
Danh sách dự thi sát hạch mô tô hạng A A1 – Đợt 12
Trung tâm GDNN – Lái xe An Cư xin thông báo đến Quý Thầy/Cô và Anh/Chị học viên: Danh sách dự thi sát hạch Mô tô hạng A A1 Đợt 12
Ngày thi cụ thể sẽ được thông báo sau. Quý Anh/Chị có tên trong danh sách chủ động ôn tập để đạt kết quả thi tốt nhất.
Trân trọng thông báo!
| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH ĐỂ CẤP GIẤY PHÉP LÁI XE | ||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi cư trú | Ghi chú |
| HẠNG A1 | ||||
| 1 | BÙI KIM PHÚC AN | 19/12/2006 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 2 | NGUYỄN THÚY AN | 04/04/1990 | Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 3 | TRẦN HUYỀN AN | 13/10/1997 | Xã Gò Quao, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H |
| 4 | TRẦN THỊ AN | 06/08/1986 | Xã Quỳnh Sơn, Tỉnh Nghệ An | SH lại LT |
| 5 | ĐỖ VƯƠNG NGỌC ANH | 20/09/2006 | Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT + H |
| 6 | NGUYỄN MINH ANH | 08/03/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 7 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 17/01/1999 | Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng | SH lại H |
| 8 | VƯƠNG QUỲNH ANH | 09/02/2003 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 9 | LÝ KIM BẢO | 23/08/2006 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 10 | NGUYỄN THỊ BÉ | 06/08/1985 | Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT + H |
| 11 | TRƯƠNG THÁI BÌNH | 23/01/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 12 | VŨ TRẦN THANH CHÂU | 05/10/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 13 | TRẦN DANH CHIẾN | 01/02/1980 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 14 | LIỄU THỊ CHUNG | 28/08/1970 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 15 | NGUYỄN QUỐC ĐẠT | 29/04/2006 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 16 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 11/06/2005 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 17 | VƯƠNG THỊ ĐẸT | 01/01/1987 | Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 18 | LÊ THỊ PHƯƠNG ĐÔNG | 18/12/1989 | Xã Phước Chỉ, Tỉnh Tây Ninh | SH lại H |
| 19 | ĐẶNG VĂN DOANH | 03/08/1969 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 20 | VÕ THỊ HOÀNG DUNG | 23/06/1972 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 21 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | 24/02/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 22 | DƯƠNG VĂN ĐƯỢC | 01/11/1999 | Xã Chợ Mới, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H |
| 23 | HỒ THÙY DƯƠNG | 22/08/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 24 | HUỲNH CHÂU DƯƠNG | 23/05/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 25 | LƯƠNG THÁI DƯƠNG | 04/11/2006 | Xã Cù Lao Giêng, Tỉnh An Giang | SH lại H |
| 26 | NGHIÊM TRẦN THÙY DƯƠNG | 15/05/2007 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 27 | NGUYỄN TRÙNG DƯƠNG | 01/01/1997 | Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa | SH lại LT + H |
| 28 | LÊ QUỐC DUY | 08/05/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 29 | LƯU HỒNG DUY | 09/07/1999 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 30 | NGUYỄN PHỈ DUY | 08/03/2001 | Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lại LT |
| 31 | PHẠM QUỐC DUY | 12/06/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 32 | TRẦN LÊ MỸ DUYÊN | 21/08/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 33 | LÊ THỊ GIANG | 16/11/1981 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 34 | NGUYỄN HOÀNG GIANG | 28/07/2007 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 35 | TRẦN CHÍ HẢI | 06/07/1997 | Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H |
| 36 | NGUYỄN HỒNG HẠNH | 06/08/2007 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 37 | BỒ NGỌC HẢO | 26/04/1987 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 38 | LÊ NHƯ HẢO | 27/06/2007 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 39 | THƯỢNG THỊ KIM HẰNG | 15/06/2006 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 40 | CAO CÔNG HẬU | 10/10/2005 | Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT + H |
| 41 | PHAN THỊ HIẾU | 10/06/1984 | Xã Bờ Ngoong, Tỉnh Gia Lai | SH lại LT |
| 42 | PHẠM TẤN HIỂU | 22/02/2007 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 43 | TRƯƠNG NGỌC HÓA | 26/04/1977 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 44 | NGUYỄN TẤN HÙNG | 16/04/1982 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 45 | TRẦN CÔNG HÙNG | 23/01/2004 | Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT |
| 46 | TRẦN THỊ THANH HƯƠNG | 05/04/2004 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 47 | MA THỊ THU HƯỜNG | 10/04/1998 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 48 | TRẦN HOÀNG HUY | 22/03/2002 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 49 | BÙI THỊ NGỌC HUYỀN | 25/04/1993 | Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại LT + H |
| 50 | TRẦN NGỌC HUYỀN | 06/06/2007 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 51 | VÕ HOÀNG KHANG | 10/01/2007 | Phường Long Bình, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT + H |
| 52 | VÕ THÁI KHANG | 01/07/2006 | Xã Tân Hội, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại H |
| 53 | NGUYỄN VƯƠNG GIA KHÁNH | 13/03/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 54 | NGUYỄN NGỌC ĐĂNG KHOA | 15/07/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 55 | PHẠM ĐĂNG KHOA | 28/07/2005 | Xã An Châu, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 56 | TRƯƠNG MINH KHÔI | 25/02/2007 | Xã Tam Giang, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT |
| 57 | TRẦN THỊ KHUÂN | 01/01/1984 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 58 | HUỲNH QUỐC KIỆT | 19/03/2003 | Xã Bình Hòa, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 59 | HUỲNH TUẤN KIỆT | 30/10/2002 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 60 | NGUYỄN THỊ THÚY KIỀU | 05/10/1996 | Xã Long Khánh, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 61 | TĂNG VĂN LÂM | 24/10/1972 | Xã Bắc Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | SH lại H |
| 62 | NGUYỄN LỄ | 02/02/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 63 | NGUYỄN THỊ LIÊN | 17/08/1981 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 64 | LÊ NGỌC LINH | 14/05/2007 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 65 | NGUYỄN NGỌC LINH | 14/11/2005 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 66 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | 11/03/1997 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 67 | NGUYỄN THỊ TRÚC LINH | 09/06/1996 | Xã An Châu, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H |
| 68 | NGUYỄN VĂN LINH | 03/02/1987 | Xã Trà Cú, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại LT + H |
| 69 | PHẠM TRÚC LINH | 24/04/1999 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 70 | VÕ NGỌC LINH | 09/03/2006 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 71 | VÕ THỊ THÙY LINH | 01/11/2004 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 72 | LÊ THỊ BÍCH LOAN | 01/01/1981 | Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT + H |
| 73 | TRẦN QUANG LONG | 10/06/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 74 | TRANG VỦ LUÂN | 25/12/2006 | Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT + H |
| 75 | LƯƠNG NGỌC LỰU | 09/06/1982 | Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 76 | CAO THỊ HƯƠNG LY | 15/05/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 77 | PHẠM KHÁNH LY | 25/02/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại LT + H |
| 78 | NGUYỄN THỊ NGỌC MAI | 14/08/2000 | Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 79 | NGUYỄN TRƯƠNG HOÀNG MAI | 13/05/2000 | Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 80 | TRẦN THỊ MAI | 19/08/1979 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 81 | TRỊNH THỊ QUỲNH MAI | 02/02/2005 | Phường Nam Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT |
| 82 | VÕ THỊ XUÂN MAI | 31/07/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 83 | NGUYỄN VĂN MINH | 24/03/2000 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 84 | HÀ THỊ KIỀU MY | 07/03/1993 | Xã Ea Wy, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT + H |
| 85 | THÂN THỊ KIỀU MY | 12/12/2006 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 86 | LẠI THỊ NGỌC MỸ | 29/11/2003 | Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 87 | TRẦN NGUYỄN NHẬT NAM | 06/02/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 88 | PHẠM HẰNG NI | 21/08/2006 | Xã Trí Phải, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT |
| 89 | NGUYỄN LUÂN KIM NGÂN | 28/05/1994 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 90 | HUỲNH NHẬT NGHI | 29/10/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 91 | HỒ MỸ NGỌC | 15/09/2003 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 92 | NGUYỄN KIM NGỌC | 16/07/1989 | Xã Mỹ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại H |
| 93 | PHẠM KIM NGỌC | 25/03/2007 | Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 94 | MAI THỊ THẢO NGUYÊN | 26/10/1999 | Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT + H |
| 95 | NGUYỄN PHƯƠNG NGUYÊN | 28/06/2005 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 96 | TRẦN VĂN NGUYÊN | 09/09/2005 | Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 97 | ĐINH THỊ KIM NHI | 01/01/1986 | Phường Mỹ Ngãi, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 98 | NGÔ XUÂN NHI | 20/01/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 99 | NGUYỄN THANH NHI | 07/03/2000 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 100 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 20/11/1999 | Xã Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT + H |
| 101 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 10/01/1993 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 102 | NGUYỄN THỤY UYỂN NHI | 11/08/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 103 | TRẦN NGỌC ANH NHI | 06/05/2007 | Xã Đức Thịnh, Tỉnh Hà Tĩnh | SH lại H |
| 104 | TRƯƠNG NGUYỄN YẾN NHI | 08/10/2006 | Xã Ân Hảo, Tỉnh Gia Lai | SH lại LT |
| 105 | LÊ THỊ LẮM NHỎ | 19/09/1994 | Xã Phong Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại H |
| 106 | ĐỖ HUỲNH NHƯ | 14/10/2001 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 107 | TRỪ THỊ QUỲNH NHƯ | 16/05/2005 | Xã Thạnh Phú, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 108 | VŨ HOÀNG GIA NHƯ | 01/07/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 109 | ĐẶNG THỊ CẨM NHUNG | 01/01/1992 | Xã Long Định, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 110 | LÊ THỊ NHUNG | 10/06/1993 | Xã Đại Đồng, Tỉnh Nghệ An | SH lại LT |
| 111 | LÊ THỊ PHI NHUNG | 02/01/2005 | Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | SH lại H |
| 112 | TRẦN THỊ NHUNG | 09/09/1996 | Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT |
| 113 | NGUYỄN THANH PHONG | 26/11/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 114 | TRƯƠNG NGỌC ANH PHÚ | 03/07/2006 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 115 | TRƯƠNG HOÀNG PHÚC | 28/08/2006 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 116 | VŨ THỊ KIM PHỤNG | 12/08/1976 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 117 | ĐẶNG THỊ NHẬT PHƯƠNG | 13/10/1994 | Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH lại LT + H |
| 118 | NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | 01/01/1976 | Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | SH lại H |
| 119 | THÂN HOÀI PHƯƠNG | 26/02/2007 | Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 120 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 01/10/1993 | Xã Nam Ban Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT |
| 121 | VÕ ĐÔNG QUÂN | 28/11/2002 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 122 | VŨ HOÀNG ANH QUÂN | 22/02/2007 | Xã Bình Giang, Thành phố Hải Phòng | SH lại LT |
| 123 | VŨ ĐĂNG NHẬT QUANG | 10/05/2007 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 124 | NGUYỄN MINH QUỐC | 19/11/2004 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 125 | THỊ KIM QUY | 15/03/1993 | Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H |
| 126 | HỒ NHẬT QUYÊN | 17/01/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 127 | HOÀNG NGỌC QUYÊN | 10/02/2007 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 128 | HỒ NHẬT QUỲNH | 17/01/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 129 | TRỊNH THỊ QUỲNH | 13/07/2002 | Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại H |
| 130 | PHẠM HỮU SÁNG | 19/05/2006 | Xã Thiệu Toán, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại H |
| 131 | PHẠM THỊ THU SEN | 13/12/1998 | Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT + H |
| 132 | NGUYỄN ĐOÀN TƯỜNG TÂM | 12/10/1998 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 133 | NGUYỄN NGỌC TÂM | 10/01/2006 | Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 134 | NGUYỄN VĂN TĂNG | 28/03/1986 | Xã Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại H |
| 135 | NGUYỄN HỮU THÁI | 30/06/2001 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 136 | NGUYỄN QUỐC THẮNG | 08/12/2005 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 137 | TRẦN THỊ MỸ THANH | 18/05/1991 | Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H |
| 138 | BÙI VĂN THẢO | 15/07/1996 | Xã Biện Thượng, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại LT |
| 139 | ĐẶNG THỊ THU THẢO | 04/11/1998 | Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 140 | HOÀNG PHƯƠNG THẢO | 19/05/2006 | Xã Tân Đông, Tỉnh Tây Ninh | SH lại LT + H |
| 141 | HUỲNH THỊ NHƯ THẢO | 26/02/2004 | Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT |
| 142 | MÃ NHƯ THẢO | 18/06/2002 | Xã Long Điền, Tỉnh Cà Mau | SH lại H |
| 143 | NGUYỄN LÊ DẠ THẢO | 29/06/2007 | Xã Tân Lợi, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT + H |
| 144 | PHẠM THỊ KIM THẢO | 02/10/1995 | Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 145 | VÕ THANH THẢO | 23/10/2006 | Xã Tân Tiến, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT + H |
| 146 | NGUYỄN THỊ HỒNG THÍA | 01/01/1975 | Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT + H |
| 147 | HOÀNG NHỰT THIÊN | 28/11/2006 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 148 | PHẠM LÊ HUỲNH THƠ | 26/11/2006 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 149 | HOÀNG THỊ THU | 30/11/1976 | Xã Ái Tử, Tỉnh Quảng Trị | SH lại LT + H |
| 150 | HUỲNH THỊ EM THƯ | 01/01/2001 | Xã Ninh Quới, Tỉnh Cà Mau | SH lại H |
| 151 | TRẦN PHƯỚC THƯỢNG | 02/07/1999 | Xã An Ninh, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT |
| 152 | LÊ THỊ THANH THÚY | 07/09/1983 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 153 | LÊ THỊ THÙY | 01/01/1994 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 154 | TRẦN THỊ THANH THÙY | 03/07/2003 | Phường Long Mỹ, Thành phố Cần Thơ | SH lại H |
| 155 | HUỲNH THỊ KIM THỦY | 08/05/1985 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 156 | BÙI THỊ MỸ TIÊN | 30/05/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 157 | LÊ THỊ CẨM TIÊN | 09/06/2007 | Xã Phong Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 158 | PHAN NGỌC THỦY TIÊN | 22/06/2007 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 159 | TRẦN MINH TIẾN | 14/04/1981 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 160 | HỒ NGUYỄN HOÀNG TIẾN | 02/12/2006 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 161 | LÊ VĂN TỚI | 01/01/1972 | Xã Tân Tiến, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT + H |
| 162 | BÀNH NGỌC XUÂN TRÀ | 27/03/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 163 | TRẦN NGỌC QUẾ TRÂN | 23/01/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 164 | TRẦN THỊ THU TRANG | 13/06/1983 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 165 | VÕ THỊ ĐOAN TRANG | 22/03/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 166 | NGUYỄN CÔNG TRÀNG | 11/12/1963 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 167 | HỒ THỊ THU TRINH | 02/11/1998 | Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT + H |
| 168 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG TRINH | 16/09/2001 | Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT + H |
| 169 | NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH | 13/11/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 170 | TRẦN THỊ TRINH | 24/09/1988 | Xã Trà Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lại LT + H |
| 171 | TRƯƠNG PHAN NGỌC TRINH | 24/08/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 172 | PHẠM THANH TRỌNG | 25/05/2006 | Xã Phú Thọ, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại H |
| 173 | HOÀNG VĂN TRUNG | 20/08/1989 | Xã Kim Bảng, Tỉnh Nghệ An | SH lại LT |
| 174 | NGUYỄN THỊ KIM TRUNG | 16/07/1983 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 175 | LAI NHẬT TRƯỜNG | 08/11/2006 | Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT |
| 176 | LÊ VĂN TÚ | 24/11/2001 | Xã Thạnh Bình, Tỉnh Tây Ninh | SH lại LT |
| 177 | TRẦN THỊ CẨM TÚ | 24/02/2003 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 178 | NGUYỄN QUỐC TUẤN | 06/04/1990 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 179 | TRỊNH NGỌC TUẤN | 01/10/1991 | Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại H |
| 180 | NGUYỄN CAO CÁT TƯỜNG | 13/05/2007 | Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H |
| 181 | NGUYỄN THỊ KIM TUYẾN | 15/05/2005 | Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | SH lại H |
| 182 | TRẦN THỊ THANH TUYỀN | 26/03/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 183 | NGUYỄN THỊ NGỌC TUYẾT | 10/06/1991 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | SH lại H |
| 184 | NGUYỄN NGỌC THẢO UYÊN | 13/09/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 185 | NGUYỄN TÚ UYÊN | 05/10/1995 | Xã Tân Định, Tỉnh Khánh Hòa | SH lại H |
| 186 | NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN | 05/09/2006 | Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai | SH lại H |
| 187 | HỒ TÚ VI | 25/09/2003 | Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 188 | NGÔ QUỐC VIỆT | 02/03/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 189 | THẠCH PHÚC VINH | 11/07/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 190 | ĐÀM VĂN VĨNH | 26/03/2007 | Xã Hội An, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 191 | NGUYỄN VĂN VỮNG | 20/09/1984 | Xã Long Hà, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT |
| 192 | NGUYỄN THỊ HÀ VY | 02/06/2007 | Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 193 | NGUYỄN TƯỜNG PHƯƠNG VY | 12/01/2003 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 194 | LÊ THỊ XIẾU | 25/12/1992 | Xã Ngọc Chúc, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 195 | ĐẶNG THỊ THANH XUÂN | 27/06/2005 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 196 | NGUYỄN THỊ THU XUÂN | 31/12/1981 | Xã Thạnh Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT |
| 197 | BÙI NHƯ Ý | 27/09/2005 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 198 | LÊ THỊ NHƯ Ý | 05/06/2007 | Xã Thạnh Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT |
| 199 | PHẠM THỊ NHƯ Ý | 17/07/2006 | Xã Thạnh Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT + H |
| 200 | HOÀNG YẾN | 30/07/2007 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| HẠNG A | ||||
| 201 | DƯƠNG CÔNG AN | 05/02/1988 | Xã Thạch Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh | SH lại LT |
| 202 | NGUYỄN QUỐC AN | 19/11/2006 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 203 | PHAN VĂN TUẤN AN | 30/10/2006 | Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 204 | HUỲNH THIÊN ÂN | 10/11/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 205 | HỒ HOÀNG ANH | 20/07/2006 | Xã Vĩnh Hòa, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H |
| 206 | HUỲNH TÚ ANH | 14/07/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 207 | NGUYỄN BÙI PHI BẢO | 13/05/2007 | Xã Hòa Trí, Tỉnh Khánh Hòa | SH lại LT |
| 208 | NGUYỄN HOÀNG BIỂN | 13/09/2005 | Xã Hiệp Hưng, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT |
| 209 | BÙI THANH BÌNH | 19/04/2003 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 210 | NGUYỄN THANH BÌNH | 17/05/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 211 | NGUYỄN THANH BÌNH | 12/12/1991 | Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 212 | PHẠM DUY BÌNH | 20/09/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 213 | THÁI THANH BÌNH | 18/08/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 214 | CHEN KUN CHIH | 24/10/1958 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 215 | LA VIẾT CHÍ CÔNG | 06/11/2005 | Xã Long Hà, Tỉnh Đồng Nai | SH lại H |
| 216 | NGUYỄN HỮU THÀNH CÔNG | 11/07/2006 | Xã Ea Knốp, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT |
| 217 | BÙI VIỆT CƯỜNG | 23/06/1987 | Phường Phước Long, Tỉnh Đồng Nai | SH lại H |
| 218 | PHAN VĂN ĐÀN | 27/01/1997 | Xã Hồng Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh | SH lại H |
| 219 | LÊ HOÀNG KHÁNH ĐĂNG | 26/02/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 220 | LÊ CÔNG DANH | 20/03/2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 221 | ĐOÀN PHƯƠNG TẤN ĐẠT | 26/12/2006 | Xã Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh | SH lại LT + H |
| 222 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 01/10/2004 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 223 | PHẠM LÊ THÀNH ĐẠT | 14/11/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 224 | NGUYỄN VĂN ĐẦY | 17/10/2001 | Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H |
| 225 | NGUYỄN PHONG ĐIỀN | 26/06/1978 | Xã Hội An, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H |
| 226 | HUỲNH TIẾN DŨNG | 02/10/2002 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 227 | NGUYỄN MINH DƯƠNG | 26/01/1993 | Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 228 | NGUYỄN BẢO DUY | 23/02/2007 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 229 | TRƯƠNG TẤN DUY | 30/10/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 230 | DANH CHÍ HẢI | 30/04/1996 | Xã Sơn Kiên, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H |
| 231 | PHẠM HOÀNG HẢI | 10/04/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 232 | NGUYỄN VĂN HÂN | 06/01/1974 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 233 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 22/10/1999 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 234 | NGUYỄN ANH HÀO | 10/07/2000 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 235 | NGUYỄN ANH HÀO | 27/06/2004 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 236 | NGUYỄN HỮU HÀO | 19/03/2004 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 237 | TỪ ANH HÀO | 21/01/2004 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 238 | NGUYỄN THANH HẬU | 04/03/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 239 | LÊ VŨ HIỀN | 24/09/1997 | Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại LT + H |
| 240 | PHẠM VĂN HIỀN | 15/03/2002 | Xã Ba Xa, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lại LT |
| 241 | LÊ PHÚC HIỂN | 12/09/1990 | Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế | SH lại LT + H |
| 242 | DANH MINH HIẾU | 01/01/2007 | Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT + H |
| 243 | LÊ THỊ KIM HIẾU | 22/10/1996 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 244 | NGUYỄN TRẦN ANH HIẾU | 14/02/2007 | Xã Thiện Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT |
| 245 | NGUYỄN VĂN HIẾU | 02/12/2003 | Xã Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | SH lại H |
| 246 | DƯƠNG NHÂN HOA | 14/07/1998 | Xã Phú Vinh, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT + H |
| 247 | TRẦN MINH HÒA | 12/01/2001 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 248 | ĐẶNG NGỌC HOÀNG | 28/02/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 249 | NGUYỄN MINH HOÀNG | 11/01/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 250 | PHẠM HUY HOÀNG | 13/08/1986 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 251 | MAI THẾ HỢP | 08/01/2007 | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại LT + H |
| 252 | VÕ THÀNH HƯNG | 25/03/1986 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 253 | TRẦN THANH HỮU | 01/03/2004 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 254 | ĐỖ QUỐC HUY | 29/10/1997 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 255 | LÊ VĂN HUY | 22/09/2005 | Xã An Châu, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H |
| 256 | NGÔ VĂN HUY | 04/08/2002 | Phường Thường Lạc, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại H |
| 257 | NGUYỄN ĐỨC HUY | 14/10/2004 | Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 258 | NGUYỄN HOÀNG GIA HUY | 19/09/2005 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 259 | VŨ QUỐC HUY | 24/10/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 260 | THẠCH SÓC KHA | 01/01/1984 | Xã Đôn Châu, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại LT + H |
| 261 | TRƯƠNG HOÀNG KHẢI | 21/08/2003 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 262 | BÙI VĂN KHANG | 09/12/2006 | Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | SH lại H |
| 263 | HUỲNH ĐĂNG KHANG | 24/12/2006 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 264 | LẠC CHẤN KHANG | 24/05/2007 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 265 | LƯ PHÚC KHANG | 26/04/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 266 | NGUYỄN ĐÔNG KHANG | 10/02/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 267 | NGUYỄN PHÚ KHANG | 08/06/2003 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 268 | NGUYỄN VỦ KHANG | 31/03/2005 | Xã An Trạch, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT |
| 269 | TRẦN PHÚC KHANG | 08/10/2005 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 270 | TRẦN VÕ TUẤN KHANG | 17/12/2006 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 271 | VƯƠNG DUY KHANG | 12/12/2001 | Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 272 | HUỲNH BẢO KHANH | 01/03/2005 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 273 | HUỲNH DƯƠNG QUỐC KHÁNH | 11/02/2007 | Phường Tân Châu, Tỉnh An Giang | SH lại H |
| 274 | LÊ ĐỨC ANH KHOA | 26/04/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 275 | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 21/09/1994 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 276 | NGUYỄN QUỐC ANH KHOA | 18/07/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 277 | TRỊNH ĐĂNG KHOA | 24/03/2007 | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại H |
| 278 | HÀ NGUYỄN ĐĂNG KHÔI | 17/06/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 279 | NGUYỄN HOÀNG ĐĂNG KHÔI | 17/12/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 280 | TIÊU NHẬT ĐĂNG KHÔI | 14/01/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 281 | LÊ NGUYỄN ĐÌNH KIỆT | 24/10/2004 | Xã Long Hà, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT |
| 282 | LÊ QUANG KIỆT | 23/09/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 283 | VÕ ANH KIỆT | 08/10/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 284 | VƯƠNG ANH KIỆT | 18/02/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 285 | HỒ HOÀNG LẨM | 12/03/2006 | Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | SH lại H |
| 286 | LONG THỊ LAN | 25/09/2004 | Xã Đắk Wil, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại LT |
| 287 | HOÀNG TÚ LINH | 04/04/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 288 | PHAN THỊ NGUYỄN LINH | 18/11/2006 | Xã Óc Eo, Tỉnh An Giang | SH lại H |
| 289 | TRẦN HUỲNH KHÁNH LINH | 23/01/1990 | Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh | SH lại H |
| 290 | NGUYỄN TẤN LỢI | 19/06/2007 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 291 | VĂN THỊ KIM LY | 06/09/1988 | Xã Đình Cương, Tỉnh Quảng Ngãi | SH lại LT |
| 292 | NGUYỄN MINH LÝ | 25/07/1992 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 293 | PHẠM VĂN LÝ | 12/01/1987 | Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại H |
| 294 | TRẦN HIẾU MÃI | 27/11/2006 | Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau | SH lại LT + H |
| 295 | NGUYỄN CÔNG MINH | 22/10/2006 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 296 | NGUYỄN QUỐC MINH | 03/06/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 297 | LÊ VĂN MỌI | 08/08/1988 | Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 298 | NGÔ VĂN MỚI | 19/03/2002 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 299 | PHẠM THỊ MỪNG | 10/10/1997 | Xã Thăng Bình, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại LT + H |
| 300 | CÁI VĂN NAM | 10/03/1979 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 301 | ĐẶNG HOÀNG NAM | 02/11/2006 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 302 | THƯỢNG THỊ KIM NGA | 26/07/1990 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 303 | BÙI TRẦN THÚY NGÂN | 20/10/1990 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 304 | ĐẶNG NHẬT KIM NGÂN | 24/02/2007 | Phường Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa | SH lại H |
| 305 | NGUYỄN HUỲNH NGÂN | 23/02/2007 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 306 | NGUYỄN THỊ TRÚC NGÂN | 12/11/2006 | Xã Vĩnh Hanh, Tỉnh An Giang | SH lại H |
| 307 | LÊ HỮU NGHĨA | 30/12/2002 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 308 | LÊ NGÔ BẢO NGỌC | 07/07/1992 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 309 | LÊ THỊ MINH NGỌC | 09/01/1994 | Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại LT |
| 310 | NGUYỄN THỊ BÉ NGỌC | 02/03/2007 | Xã Thoại Sơn, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 311 | PHAN THÁI NGỌC | 16/04/1981 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 312 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | 05/02/2004 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 313 | ĐẶNG LÊ THÀNH NHÂN | 12/04/2007 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 314 | PHẠM THÀNH NHÂN | 11/11/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 315 | TRẦN ĐÌNH NHÂN | 29/08/2001 | Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 316 | LÝ THÁI NHẬT | 04/10/1995 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 317 | NÔNG THỊ THANH NHI | 10/07/2004 | Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai | SH lại H |
| 318 | TRẦN NGỌC YẾN NHI | 20/04/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 319 | CAO HOÀI NHỚ | 25/04/2007 | Xã Lương Tâm, Thành phố Cần Thơ | SH lại H |
| 320 | NGUYỄN HOÀNG TUYẾT NHƯ | 17/11/2002 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 321 | ĐẶNG NGUYỄN GIA PHÁT | 28/03/2004 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 322 | ĐỖ HUỲNH PHÁT | 09/10/2006 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 323 | LÊ THÀNH PHÁT | 04/02/2007 | Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại H |
| 324 | NGUYỄN VĂN PHÁT | 20/03/2007 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 325 | TÔ XUÂN PHÁT | 03/05/2007 | Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 326 | THẠCH HUỲNH NHƯ PHI | 07/02/2004 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 327 | DƯƠNG HOÀI PHONG | 17/07/1995 | Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 328 | HÀ HỮU PHONG | 18/09/1999 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 329 | LƯƠNG CHÍ PHONG | 02/03/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 330 | NGUYỄN THANH PHONG | 28/07/1968 | Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 331 | TĂNG VĂN PHONG | 15/06/2001 | Xã Đôn Châu, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại LT + H |
| 332 | VÕ NGUYỄN HOÀNG PHONG | 25/05/2004 | Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai | SH lại LT |
| 333 | ĐỖ TRỌNG PHÚC | 17/01/2006 | Xã Thạnh Hưng, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 334 | HUỲNH HUY PHÚC | 04/08/2002 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 335 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 06/11/2006 | Xã Ea Knốp, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại LT |
| 336 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 05/05/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 337 | VÕ THANH PHÚC | 15/12/2004 | Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 338 | BÙI THANH PHƯƠNG | 28/10/2001 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 339 | HOÀNG VĂN PHƯƠNG | 20/05/2003 | Xã Quyết Thắng, Thành phố Hải Phòng | SH lại H |
| 340 | NGUYỄN HẢI QUAN | 07/06/1989 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 341 | LÊ MINH QUỐC | 27/04/2007 | Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 342 | TRẦN BẢO QUỐC | 02/06/2007 | Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 343 | NGÔ THÀNH QUY | 15/11/1992 | Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 344 | NGUYỄN VĂN MINH QUYỀN | 27/06/2004 | Phường Thường Lạc, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 345 | QUÁCH THỊ NHƯ QUỲNH | 09/03/2004 | Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang | SH lại LT + H |
| 346 | NGUYỄN BẢO SANG | 23/11/2006 | Xã Bình Ninh, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại H |
| 347 | NGUYỄN THANH SANG | 21/01/2004 | Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 348 | NGUYỄN THANH SANG | 18/02/1991 | Xã Mỹ Quý, Tỉnh Tây Ninh | SH lại H |
| 349 | GIÁP VĂN SEN | 01/01/1986 | Xã Phú Hòa, Tỉnh An Giang | SH lại H |
| 350 | NGUYỄN HỒNG SƠN | 19/04/2001 | Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 351 | NGUYỄN MINH SỸ | 24/11/1994 | Xã Xuân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 352 | VŨ THÀNH TÀI | 02/03/2007 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 353 | TỪ MINH TÂM | 01/07/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 354 | ĐỖ MINH TÂN | 23/11/2003 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 355 | NGUYỄN VĂN TẠO | 13/06/1979 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 356 | LÊ VĂN TÈO | 20/04/1987 | Xã Bắc Ruộng, Tỉnh Lâm Đồng | SH lại H |
| 357 | LÊ QUỐC THÁI | 12/03/1984 | Xã Long Khánh, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT + H |
| 358 | TĂNG CHÍ THÁI | 30/11/2006 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 359 | TRẦN HỮU THẮNG | 18/01/1991 | Xã Lộc Tấn, Tỉnh Đồng Nai | SH lại H |
| 360 | NGUYỄN VĂN THANH | 21/05/2007 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 361 | BÙI TRUNG THÀNH | 25/08/2005 | Xã Quang Hưng, Tỉnh Ninh Bình | SH lại H |
| 362 | ĐINH TRUNG THÀNH | 08/07/2004 | Xã Nam Gianh, Tỉnh Quảng Trị | SH lại LT |
| 363 | TRẦN LÂM THIÊN | 08/05/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 364 | TỪ MINH THIỆN | 24/01/1987 | Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng | SH lại LT |
| 365 | BÙI HOÀNG THỊNH | 09/04/2007 | Xã Thuận Lợi, Tỉnh Đồng Nai | SH lại H |
| 366 | PHAN VIẾT THỊNH | 06/01/2007 | Xã Đô Lương, Tỉnh Nghệ An | SH lại LT + H |
| 367 | THẠCH CHANH THU | 09/08/2001 | Xã Đôn Châu, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại LT + H |
| 368 | LÊ NGUYỄN MINH THƯ | 25/01/2007 | Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | SH lại LT |
| 369 | PHẠM NGỌC MINH THUẬN | 09/04/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 370 | KIỀU NGỌC ĐAN THƯƠNG | 05/06/2003 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 371 | TRƯƠNG THU THÙY | 18/11/1981 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 372 | PHAN HOÀI BẢO TIÊN | 05/05/2007 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 373 | NGUYỄN MAI THANH TIẾN | 03/12/2006 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 374 | NGUYỄN MINH TIẾN | 02/01/1998 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 375 | NGUYỄN THANH TIỀN | 27/01/2007 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 376 | VÕ TẤN TÍNH | 12/03/2000 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 377 | NGUYỄN LÊ HỮU TOÀN | 23/05/2007 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 378 | TRẦN QUỐC TOẢN | 23/11/2006 | Xã Chư Păh, Tỉnh Gia Lai | SH lại LT + H |
| 379 | HÀ THỊ THANH TRINH | 10/12/1991 | Xã Tân Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT + H |
| 380 | LÊ HƯƠNG TRINH | 06/02/2007 | Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 381 | HUỲNH PHÚ TRỌNG | 25/11/2006 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 382 | ĐẶNG THỊ THU TRÚC | 02/01/1990 | Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai | SH lại H |
| 383 | THƯỢNG CÔNG TRỰC | 09/07/2006 | Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | SH lại LT + H |
| 384 | LẠI MINH TRUNG | 01/01/2007 | Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 385 | DƯƠNG NGỌC TRƯỜNG | 25/05/1994 | Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 386 | LÊ VĂN TRƯỜNG | 10/06/2004 | Xã Tân Lập, Tỉnh Tây Ninh | SH lại LT |
| 387 | ĐÀO XUÂN TÚ | 07/08/1991 | Phường Ngọc Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại H |
| 388 | ĐOÀN THANH TÚ | 05/02/2007 | Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 389 | ÂN VĂN TUẤN | 13/03/1982 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 390 | NGUYỄN ANH TUẤN | 14/01/2007 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 391 | NGUYỄN ANH TUẤN | 25/08/1984 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 392 | NGUYỄN TRIỆU TUẤN | 25/03/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT |
| 393 | NGUYỄN VĂN TƯNG | 15/04/1991 | Xã Tràm Chim, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại LT |
| 394 | NGUYỄN TRẦN NHẬT UY | 01/02/2007 | Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 395 | NGUYỄN THANH THẢO UYÊN | 08/02/2002 | Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 396 | BÙI HỒ KHÁNH VĂN | 07/11/2006 | Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại LT + H |
| 397 | MAI CHÍ VĨ | 07/04/2006 | Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH lại H |
| 398 | THẠCH VIÊN | 09//07//2002 | Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | SH lại LT |
| 399 | NGUYỄN THÁI VINH | 10/01/1992 | Xã Phù Mỹ Nam, Tỉnh Gia Lai | SH lại LT + H |
| 400 | NGUYỄN MINH VƯƠNG | 26/03/1990 | Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
