Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) | |
| 98 | 98 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 21/10/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 99 | 99 | TRẦN ANH KIỆT | 25/10/2007 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 100 | 100 | TRƯƠNG VĂN KIỆT | 05/09/2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 101 | 101 | TRẦN VĂN KIỀU | 31/10/1978 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 102 | 102 | Y’ KIN | 05/07/2007 | Xã Trường Xuân, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu (LT+H) | |
| 103 | 103 | Y SƠ MI KUAN | 01/06/1998 | Xã Hòa Sơn, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT | |
| 104 | 104 | PHAN TRƯƠNG VĨNH KHA | 26/09/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 105 | 105 | THẠCH MINH KHA | 30/08/2006 | Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT | |
| 106 | 106 | DANH PHÚC KHANG | 21/11/2006 | Phường Mỹ Xuyên, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT+ H | |
| 107 | 107 | HỒ NGỌC BẢO KHANG | 15/04/2007 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 108 | 108 | NGUYỄN MINH KHANG | 17/03/2003 | Xã Giồng Trôm, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu (LT+H) | |
| 109 | 109 | NGUYỄN VÕ GIA KHANG | 01/11/2007 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 110 | 110 | TRẦN VÕ TUẤN KHANG | 17/12/2006 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 111 | 111 | NGUYỄN HOÀNG KHANG | 20/10/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 112 | 112 | NGUYỄN PHƯỚC KHANG | 03/04/2007 | Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 113 | 113 | NGUYỄN GIA KHIÊM | 24/08/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H | |
| 114 | 114 | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 17/07/2007 | Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 115 | 115 | PHẠM TRẦN ANH KHOA | 09/01/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H | |
| 116 | 116 | TRẦN ĐĂNG KHOA | 30/03/2007 | Xã Vị Thủy, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 117 | 117 | HÀ NGUYỄN ĐĂNG KHÔI | 17/06/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 118 | 118 | NGUYỄN ĐĂNG KHÔI | 04/05/2007 | Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT | |
| 119 | 119 | NGUYỄN VÕ ĐĂNG KHÔI | 07/09/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 120 | 120 | NGUYỄN VĂN LÃM | 29/11/2000 | Xã Phong Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 121 | 121 | HOÀNG THỊ LAN | 06/08/2007 | Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu (LT+H) | |
| 122 | 122 | LÊ THỊ THU LAN | 22/09/1979 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 123 | 123 | TRẦN THỊ LẮM | 01/01/1984 | Xã Mỹ Đức Tây, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) | |
| 124 | 124 | TRƯƠNG THÀNH LẬP | 03/02/2000 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 125 | 125 | VŨ THỊ HÀ LIÊN | 04/11/1989 | Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh | B2 | SH lại H |
| 126 | 126 | LÊ THỊ BÍCH LIÊN | 02/01/1987 | Xã Mỹ Lộc, Tỉnh Tây Ninh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 127 | 127 | HỒNG THỊ CHÚC LINH | 21/02/1988 | Xã Trường Thành, Thành phố Cần Thơ | SH lại H | |
| 128 | 128 | PHẠM NHỰT LINH | 29/01/2005 | Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) | |
| 129 | 129 | PHẠM CÔNG LINH | 06/01/2001 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lần đầu ( H ) |
| 130 | 130 | TRẦN NHẬT LONG | 01/10/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 131 | 131 | TRẦN PHI LONG | 27/10/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 132 | 132 | NGUYỄN HOÀNG LỘC | 07/03/2006 | Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 133 | 133 | CAO PHƯỚC LỘC | 26/09/2000 | Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang | C1 | SH lần đầu ( H ) |
| 134 | 134 | NGUYỄN VĂN LỢI | 12/02/1979 | Phường Đông Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B2 | SH lại H |
| 135 | 135 | LÝ ĐÔNG LUÂN | 27/11/2007 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 136 | 136 | NGUYỄN HỒNG LUÂN | 11/08/2006 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lần đầu ( H ) |
| 137 | 137 | NGUYỄN THÀNH LUÂN | 02/09/1989 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 138 | 138 | ĐÀO VĂN LÝ | 15/05/1979 | Xã Yên Xuân, Tỉnh Nghệ An | E | SH lần đầu ( H ) |
| 139 | 139 | NGUYỄN DUY MẠNH | 12/11/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 140 | 140 | HUỲNH TÚ MI | 15/01/2005 | Xã U Minh, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) | |
| 141 | 141 | ĐÀO QUỐC MINH | 16/04/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 142 | 142 | ĐỖ LÊ NHẬT MINH | 24/12/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 143 | 143 | NGUYỄN QUỐC MINH | 18/04/2000 | Phường Minh Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT | |
| 144 | 144 | THÁI CÔNG MINH | 08/10/2001 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 145 | 145 | NGUYỄN NGỌC MỸ | 29/10/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 146 | 146 | HOÀNG THANH PHƯƠNG NAM | 26//06//2007 | Xã Đại Huệ, Tỉnh Nghệ An | SH lại LT+ H | |
| 147 | 147 | TRẦN ĐẠI NAM | 18/08/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 148 | 148 | TRẦN HUỲNH NAM | 26/02/2004 | Xã Sơn Thành, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu (LT+H) | |
| 149 | 149 | THẠCH THANH NI | 15/01/1990 | Xã Hùng Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu (LT+H) | |
| 150 | 150 | NGUYỄN THỊ THANH NGA | 04/03/1979 | Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai | SH lại H | |
| 151 | 151 | LÊ THỊ THANH NGÂN | 30/04/2007 | Xã Phú Lâm, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 152 | 152 | LÊ THỊ TUYẾT NGÂN | 07/09/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 153 | 153 | NGUYỄN TẤN NGHĨA | 28/07/2007 | Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang | SH lại LT | |
| 154 | 154 | NGUYỄN TRUNG NGHĨA | 09/03/2004 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 155 | 155 | NGUYỄN XUÂN NGHIỆP | 03/08/1979 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu ( H ) |
| 156 | 156 | LÊ GIA NGỌC | 21/10/2007 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H | |
| 157 | 157 | NGUYỄN HỒNG BẢO NGỌC | 20/11/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H | |
| 158 | 158 | TRẦN NHƯ NGỌC | 28/08/2007 | Xã Thọ Sơn, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT+ H | |
| 159 | 159 | TRẦN HUỲNH PHÚC NGUYÊN | 05/02/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 160 | 160 | NGUYỄN PHÚC NGUYÊN | 18/07/2004 | Xã Quới An, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu (LT+H) | |
| 161 | 161 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | 28/05/1983 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lại H |
| 162 | 162 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | 05/10/1999 | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu (LT+H) | |
| 163 | 163 | NGUYỄN HỮU NHÂN | 12/09/2006 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 164 | 164 | TRẦN THÀNH NHÂN | 21/10/2007 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 165 | 165 | ĐOÀN MINH NHẬT | 28/09/2007 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 166 | 166 | NGUYỄN QUỲNH YẾN NHI | 07/03/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 167 | 167 | PHÙNG THỊ YẾN NHI | 27/04/2005 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 168 | 168 | TRẦN THỊ YẾN NHI | 13/05/2004 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 169 | 169 | LÊ THỊ CẨM NHUNG | 16/03/1992 | Xã An Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | B | SH lại H |
| 170 | 170 | THÁI CẨM NHUNG | 19/03/2003 | Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | SH lại H | |
| 171 | 171 | CAO TUYẾT NHƯ | 05/07/2007 | Xã Tân Tiến, Tỉnh Cà Mau | SH lại H | |
| 172 | 172 | NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ | 05/02/2007 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 173 | 173 | VÕ NGỌC THẢO OANH | 14/01/1989 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 174 | 174 | DIỆP SẾNH PẨU | 30/05/2004 | Xã Sông Lũy, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT | |
| 175 | 175 | LÊ TRỌNG PHÁT | 16/09/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 176 | 176 | NGUYỄN ĐỨC PHÁT | 04/10/2007 | Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh | SH lại LT | |
| 177 | 177 | LÊ THANH PHÁT | 09/09/2005 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 178 | 178 | NGUYỄN TẤN PHÁT | 10/07/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 179 | 179 | TRƯƠNG HUỲNH GIA PHÁT | 06/11/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 180 | 180 | CAO THỊ KIM PHI | 16/11/2002 | Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu (LT+H) | |
| 181 | 181 | NÌM CHÍ PHÍ | 15/03/1976 | Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | C | SH lại H |
| 182 | 182 | HỒ THIÊN PHONG | 19/09/1992 | Xã Dầu Tiếng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 183 | 183 | TRẦN QUỐC PHONG | 18/07/1986 | Xã Nha Bích, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT+ H | |
| 184 | 184 | PHÙ HIỂN PHONG | 21/03/2007 | Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu (LT+H) | |
| 185 | 185 | TRẦN PHẠM MINH PHÚ | 10/07/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 186 | 186 | NGUYỄN THÀNH PHÚC | 09/08/2007 | Phường Phước Bình, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu (LT+H) | |
| 187 | 187 | NGUYỄN VĂN PHÚC | 20/08/2007 | Xã Tuyên Quang, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT | |
| 188 | 188 | MAI TRẦN MINH PHƯƠNG | 25/07/2007 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 189 | 189 | CHÂU HỮU PHƯƠNG | 21/01/1995 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 190 | 190 | TỪ KIM PHƯỢNG | 22/06/1982 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 191 | 191 | ĐẶNG MINH QUANG | 22/10/2007 | Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu (LT+H) | |
| 192 | 192 | THÁI QUANG | 09/06/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 193 | 193 | HOÀNG PHẠM MINH QUÂN | 19/11/2007 | Xã Thiệu Toán, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu (LT+H) | |
| 194 | 194 | NGUYỄN HỒNG QUÂN | 30/10/2007 | Xã Bình Tân, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu (LT+H) | |
| 195 | 195 | PHẠM SỸ ANH QUÂN | 22/09/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H | |
| 196 | 196 | BÙI VĂN QUÍ | 30/08/1998 | Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 197 | 197 | NGUYỄN KHÁNH QUỐC | 02/09/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 198 | 198 | ĐẶNG VĂN QUÝ | 19/02/1991 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu ( H ) |
| 199 | 199 | TRẦN MINH QUÝ | 27/01/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 200 | 200 | TRẦN PHÚ QUÝ | 02/04/2005 | Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT | |
| 201 | 201 | ĐỒNG THỤY NHƯ QUỲNH | 26/11/2002 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 202 | 202 | CHÌNH XẬP SÁM | 05/10/1976 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 203 | 203 | ĐỖ THANH SANG | 21/04/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 204 | 204 | NGUYỄN MINH SANG | 28/03/1993 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 205 | 205 | TRẦN HỬU SANH | 17/02/2004 | Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) | |
| 206 | 206 | NGUYỄN VĂN SÁU | 01/01/1985 | Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau | B2 | SH lại H |
| 207 | 207 | LIỀU HÝ SÊNH | 22/03/1988 | Xã Phú Vinh, Tỉnh Đồng Nai | B11 | SH lần đầu ( H ) |
| 208 | 208 | NGUYỄN NGỌC THANH SINH | 21/09/1995 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | B11 | SH lần đầu ( H ) |
| 209 | 209 | NGUYỄN HÙNG SƠN | 12/01/1987 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 210 | 210 | NGUYỄN TRƯỜNG SƠN | 01/08/1984 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | D | SH lần đầu ( H ) |
| 211 | 211 | TRẦN VĂN SỸ | 30/09/2004 | Xã Hưng Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu (LT+H) | |
| 212 | 212 | QUÁCH THỊ TẠO | 19/05/1977 | Xã Ngọc Trạo, Tỉnh Thanh Hóa | B2 | SH lại H |
| 213 | 213 | PHÙNG MẠNH HÙNG TÂM | 17/07/2005 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 214 | 214 | TRẦN DUY TÂM | 07/11/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 215 | 215 | NGÔ QUANG TẤN | 01/01/1985 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 216 | 216 | TRẦN THỊ CẨM TIÊN | 03/07/1999 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 217 | 217 | TRẦN DUY TIẾN | 21/10/2007 | Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 218 | 218 | VÕ MINH TIẾN | 03/01/1997 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 219 | 219 | TRẦN TRUNG TÍNH | 31/10/1999 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 220 | 220 | BÙI HỒ MINH TOÀN | 13/10/2007 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 221 | 221 | HOÀNG MINH TOÀN | 05/12/2006 | Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) | |
| 222 | 222 | HOÀNG VĂN CAO TOÀN | 16/03/2006 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 223 | 223 | NGUYỄN VĂN TOÀN | 20/03/1975 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 224 | 224 | BÙI THỊ TỐT | 01/01/1982 | Xã Nam Cường, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu (LT+H) | |
| 225 | 225 | ĐỖ THANH TÚ | 20/03/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 226 | 226 | LƯU THANH TÚ | 21/06/2007 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 227 | 227 | PHẠM MINH TUẤN | 01/07/1973 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 228 | 228 | PHAN VĂN CHÂU TUẤN | 20/11/1992 | Xã Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT | |
| 229 | 229 | NGUYỄN ĐỨC TUẤN | 25/08/2002 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 230 | 230 | TRẦN ĐỨC TUẤN | 08/07/1995 | Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu ( H ) |
| 231 | 231 | LÊ THỊ BÍCH TUYỀN | 19/11/2002 | Xã Châu Phong, Tỉnh An Giang | SH lại H | |
| 232 | 232 | LÊ THỊ KIM TUYỀN | 05/03/1984 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 233 | 233 | NGUYỄN THỊ BÍCH TUYỀN | 05/07/1986 | Xã Trung Hưng, Thành phố Cần Thơ | SH lại H | |
| 234 | 234 | PHAN HOÀNG THÁI | 05/03/2007 | Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) | |
| 235 | 235 | TRẦN QUỐC THÁI | 27/03/2007 | Xã Trà Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lại LT | |
| 236 | 236 | BÙI TẤN THANH | 16/11/2006 | Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | SH lại LT | |
| 237 | 237 | NGUYỄN HẢI THANH | 04/04/2007 | Xã Tân Bình, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 238 | 238 | NGUYỄN NGỌC THÀNH | 04/04/1982 | Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu ( H ) |
| 239 | 239 | LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO | 28/12/1999 | Xã Nghĩa Mai, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu (LT+H) | |
| 240 | 240 | NGUYỄN THỊ HUYỀN THẢO | 17/04/1989 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 241 | 241 | TRƯƠNG QUỐC THẮNG | 20/07/2006 | Xã Hòa Lạc, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 242 | 242 | NGUYỄN THANH THIỆN | 04/10/2007 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 243 | 243 | LƯƠNG QUỐC THỊNH | 20/09/2001 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 244 | 244 | NGUYỄN TRUNG THỊNH | 04/11/2005 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H | |
| 245 | 245 | NHAN QUANG THỊNH | 16/03/1987 | Xã Bình Chương, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lại LT | |
| 246 | 246 | HUỲNH QUỐC THỊNH | 27/03/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lần đầu ( H ) |
| 247 | 247 | THÁI HUỲNH KIM THOA | 22/10/2000 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 248 | 248 | LÊ HỮU THOÀNG | 12/02/1997 | Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) | |
| 249 | 249 | DƯƠNG NGUYỄN MINH THÔNG | 18/01/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 250 | 250 | NGUYỄN PHƯỚC THUẬN | 16/10/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H | |
| 251 | 251 | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 16/10/1979 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 252 | 252 | PHAN KIM THỦY | 28/09/1989 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 253 | 253 | LƯU THỊ ANH THƯ | 18/11/2006 | Xã Phú Hựu, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) | |
| 254 | 254 | NGUYỄN NGỌC ANH THƯ | 18/11/2003 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 255 | 255 | LÊ VĂN THỪA | 19/02/1986 | Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | C1 | SH lần đầu ( H ) |
| 256 | 256 | TRẦN TRỌNG THỨC | 10/02/2007 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 257 | 257 | TRẦN VĂN THƯỢNG | 13//09//2002 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 258 | 258 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG THY | 05/05/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 259 | 259 | PHẠM NGỌC HƯƠNG TRÀ | 17/10/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 260 | 260 | ĐỖ THỤY NGỌC TRANG | 22/10/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 261 | 261 | NGÔ KIỀU TRANG | 04/10/2007 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 262 | 262 | LÂM TẤN TRẠNG | 08/07/2006 | Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 263 | 263 | ĐOÀN THỊ BẢO TRÂM | 25/06/2003 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 264 | 264 | VÕ THỊ NGỌC TRÂM | 18/02/1986 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 265 | 265 | QUÁCH NGỌC TRẦM | 13/01/1994 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 266 | 266 | NGUYỄN HUỲNH BẢO TRÂN | 10/05/2005 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lại H |
| 267 | 267 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂN | 19/07/2007 | Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại LT | |
| 268 | 268 | NGUYỄN THỊ QUẾ TRÂN | 21//06//2003 | Xã Hiệp Hưng, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT | |
| 269 | 269 | PHẠM THỊ HUYỀN TRÂN | 11/08/2007 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 270 | 270 | LÃ NGỌC TRÍ | 28/12/2006 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 271 | 271 | TRẦN VĨ TRIẾT | 20/11/2007 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 272 | 272 | LÊ KHÁNH TRIỀU | 09/05/2005 | Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 273 | 273 | ĐỖ THỊ MỸ TRINH | 07/06/1993 | Xã Phú Hòa, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 274 | 274 | NGUYỄN VĂN TRỌNG | 11/04/1999 | Xã Phú Xuân, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu (LT+H) | |
| 275 | 275 | NGUYỄN TRẦN PHÚC TRỌNG | 01/06/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 276 | 276 | NGUYỄN THANH TRÚC | 24/07/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT | |
| 277 | 277 | PHAN LÂM THANH TRÚC | 04/11/1991 | Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | B2 | SH lại H |
| 278 | 278 | NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN | 19/09/2005 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 279 | 279 | NGUYỄN THỊ THU VÂN | 19/08/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 280 | 280 | THÁI THỊ HỒNG VÂN | 15/07/1983 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 281 | 281 | TRẦN HOÀNG BÍCH VÂN | 10/10/2006 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H | |
| 282 | 282 | LÊ HOÀNG VIỆT | 06/06/1978 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 283 | 283 | NGUYỄN KHANG VINH | 03/04/1991 | Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H | |
| 284 | 284 | HUỲNH THỤC VY | 12/09/2007 | Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 285 | 285 | NGUYỄN NGỌC TƯỜNG VY | 06/06/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H | |
| 286 | 286 | NGUYỄN THỊ NHƯ Ý | 08/02/2007 | Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 287 | 287 | NGUYỄN THỊ NHƯ Ý | 11/11/2007 | Xã An Ninh, Tỉnh Tây Ninh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 288 | 288 | MAI THỊ YẾN | 11/12/2005 | Xã Cư Prao, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT | |
| Hạng A1 | ||||||
| 289 | 1 | ĐINH NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 24/11/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 290 | 2 | LÊ PHẠM NGUYÊN ANH | 05/04/2003 | Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 291 | 3 | LÊ THỊ HUỲNH ANH | 14/11/2006 | Xã Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) | |
| 292 | 4 | PHẠM THỊ LAN ANH | 10/09/1981 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lần đầu ( H ) |
| 293 | 5 | PHAN THỊ MỸ ANH | 30/05/2000 | Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) | |
| 294 | 6 | TRẦN THẾ ANH | 06/05/2001 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 295 | 7 | TRẦN THỊ THÙY ANH | 12/10/2007 | Xã Nhơn Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu (LT+H) | |
| 296 | 8 | NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH | 10/10/2003 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 297 | 9 | ĐOÀN THỊ BÉ | 28/10/1985 | Xã Tuyên Phú, Tỉnh Quảng Trị | SH lần đầu (LT+H) | |
| 298 | 10 | HUỲNH VĂN BÉ | 24/02/1980 | Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 299 | 11 | HUỲNH THỊ BIA | 01/01/1992 | Xã Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu (LT+H) | |
| 300 | 12 | GIANG NGỌC BÍCH | 17/07/2000 | Xã Lịch Hội Thượng, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 301 | 13 | LÊ THỊ BÌNH | 20/02/1982 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 302 | 14 | NGUYỄN TRUNG BÌNH | 10/05/2007 | Xã Nhu Gia, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 303 | 15 | THÁI NGỌC CANG | 14/09/1990 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 304 | 16 | ĐẶNG LÊ XUÂN CHI | 01/10/1988 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 305 | 17 | NGUYỄN THỊ HỒNG CHI | 26/12/1999 | Xã Phong Hiệp, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) | |
| 306 | 18 | LÊ THỊ CÚC | 09/07/1983 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 307 | 19 | ĐINH HOÀNG ĐẢM | 01/01/1991 | Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 308 | 20 | NGUYỄN NGỌC LINH ĐAN | 14/06/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 309 | 21 | ĐẶNG THỊ MỸ ĐÀO | 28/12/1995 | Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 310 | 22 | ĐẶNG BẢO THÀNH ĐẠT | 19/10/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 311 | 23 | NGUYỄN KIỀU DIỄM | 21/11/2005 | Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) | |
| 312 | 24 | NGUYỄN THỊ ÁI DIỄM | 01/01/1989 | Xã Bom Bo, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu (LT+H) | |
| 313 | 25 | NGUYỄN THỊ DIỆU | 05/11/1991 | Xã Thanh Sơn, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu (LT+H) | |
| 314 | 26 | ĐỖ VĂN ĐỊNH | 07/10/1978 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu ( H ) |
| 315 | 27 | NGUYỄN VĂN ĐÔNG | 03/04/2005 | Xã Đông Cứu, Tỉnh Bắc Ninh | SH lại LT+ H | |
| 316 | 28 | NGUYỄN ANH DŨ | 30/05/2003 | Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu (LT+H) | |
| 317 | 29 | VÕ THỊ DUNG | 25/10/1967 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 318 | 30 | NGUYỄN THỊ KHÁNH DUY | 22/05/2000 | Xã Trà Côn, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu (LT+H) | |
| 319 | 31 | PHẠM HỒNG DUY | 13/09/2002 | Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 320 | 32 | ĐOÀN THỊ MỸ DUYÊN | 04/05/2007 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 321 | 33 | MAI TRỊNH MỸ DUYÊN | 10/12/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 322 | 34 | NGUYỄN CAO KỲ DUYÊN | 08/07/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 323 | 35 | NGUYỄN THỊ THÙY DUYÊN | 21/07/2002 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 324 | 36 | TRẦN THỊ MỸ DUYÊN | 06/10/2007 | Xã Đình Cương, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lần đầu (LT+H) | |
| 325 | 37 | VÕ THỊ NGỌC DUYÊN | 04/02/2000 | Xã Long Điền, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 326 | 38 | HỒ THỊ HỒNG EM | 14/04/1996 | Xã Thạnh Phong, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu (LT+H) | |
| 327 | 39 | HOÀNG NINH GIANG | 20/05/1992 | Xã Tân Đông, Tỉnh Tây Ninh | B | SH lần đầu ( H ) |
| 328 | 40 | LÊ NGỌC GIANG | 06/01/2000 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 329 | 41 | LÊ NGỌC HÀ | 15/12/1984 | Xã Tây Đô, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu (LT+H) | |
| 330 | 42 | LÊ NGỌC HÀ | 26/08/1979 | Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 331 | 43 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 15//05//2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 332 | 44 | THỊ BÉ HAI | 19/07/1997 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 333 | 45 | TRẦN THỊ XUÂN HÂN | 24/08/2005 | Phường Thới Sơn, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 334 | 46 | CAO THỊ THÚY HẰNG | 01/01/1990 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 335 | 47 | KIỀU THỊ HẰNG | 24/06/1988 | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 336 | 48 | NGUYỄN TRẦN THÚY HẰNG | 06/03/2000 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 337 | 49 | THÁI THỊ HẰNG | 08/02/1997 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 338 | 50 | LƯƠNG THỊ XUÂN HẠNH | 31/05/1989 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 339 | 51 | NGUYỄN THỊ THANH HẠNH | 24/06/1998 | Xã Phú An, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 340 | 52 | TRẦN THỊ PHƯƠNG HẠNH | 30/11/1983 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 341 | 53 | VÕ BÍCH HẠNH | 30/03/2007 | Phường Đại Thành, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 342 | 54 | TRỊNH THỊ HẢO | 07/07/1997 | Xã Bình Mỹ, Tỉnh Ninh Bình | SH lần đầu (LT+H) | |
| 343 | 55 | NGUYỄN PHÚC HẬU | 22/07/2006 | Xã Long Thạnh, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 344 | 56 | LÊ NGỌC HIỀN | 30/09/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 345 | 57 | NGUYỄN THỊ MỸ HIỀN | 18/03/1995 | Xã Định Hóa, Tỉnh Ninh Bình | SH lần đầu (LT+H) | |
| 346 | 58 | TRẦN THỊ PHƯƠNG HIỀN | 20/06/1997 | Xã Trần Đề, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 347 | 59 | LÊ MINH HIẾU | 02/03/2004 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 348 | 60 | KHƯƠNG THỊ THU HIỂU | 07/10/2004 | Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 349 | 61 | PHAN THỊ HOA | 22/07/1983 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | B | SH lần đầu ( H ) |
| 350 | 62 | NGÔ MINH HOÀNG | 03/11/2004 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 351 | 63 | TRẦN HUY HOÀNG | 21/02/2007 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 352 | 64 | VÕ THỊ THANH HOÀNG | 09/11/2003 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 353 | 65 | KIỀU THỊ HỒNG | 14/06/1989 | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 354 | 66 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 08/06/1985 | Xã Hra, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu (LT+H) | |
| 355 | 67 | LÊ NGƯ HUYỀN | 22/11/2005 | Xã Tân Ân, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) | |
| 356 | 68 | NGUYỄN NGỌC MỸ HUYỀN | 05/08/2003 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 357 | 69 | VÕ THỊ THU HUYỀN | 13/02/2001 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 358 | 70 | TRUNG THỊ NHƯ HUỲNH | 17/11/2002 | Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 359 | 71 | NGUYỄN QUỐC KHẢI | 14/09/2007 | Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) | |
| 360 | 72 | LIÊU HIỂU KHÁNH | 12/06/2006 | Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 361 | 73 | PHẠM VIỆT KHÔI | 29/09/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 362 | 74 | TRẦN HOÀNG KHƯƠNG | 20/11/1995 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 363 | 75 | NGUYỄN HOÀNG KIỆT | 12/11/2006 | Xã Bình Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) | |
| 364 | 76 | NGUYỄN THỊ KIM KIỀU | 20/02/1983 | Xã Khánh Cường, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lần đầu (LT+H) | |
| 365 | 77 | TỐNG THỊ BÍCH KIỀU | 28/07/1980 | Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 366 | 78 | NGUYỄN HOÀNG MỸ KIM | 03/01/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 367 | 79 | TRẦN THÚY LAM | 01/06/1996 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H | |
| 368 | 80 | NGUYỄN THỊ LAN | 28/08/1976 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 369 | 81 | NGUYỄN PHƯƠNG LIÊN | 05/08/1990 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 370 | 82 | LÊ THỊ LIỄU | 11/05/1995 | Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu (LT+H) | |
| 371 | 83 | ĐINH NGỌC LINH | 17/06/2005 | Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 372 | 84 | LÊ THỊ THÙY LINH | 22/01/2007 | Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 373 | 85 | NGUYỄN PHAN DỊU LINH | 31/05/2006 | Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu (LT+H) | |
| 374 | 86 | NGUYỄN THÁI TRÚC LINH | 27/10/2007 | Xã Bình Dương, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu (LT+H) | |
| 375 | 87 | NGUYỄN THỊ TÚ LINH | 07/09/1990 | Xã Mỹ Quí, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) | |
| 376 | 88 | PHẠM THỊ CẨM LOAN | 14/03/2003 | Xã Tam Nông, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) | |
| 377 | 89 | NGUYỄN HỮU LỘC | 20/02/2007 | Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 378 | 90 | NGUYỄN THÀNH LỘC | 06/06/1994 | Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu (LT+H) | |
| 379 | 91 | NGUYỄN TRẦN HOÀNG LONG | 13/11/2007 | Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu (LT+H) | |
| 380 | 92 | NGUYỄN THỊ KHÁNH LY | 02/09/2007 | Xã Nâm Nung, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu (LT+H) | |
| 381 | 93 | THẠCH THỊ LY | 10/11/1999 | Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu (LT+H) | |
| 382 | 94 | ĐỖ THỊ MAI LÝ | 05/02/1994 | Xã Dầu Tiếng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 383 | 95 | NGUYỄN HUỲNH MAI | 29/05/2004 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 384 | 96 | DANH LÂM ÁI MUỘI | 30/10/2006 | Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 385 | 97 | NGUYỄN THỊ HỒNG MY | 20/10/1991 | Xã Kế Sách, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 386 | 98 | LÊ THÀNH NAM | 23/02/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H | |
| 387 | 99 | THỊ NGA | 19/05/2003 | Xã Tân Long, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 388 | 100 | NGUYỄN CẨM NGÂN | 08/12/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 389 | 101 | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | 04/12/2005 | Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 390 | 102 | NGUYỄN TUYẾT NGÂN | 13/10/2004 | Xã Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu (LT+H) | |
| 391 | 103 | TRẦN THỊ THANH NGÂN | 14/02/2002 | Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 392 | 104 | NGÔ VĂN NGHĨ | 01/01/1985 | Xã Nguyễn Việt Khái, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) | |
| 393 | 105 | ĐINH THỊ NGOAN | 21/09/1990 | Xã Chư A Thai, Tỉnh Gia Lai | SH lần đầu (LT+H) | |
| 394 | 106 | LÊ THỊ HỒNG NGỌC | 15/06/2002 | Xã Hưng Điền, Tỉnh Tây Ninh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 395 | 107 | LÊ THỊ THANH NGỌC | 23/12/2007 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 396 | 108 | NGUYỄN THỊ THANH NGỌC | 02/01/2008 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 397 | 109 | TRỊNH THỊ HỒNG NGỌC | 26/12/1991 | Xã Định Mỹ, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 398 | 110 | TRẦN NGỌC NGUYÊN | 24/04/2003 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 399 | 111 | NGUYỄN NGUYỄN | 14/07/2007 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 400 | 112 | ĐIỂU THỊ THANH NHÀN | 28/03/2007 | Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu (LT+H) | |
| 401 | 113 | NGÔ THỊ HUỲNH NHÂN | 12/08/2004 | Xã Vĩnh Thanh, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) | |
| 402 | 114 | NGUYỄN THỊ MỸ NHÂN | 28/02/1985 | Xã An Châu, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 403 | 115 | PHẠM VĂN NHÂN | 01/01/1985 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu ( H ) |
| 404 | 116 | NGUYỄN MINH NHẬT | 09/09/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 405 | 117 | HUỲNH GIA NHI | 14/09/2007 | Xã Trung Thành, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu (LT+H) | |
| 406 | 118 | NGUYỄN NGỌC YẾN NHI | 30/09/2007 | Xã An Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 407 | 119 | TRẦN THỊ LAN NHI | 10/11/1999 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 408 | 120 | TRỊNH CÔNG NHI | 07//08//2007 | Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 409 | 121 | KIM THỊ MỸ NHIÊN | 30/06/1995 | Xã Kế Sách, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 410 | 122 | MAI NGUYỄN QUỲNH NHƯ | 27/09/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 411 | 123 | TRẦN NGUYỄN KHÁNH NHƯ | 06/11/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 412 | 124 | ĐẶNG THỊ NHUNG | 12/11/1990 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 413 | 125 | NGUYỄN THỊ YẾN NHUNG | 01/11/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 414 | 126 | QUÁCH THỊ HỒNG NHUNG | 02/12/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 415 | 127 | NGUYỄN THỊ THÚY OANH | 12/06/1995 | Xã Giồng Riềng, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 416 | 128 | LÊ HOÀNG PHÚC | 27/12/1997 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 417 | 129 | ĐẶNG VĂN PHỤNG | 15/09/1954 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 418 | 130 | TRẦN HOÀNG PHƯỚC | 05/11/2007 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 419 | 131 | DƯƠNG PHẠM HOÀI PHƯƠNG | 22/09/2000 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 420 | 132 | NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG | 26/06/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 421 | 133 | PHẠM THỊ HỒNG PHƯƠNG | 20/01/1975 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 422 | 134 | LÊ THỊ PHƯỢNG | 15/10/2001 | Xã Tân Tiến, Tỉnh Đồng Nai | B | SH lần đầu ( H ) |
| 423 | 135 | PHẠM VĂN QUÂN | 15/06/1982 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 424 | 136 | PHÙNG MINH QUÂN | 14/04/1991 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu ( H ) |
| 425 | 137 | BÙI THANH QUANG | 29/09/2004 | Xã Hòa Thuận, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 426 | 138 | CHÂU BỬU QUYÊN | 17/12/2007 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 427 | 139 | LÊ THỊ QUYÊN | 17/10/1990 | Xã Tân Thanh, Tỉnh Tuyên Quang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 428 | 140 | TRẦN THỊ HẠNH QUYÊN | 18/11/1996 | Xã Lộc Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu (LT+H) | |
| 429 | 141 | LÊ MINH DIỄM QUỲNH | 29/11/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 430 | 142 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 14/11/2001 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 431 | 143 | NGUYỄN PHAN DIỄM QUỲNH | 04/01/2004 | Xã Sơn Thành, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu (LT+H) | |
| 432 | 144 | NGUYỄN MINH SÁNG | 10/12/2007 | Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) | |
| 433 | 145 | NGUYỄN THỊ TUYẾT SƯƠNG | 16/10/1983 | Xã Song Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu (LT+H) | |
| 434 | 146 | LÊ THỊ DIỆU TÂM | 21/03/1993 | Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) | |
| 435 | 147 | PHAN CHÍ TÂM | 01/01/1976 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 436 | 148 | TRƯƠNG NGUYỄN HOÀI TÂM | 27/04/2004 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 437 | 149 | LÊ VINH THẮNG | 15/08/2007 | Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 438 | 150 | LƯ HUỲNH THẢO | 28/08/1997 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 439 | 151 | LÝ THANH THẢO | 26/03/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 440 | 152 | NGUYỄN THỊ THU THẢO | 10/12/2006 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+ H | |
| 441 | 153 | NGUYỄN THỊ TUYẾT THẢO | 22/11/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 442 | 154 | LÝ THỊ KIM THẤT | 01/01/1986 | Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) | |
| 443 | 155 | LÊ BẢO THI | 30/10/2007 | Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu (LT+H) | |
| 444 | 156 | PHAN THẾ THIỆN | 10/10/1979 | Xã Quan Thành, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu (LT+H) | |
| 445 | 157 | TRẦN THỊ LỆ THU | 01/01/1977 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 446 | 158 | NGUYỄN MINH THƯ | 07/09/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 447 | 159 | TẠ HOÀI THANH THƯ | 18/12/2007 | Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 448 | 160 | TRẦN HỒ BẢO THƯ | 04/11/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 449 | 161 | TRẦN THỊ HỒNG THƯ | 26/10/2007 | Xã An Phước, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) | |
| 450 | 162 | VẠN DƯƠNG MINH THƯ | 24/04/2007 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 451 | 163 | NGUYỄN NGỌC THUẤN | 25/02/1995 | Phường Ô Môn, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 452 | 164 | NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG | 07/08/2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 453 | 165 | TRẦN THỊ KIM THÚY | 27/09/2004 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 454 | 166 | LÊ THỊ THỦY TIÊN | 07/09/1997 | Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) | |
| 455 | 167 | NGUYỄN THỊ THU TIÊN | 07/12/2007 | Xã Phước Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lần đầu (LT+H) | |
| 456 | 168 | NGUYỄN THỊ TIẾN | 20/07/1995 | Xã Tuyên Bình, Tỉnh Tây Ninh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 457 | 169 | NGUYỄN SONG TRÀ | 10/12/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 458 | 170 | HỒ THỊ PHƯƠNG TRÂM | 26/11/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 459 | 171 | PHẠM THỊ HUYỀN TRÂM | 20/02/2006 | Xã Nam An Phụ, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu (LT+H) | |
| 460 | 172 | PHẠM THỊ QUẾ TRÂM | 19/09/2001 | Xã Phước Long, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu (LT+H) | |
| 461 | 173 | PHAN THỊ PHƯƠNG TRÂM | 03/11/2007 | Xã Hòa Mỹ, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu (LT+H) | |
| 462 | 174 | TRẦN THỊ BÍCH TRÂM | 04/08/2007 | Xã Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu (LT+H) | |
| 463 | 175 | LÊ THỊ THẢO TRANG | 13/04/2005 | Xã Mỹ Quí, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) | |
| 464 | 176 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | 17/10/2003 | Xã Thới Hưng, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 465 | 177 | ĐỖ MAI PHƯƠNG TRINH | 28/11/2007 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 466 | 178 | NGUYỄN THỊ TÚ TRINH | 15/10/2006 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 467 | 179 | BÙI MINH TRỌNG | 23/09/1994 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 468 | 180 | NGUYỄN THỊ THANH TRÚC | 01/09/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 469 | 181 | LÊ HÀ LINH TRƯỜNG | 05/08/1993 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | C | SH lần đầu ( H ) |
| 470 | 182 | ĐẶNG CẨM TÚ | 21/08/2004 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 471 | 183 | TRẦN THỊ HOÀNG TÚ | 01/11/1999 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 472 | 184 | TẠ MINH TUẤN | 05/03/2006 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 473 | 185 | NGUYỄN HỒNG TƯƠI | 06/07/2006 | Phường Thường Lạc, Tỉnh Đồng Tháp | SH lần đầu (LT+H) | |
| 474 | 186 | NGUYỄN THỊ TUYẾN | 02/06/1986 | Phường Liêm Tuyền, Tỉnh Ninh Bình | SH lần đầu (LT+H) | |
| 475 | 187 | THẠCH THỊ BÍCH TUYỀN | 11/08/2004 | Xã Thạnh Thới An, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 476 | 188 | NGUYỄN QUANG TỴ | 06/05/1977 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | B2 | SH lần đầu ( H ) |
| 477 | 189 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN | 21/10/2001 | Xã Hòa Sơn, Tỉnh Đắk Lắk | SH lần đầu (LT+H) | |
| 478 | 190 | NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN | 06/12/1997 | Xã Tân Minh, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu (LT+H) | |
| 479 | 191 | TRẦN NGUYỄN THỊ THÚY VÂN | 12/10/1999 | Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 480 | 192 | VÕ QUỐC VIỆT | 20/05/1985 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 481 | 193 | THẠCH THỊ SI VIL | 27/02/2004 | Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 482 | 194 | NGÔ VĂN VŨ | 01/01/1981 | Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) | |
| 483 | 195 | HUỲNH THẢO VY | 29/04/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 484 | 196 | HUỲNH TƯỜNG VY | 16/04/2001 | Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | SH lần đầu (LT+H) | |
| 485 | 197 | NGUYỄN HỒ THẢO VY | 02/11/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 486 | 198 | NGUYỄN THỊ THANH VY | 28/09/1999 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 487 | 199 | NGUYỄN TRẦN THẢO VY | 13/07/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 488 | 200 | VƯƠNG TẠ KHÁNH VY | 07/07/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 489 | 201 | DANH THANH THANH XUÂN | 28/02/2002 | Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang | SH lần đầu (LT+H) | |
| 490 | 202 | HUỲNH NGỌC YẾN | 26/04/2003 | Xã Trung Thành, Tỉnh Vĩnh Long | SH lần đầu (LT+H) | |
| 491 | 203 | NGUYỄN THỊ YẾN | 24/07/1990 | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu (LT+H) | |
| 492 | 204 | NGUYỄN THỊ YẾN | 01/01/1992 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| 493 | 205 | NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN | 31/08/2007 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu (LT+H) | |
| Hạng A03 Vắng Rớt | ||||||
| 494 | 1 | ĐỖ HUỲNH DUY BẢO | 13/01/2006 | Xã Phú Túc, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại LT+H | |
| 495 | 2 | NGÔ MINH ĐẠT | 23//02//2004 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 496 | 3 | LÝ ANH KIỆT | 09/08/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 497 | 4 | ĐẶNG NGỌC DIỄM MY | 18/12/1995 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 498 | 5 | TRẦN THỊ TRÚC MY | 29/04/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
| 499 | 6 | LÊ NGỌC PHƯỢNG | 21/08/1997 | Xã Vĩnh Phước, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT+H | |
| 500 | 7 | NGUYỄN HOÀNG QUÂN | 26/02/2006 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT+H | |
