
DANH SÁCH CẦN BỔ SUNG GKSK MÔ TÔ HẠNG A A1
Kính gửi Quý Thầy/Cô và Anh/Chị học viên danh sách học viên hết hạn GKSK mô tô hạng A1, A.
Quý Thầy/Cô vui lòng thông báo học viên khám và bổ sung GKSK về Văn Phòng Trung tâm (Cô Tuyết Nga – Phòng tuyển sinh) để đưa tên vào danh sách sát hạch mô tô các đợt tiếp theo.
Thời hạn bổ sung GKSK: đến hết ngày 30/8/2025 (Thứ 7). Xin cảm ơn quý thầy cô.
| DANH SÁCH HỌC VIÊN HẾT HẠN GIẤY KHÁM SỨC KHỎE MÔ TÔ HẠNG A1, A THỜI HẠN BỔ SUNG GKSK: 30/8/2025 (Thứ 7) |
||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Số Căn Cước | Địa chỉ thường trú | Ghi chú | |
| 1 | NGUYỄN THỊ THÚY | AN | 17/12/2004 | 074304003336 | P. Hiệp An, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 2 | HUỲNH QUỐC | AN | 28/05/1995 | 070095007766 | TT. Thanh Bình, H. Bù Đốp, T. Bình Phước | A Khóa 03/2025 |
| 3 | NGÔ TRỌNG | ÂN | 26/01/2005 | 077205009313 | P. Uyên Hưng, TX. Tân Uyên, T. Bình Dương | AK01_2025 |
| 4 | NGUYỄN HOÀNG NGỌC | ANH | 10/01/2006 | 074306000753 | P. Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K21_2025 |
| 5 | BÙI PHƯƠNG | ANH | 10/10/2006 | 034306003804 | X. An Tây, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1K21_2025 |
| 6 | NGUYỄN QUYỀN | ANH | 13/01/2006 | 040206011303 | X. Phú An, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1K21_2025 |
| 7 | NGUYỄN QUỲNH | ANH | 26/10/2006 | 070306001929 | TT. Thanh Bình, H. Bù Đốp, T. Bình Phước | A1K21_2025 |
| 8 | LỤC MỸ | ANH | 25/12/1996 | 079196008741 | X. Bình Mỹ, H. Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh | A1 Khóa 04/2025 |
| 9 | TRẦN TUẤN | ANH | 02/11/2006 | 074206004910 | TT. Tân Thành, H. Bắc Tân Uyên, T. Bình Dương | AK01_2025 |
| 10 | ĐỖ LY | BĂNG | 01/01/2004 | 096304008012 | X. Quách Phẩm Bắc, H. Đầm Dơi, T. Cà Mau | A1K21_2025 |
| 11 | TRƯƠNG GIA | BẢO | 03/10/2006 | 079206019482 | P. Bình Nhâm, TP. Thuận An, T. Bình Dương | A1K01_2025 |
| 12 | VÕ HOÀI | BẢO | 25/09/2006 | 083206010817 | X. Ea Lê, H. Ea Súp, T. Đắk Lắk | A1K01_2025 |
| 13 | NGUYỄN THỊ | BÍCH | 12/12/2000 | 089300021181 | X. Kiến An, H. Chợ Mới, T. An Giang | A1K01_2025 |
| 14 | NGUYỄN TRỌNG | BÌNH | 16/08/2006 | 074206004626 | P. Hiệp An, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K21_2025 |
| 15 | TRẦN THANH | BÌNH | 02/10/2005 | 056205011820 | X. Phước Đồng, TP. Nha Trang, T. Khánh Hòa | A1 Khóa 02/2025 |
| 16 | NGUYỄN QUỐC THÁI | CHÂU | 23/01/1997 | 072097005497 | X. Truông Mít, H. Dương Minh Châu, T. Tây Ninh | AK01_2025 |
| 17 | PHẠM VĂN | CHIẾN | 30/04/2005 | 064205015103 | X. Chrôh Pơnan, H. Phú Thiện, T. Gia Lai | A1K01_2025 |
| 18 | VƯƠNG THÁI | DANH | 15/03/1984 | 052084003217 | P. Hiệp Thành, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1 Khóa 02/2025 |
| 19 | LÊ PHƯỚC | DANH | 19/05/2006 | 087206011177 | X. Tân Huề, H. Thanh Bình, T. Đồng Tháp | A1K01_2025 |
| 20 | NGUYỄN THỊ ANH | ĐÀO | 19/03/1993 | 093193008277 | Tân Phú Thạnh, H. Châu Thành A, T. Hậu Giang | A1K21_2025 |
| 21 | BÙI VĂN | DẬU | 29/10/2005 | 091205018698 | X. Vĩnh Hòa Phú, H. Châu Thành, T. Kiên Giang | A1K21_2025 |
| 22 | NGUYỄN THỊ NGỌC | DIỄM | 05/10/2006 | 086306000599 | X. Hiếu Nhơn, H. Vũng Liêm, T. Vĩnh Long | A1 Khóa 02/2025 |
| 23 | NGÔ THỊ NGỌC | DIỆU | 28/10/2006 | 074306002584 | P. Hòa Lợi, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1K02 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 24 | BÙI VĂN | DINH | 08/09/1992 | 042092008233 | X. Thuần Thiện, H. Can Lộc, T. Hà Tĩnh | AK03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 25 | NGUYỄN THỊ BÍCH | ĐOAN | 02/01/2000 | 094300002996 | P.2, TX. Ngã Năm, T. Sóc Trăng | A1K21_2025 |
| 26 | NGUYỄN THANH | ĐỒNG | 01/01/1964 | 051064004007 | P. Bình Hưng Hòa A, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 27 | PHẠM TẤN | ĐỨC | 12/08/2006 | 074206001656 | P. Tân An, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K01_2025 |
| 28 | LÊ ANH | DŨNG | 01/06/2006 | 040206010395 | X. Thanh Lâm, H. Thanh Chương, T. Nghệ An | A1 Khóa 03/2025 |
| 29 | LÊ THỊ THÙY | DƯƠNG | 25/11/2003 | 074303006396 | P. Định Hòa, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 30 | HUỲNH THỊ CẨM | DUY | 19/09/1989 | 093189013289 | X. Vĩnh Trung, H. Vị Thuỷ, T. Hậu Giang | A1K21_2025 |
| 31 | NGUYỄN HỮU | DUY | 06/08/2006 | 093206002296 | X. Lai Hưng, H. Bàu Bàng, T. Bình Dương | A1K21_2025 |
| 32 | LÊ KHÁNH | DUY | 13/09/2005 | 096205009973 | X. Nguyễn Phích, H. U Minh, T. Cà Mau | A Khóa 02/2025 |
| 33 | VÕ THỊ MỸ | DUY | 14/04/2004 | 093304001290 | X. Vĩnh Thuận Tây, H. Vị Thuỷ, T. Hậu Giang | A1K01_2025 |
| 34 | NGUYỄN THỊ KHÁNH | DUYÊN | 17/08/2004 | 089304009485 | X. Nhơn Mỹ, H. Chợ Mới, T. An Giang | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 35 | PHẠM THỊ MỸ | DUYÊN | 13/08/2004 | 074304005647 | P. Tân Định, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1 Khóa 02/2025 |
| 36 | ĐINH VĂN NGHĨA | EM | 02/09/2006 | 087206019494 | P. An Bình A, TP. Hồng Ngự, T. Đồng Tháp | A1K21_2024 |
| 37 | NGUYỄN LÊ PHÚC | GIA | 09/12/2006 | 074206001722 | P. Đông Hòa, TP. Dĩ An, T. Bình Dương | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 38 | HỒ VĂN | GIÀU | 10/08/1984 | 074084000740 | X. Thanh Tuyền, H. Dầu Tiếng, T. Bình Dương | A1K01_2025 |
| 39 | CAO CẨM | HÀ | 07/09/2002 | 096302006092 | X. Khánh Lâm, H. U Minh, T. Cà Mau | A1K01_2025 |
| 40 | ĐỖ ĐỨC | HẢI | 26/07/2001 | 038201002341 | TT. Quí Lộc, H. Yên Định, T. Thanh Hóa | A1K21_2025 |
| 41 | NGUYỄN VĂN | HẢI | 25/08/2006 | 087206002721 | X. Nhị Mỹ, H. Cao Lãnh, T. Đồng Tháp | A1K21_2025 |
| 42 | LÊ HUỲNH ANH | HẢI | 03/11/2006 | 074206008785 | P. Chánh Phú Hòa, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A Khóa 04/2025 (Sai hạng) |
| 43 | PHẠM MẠNH | HẢI | 03/06/1990 | 074090002937 | P. Mỹ Phước, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | AK01_2025 |
| 44 | NGÔ NGỌC | HÂN | 28/08/2006 | 074306002211 | X. Thanh Tuyền, H. Dầu Tiếng, T. Bình Dương | A1K21_2025 |
| 45 | NGUYỄN THỊ HÀ | HÂN | 15/08/2005 | 066305006277 | P. Thống Nhất, TX. Buôn Hồ, T. Đắk Lắk | A1K01_2025 |
| 46 | NGUYỄN THỊ THANH | HẰNG | 10/09/1991 | 017191000941 | P. Hữu Nghị, TP. Hòa Bình, T. Hòa Bình | A1 Khóa 02/2025 |
| 47 | PHƯƠNG THÚY | HẰNG | 14/08/2005 | 066305001509 | X. Cư Prông, H. Ea Kar, T. Đắk Lắk | A1 Khóa 02/2025 |
| 48 | TRẦN ANH | HÀO | 20/06/2005 | 074205004232 | X. Minh Tân, H. Dầu Tiếng, T. Bình Dương | A1K21_2025 |
| 49 | TRẦN THỊ NGỌC | HẬU | 28/11/2005 | 074305007463 | P. Hòa Lợi, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1 Khóa 03/2025 |
| 50 | ĐẶNG HỒNG | HẬU | 18/08/1995 | 077095007026 | X. Bàu Chinh, H. Châu Đức, T. Bà Rịa – Vũng Tàu | AK01_2025 |
| 51 | LÊ THỊ | HIÊN | 23/04/1998 | 094198009038 | X. Đại Ân 1, H. Cù Lao Dung, T. Sóc Trăng | A1K01_2025 |
| 52 | NGUYỄN THỊ THANH | HIỀN | 14/08/2005 | 056305004904 | X. Ninh Sim, TX. Ninh Hòa, T. Khánh Hòa | A1 Khóa 03/2025 |
| 53 | VÕ NGỌC KHÁNH | HIỀN | 29/09/2006 | 074306004884 | P. Tân Định, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1 Khóa 03/2025 |
| 54 | NGUYỄN THỊ KIM | HIỀN | 05/06/2006 | 091306004402 | X. Ngọc Thành, H. Giồng Riềng, T. Kiên Giang | A1 Khóa 02/2025 |
| 55 | LÊ THỊ THÚY | HIỀN | 15/02/2003 | 045303001466 | X. Vĩnh Giang, H. Vĩnh Linh, T. Quảng Trị | A Khóa 02/2025 |
| 56 | LÂM TRUNG | HIẾU | 29/06/1963 | 074063000877 | P. Chánh Nghĩa, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K21_2025 |
| 57 | PHAN THANH | HIỂU | 19/10/1975 | 079075047174 | P. Tân Định, Q.1, TP. Hồ Chí Minh | A1K01_2025 |
| 58 | Nguyễn Hữu | Hoài | 15/05/1992 | 094092011933 | P. Chánh Nghĩa, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1 Khóa 06/2025 |
| 59 | NGUYỄN THỊ TÍ | HON | 01/01/1978 | 091178020791 | X. Nam Yên, H. An Biên, T. Kiên Giang | A1K14_2023 |
| 60 | TRẦN VĂN | HƯƠNG | 10/08/1979 | 042079004243 | X. Cương Gián, H. Nghi Xuân, T. Hà Tĩnh | A1K21_2025 |
| 61 | TRẦN ĐÌNH | HUY | 06/12/2001 | 031201000327 | P. Tràng Minh, Q. Kiến An, TP. Hải Phòng | A1K18_2024 |
| 62 | VÕ QUANG | HUY | 25/07/2000 | 074200001546 | P. Bình Chuẩn, TP. Thuận An, T. Bình Dương | A1K21_2025 |
| 63 | NGUYỄN TẤN | HUY | 30/07/2004 | 074204007691 | Tương Bình Hiệp, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K21_2025 |
| 64 | PHAN LÊ VŨ | HUY | 27/08/2006 | 074206001244 | P. Mỹ Phước, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1 Khóa 03/2025 |
| 65 | NGUYỄN NGỌC | HUYỀN | 31/01/2005 | 087305011407 | X. Tân Nghĩa, H. Cao Lãnh, T. Đồng Tháp | A1K21_2025 |
| 66 | LỤC NGUYỄN KHÁNH | HUYỀN | 29/11/2006 | 074306000067 | P. Hiệp Thành, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 67 | NGUYỄN THỊ NGỌC | HUYỀN | 30/01/1999 | 083199011187 | X. Long Mỹ, H. Giồng Trôm, T. Bến Tre | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 68 | NGUYỄN NGỌC | HUYỀN | 13/10/2005 | 074305000782 | P. An Phú, TP. Thuận An, T. Bình Dương | A1 Khóa 04/2025 |
| 69 | THỊ | KEO | 01/01/1994 | 091194000792 | P. Chánh Nghĩa, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1 Khóa 02/2025 |
| 70 | LÊ ĐÌNH | KHẢI | 15/09/2006 | 038206027492 | P. Bình Hòa, TP. Thuận An, T. Bình Dương | A Khóa 03/2025 |
| 71 | NGUYỄN TẤN | KHANG | 20/12/2005 | 074205006137 | P. Tân Định, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1K10_2024 |
| 72 | LƯƠNG HUỲNH GIA | KHANG | 16/08/2006 | 079206030544 | P. 16, Q. Gò Vấp. TP. Hồ Chí Minh | A1 Khóa 07/2025 |
| 73 | NGUYỄN MINH | KHIẾT | 02/01/2001 | 074201000310 | P. Lái Thiêu, TP. Thuận An, T. Bình Dương | A Khóa 02/2025 |
| 74 | NGUYỄN ĐĂNG | KHOA | 08/08/2006 | 074206007912 | P. Hiệp Thành, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K21_2024 |
| 75 | LÊ TRẦN ĐĂNG | KHOA | 11/10/2006 | 068206000605 | P. Chánh Nghĩa, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1 Khóa 03/2025 |
| 76 | NGUYỄN VIẾT | KHOÁT | 20/12/1985 | 036085017500 | X. Tân Thuận, H. Vĩnh Thuận, T. Kiên Giang | A1K01_2025 |
| 77 | LÂM NGỌC | KHUÊ | 01/12/2004 | 074304002243 | P. Phú Lợi, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 78 | NGUYỄN NGỌC LAN | KHƯƠNG | 10/04/2006 | 074306002543 | P. Hòa Lợi, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1K21_2024 |
| 79 | NGUYỄN TẤN | KHƯƠNG | 01/01/1986 | 096086002794 | X. Khánh Thuận, H. U Minh, T. Cà Mau | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 80 | PHẠM MINH | KIỆT | 24/10/2005 | 074205003096 | P. Hiệp An, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A2K21_2025 |
| 81 | TRẦN THỊ | LAN | 10/11/1982 | 042182007673 | X. Ia Hrú, H. Chư Pưh, T. Gia Lai | A1K14_2024 |
| 82 | BÙI THỊ THU | LAN | 01/01/1982 | 074182000759 | P. Thuận Giao, TP. Thuận An, T. Bình Dương | A1 Khóa 02/2025 |
| 83 | NGUYỄN THỊ | LAN | 12/02/1989 | 040189000804 | X. Thanh Bình, H. Chương Mỹ, TP. Hà Nội | A1 Khóa 02/2025 |
| 84 | NGUYỄN TRẦN DUY | LIÊM | 20/10/2006 | 074206001278 | P. Mỹ Phước, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1 Khóa 03/2025 |
| 85 | NGUYỄN TRẦN MAI | LINH | 04/04/2006 | 079306026137 | P. Hiệp Thành, Q.12, TP. Hồ Chí Minh | A2K21_2025 |
| 86 | LÊ THỊ THÙY | LINH | 09/06/2006 | 038306026205 | X. Hoằng Hợp, H. Hoằng Hóa, T. Thanh Hóa | A1K21_2024 |
| 87 | MAI GIA | LINH | 09/03/2006 | 074306009345 | P. Chánh Mỹ, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 88 | NGUYỄN THỊ THÙY | LINH | 12/02/2002 | 089302016410 | X. Mỹ Phú, H. Châu Phú, T. An Giang | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 89 | NGUYỄN HUỲNH BẢO | LINH | 03/10/2006 | 074306003391 | P. Mỹ Phước, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1 Khóa 03/2025 |
| 90 | DƯƠNG PHAN MỸ | LINH | 30/04/1995 | 075195019471 | P. Xuân Bình, TP. Long Khánh, T. Đồng Nai | A1 Khóa 02/2025 |
| 91 | LÊ THỊ | LOAN | 20/01/2000 | 087300000637 | X. Vĩnh Thạnh, H. Tân Hưng, T. Long An | A1K01_2025 |
| 92 | NGUYỄN VĂN | LỘC | 27/12/1990 | 056090005441 | X. Khánh Hiệp, H. Khánh Vĩnh, T. Khánh Hòa | A1 Khóa 02/2025 |
| 93 | LÊ VĂN | LỘC | 20/10/2005 | 089205023336 | X. Phú Hội, H. An Phú, T. An Giang | A1K01_2025 |
| 94 | NGUYỄN TẤN | LỢI | 31/10/1986 | 074086003192 | P. Phú Cường, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A2K21_2025 |
| 95 | BÙI HUY | LONG | 18/03/2006 | 034206004204 | X. Phú An, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1K21_2024 |
| 96 | NGUYỄN VĂN | LƯU | 19/10/1979 | 091079003958 | X. Vĩnh Bình Nam, H. Vĩnh Thuận, T. Kiên Giang | A1 Khóa 02/2025 |
| 97 | NGUYỄN THỊ TRÚC | LY | 06/03/1995 | 094195007774 | X. Thạnh Thới Thuận, H. Trần Đề, T. Sóc Trăng | A1K17_2024 |
| 98 | DIỆP THỊ TRÚC | LY | 01/01/1982 | 091182003830 | P. Tân Định, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 99 | PHẠM DIỆU | MÁC | 03/09/1995 | 095195002456 | X. Long Điền Đông, H. Đông Hải, T. Bạc Liêu | A1K21_2024 |
| 100 | TỐNG THỊ BẠCH | MAI | 19/10/2006 | 074306004698 | X. Bạch Đằng, TX. Tân Uyên, T. Bình Dương | A1K01_2025 |
| 101 | NGUYỄN MINH | MẠNH | 27/08/2006 | 074206008139 | X. An Lập, H. Dầu Tiếng, T. Bình Dương | A1K01_2025 |
| 102 | THẠCH THỊ SA | MAY | 19/04/1981 | 084181009294 | X. Mỹ Hòa, H. Cầu Ngang, T. Trà Vinh | A1K18_2024 |
| 103 | TRẦN CÔNG | MINH | 12/12/2003 | 087203006417 | X. Long Thuận, H. Hồng Ngự, T. Đồng Tháp | A Khóa 02/2025 |
| 104 | ĐỖ THÀNH | MỘNG | 16/02/1980 | 074080008595 | P. Định Hòa, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K21_2024 |
| 105 | NGUYỄN VĂN | MỰC | 14/03/1992 | 089092024331 | X. Mỹ Phước, H. Hòn Đất, T. Kiên Giang | A1K01_2025 |
| 106 | NGUYỄN HỒNG THẢO | MY | 31/01/2006 | 074306004928 | P.15, Q. Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh | A1 Khóa 02/2025 |
| 107 | THẠCH VỊA SA | NA | 20/11/2005 | 084205011090 | X. Nhị Trường, H. Cầu Ngang, T. Trà Vinh | A1K18_2024 |
| 108 | LÊ NGUYỄN HOÀNG | NAM | 05/10/2006 | 077206007356 | P. Hiệp An, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K21_2024 |
| 109 | ĐỖ THÀNH | NAM | 17/01/1991 | 030091013446 | P. Phú Lợi, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A2K17_2024 |
| 110 | DƯƠNG QUỐC | NAM | 25/11/2006 | 074206008501 | P. Phú Cường, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | AK03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 111 | ĐOÀN HỮU | NAM | 17/09/2006 | 015206000570 | X. Liễu Đô, H. Lục Yên, T. Yên Bái | A1K01_2025 |
| 112 | VŨ THỊ | NGA | 10/01/1998 | 068198004706 | X. Tiên Hoàng, H. Cát Tiên, T. Lâm Đồng | A1K21_2024 |
| 113 | DIỆP VY | NGÂN | 30/03/2006 | 074306004111 | X. Long Nguyên, H. Bàu Bàng, T. Bình Dương | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 114 | NGUYỄN TUYẾT | NGÂN | 13/10/2004 | 066304010506 | X. Phước An, H. Krông Pắc , T. Đắk Lắk | A1 Khóa 05/2025 |
| 115 | LÊ VĂN | NGOAN | 16/02/2005 | 096205004106 | X. Hồ Thị Kỷ, H. Thới Bình, T. Cà Mau | A1K01_2025 |
| 116 | NGUYỄN THỊ HỒNG | NGỌC | 10/03/2002 | 094302008046 | P.2, TX. Ngã Năm, T. Sóc Trăng | A1K21_2024 |
| 117 | TRẦN KHÁNH | NGỌC | 09/03/2006 | 074306002466 | P. Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K17_2024 |
| 118 | TRƯƠNG NAM | NGUYÊN | 01/03/2006 | 049206000273 | P. Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K01_2025 |
| 119 | VÕ NGUYỄN THÀNH | NHÂN | 14/09/2000 | 074200002970 | X. Long Nguyên, H. Bàu Bàng, T. Bình Dương | A1K21_2024 |
| 120 | LÊ QUỐC | NHÂN | 18/11/2006 | 087206014855 | X. Mỹ Long, H. Cao Lãnh, T. Đồng Tháp | A1 Khóa 04/2025 |
| 121 | NGUYỄN VĂN | NHANH | 01/01/1981 | 093081010593 | X. Tân Bình, H. Phụng Hiệp, T. Hậu Giang | A1K01_2025 |
| 122 | HUỲNH PHÚC HOÀNG | NHI | 30/08/2006 | 074206004554 | X. Định An, H. Dầu Tiếng, T. Bình Dương | A1K21_2024 |
| 123 | TRẦN THỊ THIÊN | NHI | 25/09/2006 | 089306008064 | X. Kiến An, H. Chợ Mới, T. An Giang | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 124 | NGUYỄN YẾN | NHI | 15/10/2005 | 042305005516 | P. Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 125 | LÊ THỊ YẾN | NHI | 07/12/2006 | 087306010249 | X. Tân Hội, TP. Hồng Ngự, T. Đồng Tháp | AK03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 126 | BÙI THỊ QUỲNH | NHƯ | 08/09/1999 | 091199015620 | X. Vĩnh Hòa Phú, H. Châu Thành, T. Kiên Giang | A1K21_2024 |
| 127 | HOÀNG THỊ QUỲNH | NHƯ | 02/09/2006 | 040306011017 | X. Giang Sơn Tây, H. Đô Lương, T. Nghệ An | A1K21_2024 |
| 128 | NGUYỄN THỊ NGỌC | NHƯ | 09/02/1998 | 087198013844 | X. An Phong, H. Thanh Bình, T. Đồng Tháp | A Khóa 02/2025 |
| 129 | LÊ THỊ CẨM | NHUNG | 01/11/2005 | 082305002108 | X. Kiểng Phước, H. Gò Công Đông, T. Tiền Giang | A1K18_2024 |
| 130 | TRẦN THỊ HỒNG | NHUNG | 20/12/1990 | 060190012587 | TT. Tân Nghĩa, H. Hàm Tân, T. Bình Thuận | A1K18_2024 |
| 131 | BÙI ĐÌNH | NÚI | 05/02/1974 | 034074001749 | X. Vũ Chính, TP. Thái Bình, T. Thái Bình | A2K05_2024 |
| 132 | NGUYỄN ĐÌNH | OANH | 18/08/2005 | 038205022246 | X. Xuân Lập, H. Thọ Xuân, T. Thanh Hóa | A1 Khóa 03/2025 |
| 133 | TRẦN MẠNH | PHÁT | 13/12/2006 | 074206004111 | P. Chánh Mỹ, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1 Khóa 03/2025 |
| 134 | PHẠM NGUYỄN TẤN | PHÁT | 07/01/1998 | 074098002284 | P. Hiệp An, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A Khóa 02/2025 |
| 135 | TRẦN VĂN | PHÁT | 19/04/1981 | 091081006647 | X. Mỹ Hiệp Sơn, H. Hòn Đất, T. Kiên Giang | A1K01_2025 |
| 136 | QUÁCH BÌNH | PHÚ | 02/11/1999 | 074099004024 | P. Tân An, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K21_2024 |
| 137 | LƯƠNG NGUYỄN HOÀNG | PHÚC | 25/09/2005 | 074205001004 | P. Hòa Lợi, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1 Khóa 03/2025 |
| 138 | NGUYỄN VĂN | PHÚC | 06/11/2006 | 042206000171 | P. Tân Định, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1 Khóa 03/2025 |
| 139 | LƯU VĨNH | PHÚC | 01/08/1998 | 054098008813 | X. Hòa Tân Tây, H. Tây Hòa, T. Phú Yên | A Khóa 03/2025 |
| 140 | ĐẶNG VĂN | PHƯỚC | 11/12/1988 | 074088008093 | P. Phú Tân, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A2K21_2025 |
| 141 | PHẠM NGUYỄN NAM | PHƯƠNG | 10/04/2005 | 070305007203 | Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai | A1K14_2023 |
| 142 | DANH | PHƯƠNG | 08/08/1999 | 091099003394 | X. Bàn Thạch, H. Giồng Riềng, T. Kiên Giang | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 143 | TRỊNH THỊ MAI | PHƯƠNG | 07/08/2004 | 038304012579 | X. Hội Nghĩa, TX. Tân Uyên, T. Bình Dương | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 144 | LÊ NGỌC | PHƯỢNG | 21/08/1997 | 095197004342 | X. Vĩnh Phú Tây, H. Phước Long, T. Bạc Liêu | A1K21_2024 |
| 145 | NGUYỄN THỊ HỒNG | PHƯỢNG | 08/09/2003 | 066303000240 | X. Ea Wer, H. Buôn Đôn, T. Đắk Lắk | A1K02 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 146 | TRẦN THỊ BÍCH | PHƯỢNG | 05/10/2006 | 034306012100 | X. Hồng An ,H. Hưng Hà, T. Thái Bình | A1 Khóa 05/2025 |
| 147 | NGUYỄN HOÀNG | QUÂN | 26/02/2006 | 074206005254 | P. An Thạnh, TP. Thuận An, T. Bình Dương | A1K21_2024 |
| 148 | LÊ NGUYỄN THIỆN | QUANG | 31/07/2005 | 042205005426 | P. Thới Hòa, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1K16_2023 |
| 149 | ĐÀO NGUYỄN PHÚC | QUANG | 17/01/2006 | 074206001403 | P. Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A Khóa 02/2025 |
| 150 | TỪ PHẠM HUY | QUANG | 24/06/2006 | 051206002654 | X. Xuân Phú, H. Xuân Lộc, T. Đồng Nai | A1K01_2025 |
| 151 | DƯƠNG NG. KHÁNH | QUỲNH | 16/03/2004 | 074304001845 | P. Hiệp Thành, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1 Khóa 02/2025 |
| 152 | TRẦN VĂN | RI | 01/01/1989 | 091089021794 | X. Mỹ Thuận, H. Hòn Đất, T. Kiên Giang | A1K01 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 153 | NGUYỄN | RÔN | 15/07/2006 | 046206004318 | X. Lộc An, H. Phú Lộc, T. Thừa Thiên Huế | A1K21_2024 |
| 154 | PHAN THANH | SĨ | 14/04/2006 | 074206009727 | X. An Tây, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | AK01 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 155 | TRẦN THỊ KIM | TÀI | 01/01/1994 | 094194007264 | X. Thạnh Thới An, H. Trần Đề, T. Sóc Trăng | A1K21_2024 |
| 156 | ĐẶNG TẤN | TÀI | 05/12/2006 | 072206012442 | X. Thành Long, H. Châu Thành, T. Tây Ninh | A Khóa 02/2025 |
| 157 | TRẦN VĂN | TÂM | 05/01/2001 | 091201004139 | X. Xuân Mỹ, H. Cẩm Mỹ, T. Đồng Nai | A1K18_2024 |
| 158 | VƯƠNG THẤT CHÍ | TÂM | 15/07/1978 | 074078002643 | P. An Thạnh, TP. Thuận An, T. Bình Dương | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 159 | NGUYỄN VĂN | THÁI | 23/04/2004 | 087204003675 | X. Thường Lạc, H. Hồng Ngự, T. Đồng Tháp | A1K18_2024 |
| 160 | HỒNG THỊ | THẮM | 29/01/1984 | 089184013083 | X. Ô Long Vỹ, H. Châu Phú, T. An Giang | A1K01_2025 |
| 161 | VŨ DUY | THÀNH | 31/07/2001 | 001201005321 | P. Bưởi, Q. Tây Hồ, TP. Hà Nội | A1K16_2024 |
| 162 | PHẠM NGỌC | THÀNH | 27/06/2005 | 074205004606 | P. Hiệp An, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A Khóa 02/2025 |
| 163 | NGUYỄN THỊ THU | THẢO | 10/12/2006 | 074306001885 | X. Long Nguyên, H. Bàu Bàng, T. Bình Dương | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 164 | TỪ THIỆN | THẢO | 09/12/2003 | 074303002231 | X. Long Nguyên, H. Bàu Bàng, T. Bình Dương | A1 Khóa 03/2025 |
| 165 | HUỲNH THỊ THANH | THẢO | 30/03/2005 | 070305011006 | X. Lộc Thiện, H. Lộc Ninh, T. Bình Phước | A1K01_2025 |
| 166 | NGUYỄN THỊ THU | THẢO | 01/01/1977 | 074177001731 | P. Hòa Lợi, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1K01_2025 |
| 167 | PHAN BÁ | THIỆN | 15/04/1981 | 089081016071 | P.16, Q.8, TP. Hồ Chí Minh | A1K18_2024 |
| 168 | ĐỖ VĂN | THIỆN | 14/06/1989 | 033089015315 | X. Long Tân, H. Dầu Tiếng, T. Bình Dương | A Khóa 05/2025 |
| 169 | TỪ ĐỨC | THIỆN | 01/08/2006 | 074206001616 | P. Tân An, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | AK01_2025 |
| 170 | HỒ VIỆT | THIỆT | 20/07/2006 | 096206002382 | X. Tạ An Khương Đông, H. Đầm Dơi, T. Cà Mau | A1K21_2024 |
| 171 | LÊ THỊ | THƠM | 16/12/1986 | 040186016435 | X. Đức Thành, H. Yên Thành, T. Nghệ An | A1K01_2025 |
| 172 | PHAN NGỌC MINH | THƯ | 18/07/2005 | 074305010819 | P. Chánh Mỹ, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 173 | NGUYỄN ANH | THƯ | 01/10/2006 | 074306004162 | X. Long Nguyên, H. Bàu Bàng, T. Bình Dương | A1 Khóa 03/2025 |
| 174 | TRẦN VĂN | THỰC | 22/11/2002 | 095202004969 | X. An Phúc, H. Đông Hải, T. Bạc Liêu | A1K01_2025 |
| 175 | TRẦN QUỐC | THƯỢNG | 04/06/1985 | 052085013272 | P. Thới Hòa, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1 Khóa 02/2025 |
| 176 | PHAN THỊ | THÚY | 10/03/2003 | 064303001521 | X. Ia Le, H. Chư Pưh, T. Gia Lai | A1 Khóa 03/2025 |
| 177 | BỒ ĐÀO THANH | THÚY | 24/04/1971 | 074171001857 | P. Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K01_2025 |
| 178 | NGUYỄN THỊ CẨM | TIÊN | 10/11/2000 | 089300008007 | X. Hòa An, H. Chợ Mới, T. An Giang | A1K21_2024 |
| 179 | PHẠM THỊ MỸ | TIÊN | 09/08/1999 | 074199005412 | X. An Linh, H. Phú Giáo, T. Bình Dương | A1 Khóa 03/2025 |
| 180 | VƯƠNG TRUNG | TIẾN | 28/10/2003 | 074203008719 | Tân Phước Khánh, TX. Tân Uyên, T. Bình Dương | A1K10_2024 |
| 181 | BÙI VĂN | TÌNH | 09/08/1992 | 054092003653 | X. Xuân Cảnh, TX. Sông Cầu, T. Phú Yên | AK01_2025 |
| 182 | LÝ QUỐC | TOÀN | 23/05/2006 | 095206008397 | X. Vĩnh Thịnh, H. Hòa Bình, T. Bạc Liêu | A1K21_2024 |
| 183 | NGUYỄN ĐÌNH | TOÀN | 26/03/1992 | 040092028330 | X. Thanh Thịnh, H. Thanh Chương, T. Nghệ An | A1K01_2025 |
| 184 | NGÔ BÁ TÒNG | TÒNG | 01/01/1986 | 075086018256 | X. Phước Thiền, H. Nhơn Trạch, T. Đồng Nai | A Khóa 06/2025 (Sai hạng) |
| 185 | NGUYỄN THỊ BÍCH | TRÂM | 26/03/2001 | 074301007239 | X. Tân Bình, H. Bắc Tân Uyên, T. Bình Dương | A1 Khóa 03/2025 |
| 186 | NGUYỄN THỊ NGỌC | TRÂM | 11/09/2006 | 074306001205 | X. Long Tân, H. Dầu Tiếng, T. Bình Dương | A Khóa 03/2025 |
| 187 | ĐẶNG THÙY | TRÂM | 02/02/2006 | 074306004522 | X. Vĩnh Tân, TX. Tân Uyên, T. Bình Dương | A1 Khóa 02/2025 |
| 188 | NGUYỄN ĐẶNG NGỌC | TRÂN | 22/05/2006 | 074306002069 | P. Hiệp An, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1 Khóa 02/2025 |
| 189 | LÊ THỊ HUYỀN | TRÂN | 29/09/2000 | 094300008531 | X. Đại Ân 1, H. Cù Lao Dung, T. Sóc Trăng | A1K01_2025 |
| 190 | VÕ PHẠM XUÂN | TRANG | 03/03/2001 | 079301013642 | P.08, Q. Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh | A1K18_2024 |
| 191 | NGUYỄN THỊ TÚ | TRANG | 19/07/2002 | 074302007211 | P. Hòa Lợi, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1 Khóa 06/2025 (Sai hạng) |
| 192 | VŨ THỊ THANH | TRÚC | 06/11/2004 | 074304002309 | P. Dĩ An, TP. Dĩ An, T. Bình Dương | A1K21_2024 |
| 193 | NGUYỄN THỊ THANH | TRÚC | 06/11/1994 | 070194002459 | X. Minh Long, H. Chơn Thành, T. Bình Phước | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 194 | BÙI ĐỨC | TRUNG | 17/01/2002 | 075202011843 | X. Thanh Sơn, H. Định Quán, T. Đồng Nai | A1K21_2024 |
| 195 | LÊ CẨM | TÚ | 28/09/2005 | 074305003447 | X. Phú An, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1K21_2024 |
| 196 | NGUYỄN MẠNH | TÚ | 11/10/2006 | 074206002739 | X. An Tây, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1 Khóa 07/2026 |
| 197 | HUỲNH VŨ ANH | TUẤN | 02/09/2003 | 079203047297 | P. Tân An, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K21_2024 |
| 198 | BÙI VĂN | TUẤN | 25/09/1992 | 064092002050 | X. An Điền, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1K21_2024 |
| 199 | TRỊNH XUÂN | TUẤN | 20/03/2000 | 038200033307 | X. An Tây, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1 Khóa 03/2025 |
| 200 | TRƯƠNG VĂN | TUẤN | 19/08/1993 | 038093021766 | X. Nam Cát Tiên, H. Tân Phú, T. Đồng Nai | AK01_2025 |
| 201 | NGUYỄN THỊ THU | TUYẾT | 10/08/2005 | 74305010735 | P. Chánh Mỹ, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 202 | NGUYỄN THỊ | TUYẾT | 11/11/1987 | 066187005476 | X. Ea Riêng, H. M’Đrắk, T. Đắk Lắk | A1K01_2025 |
| 203 | ĐINH TÚ | UYÊN | 30/09/2005 | 074305004076 | P. Hiệp Thành, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1 Khóa 07/2027 |
| 204 | HỒ HOÀI | VINH | 26/12/1997 | 074097007555 | P. Tân Định, TX. Bến Cát, T. Bình Dương | A1K01_2025 |
| 205 | TRẦN THƯỢNG | VƯỢNG | 02/08/2002 | 066202016147 | X. Ea Sô, H. Ea Kar, T. Đắk Lắk | AK03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 206 | TRẦN PHƯƠNG | VY | 16/07/2006 | 074306003162 | P. Hưng Định, TP. Thuận An, T. Bình Dương | A1K21_2024 |
| 207 | TRẦN HUỲNH GIA | VY | 28/10/2004 | 074304005895 | P. Chánh Mỹ, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | A1K01_2025 |
| 208 | TRẦN THỊ BÍCH | XUÂN | 15/12/2005 | 074305000154 | X. Hòa Phú, H. Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh | A1 Khóa 04/2025 |
| 209 | NGUYỄN THỊ KIM | XUYẾN | 01/01/2006 | 087306005220 | X. Tân Huề, H. Thanh Bình, T. Đồng Tháp | A1K01_2025 |
| 210 | HUỲNH THỊ | YẾN | 28/09/1983 | 074183002276 | X. An Sơn, TP. Thuận An, T. Bình Dương | A1K03 (Vắng rớt SH 30/5/2025) |
| 211 | TIỀN YẾN | YẾN | 22/09/2005 | 096305002206 | TT. Thới Bình, H. Thới Bình, T. Cà Mau | A1 Khóa 02/2025 |
